Chi phí logistics tăng vì thời tiết xấu đang gây áp lực lên ngành vận tải tại Việt Nam. Tình trạng này làm gia tăng chi phí cho các doanh nghiệp, trong đó có Nam, khi đối mặt với những khó khăn trong chuỗi cung ứng.

Chi phí logistics là gì và cấu thành từ những đâu

Chi phí logistics bao gồm mọi khoản chi phát sinh trong quá trình lưu chuyển, phân phối và quản lý hàng hóa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng. Đây không phải là một con số đơn lẻ, mà là tổng hòa của nhiều hạng mục.

Theo ngành, chi phí này thường được chia thành ba nhóm chính. Chi phí vận tải chiếm khoảng 60%. Chi phí tồn kho và bảo quản chiếm khoảng 35%. Chi phí quản lý chỉ ở mức khoảng 5%.

Trong thực tế, doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải đối mặt với nhiều loại phí hơn. Cước tàu biển, cước hàng không, phí xếp dỡ tại cảng cạn. Phí lưu container (DEM), phí lưu bãi (DET) khi hàng chờ thông quan.

Chi phí khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành. Các khoản phụ phí như vệ sinh container, phí mùa cao điểm (PSS). Những chi phí nhỏ lẻ này tích tụ lại. Chúng có thể chiếm tới 20-30% giá thành sản phẩm.

Tại sao chi phí logistics Việt Nam lại cao đến vậy

Chi phí logistics của Việt Nam hiện nằm ở mức tương đương 16,8% – 17% GDP. Con số này cao hơn so với mức bình quân chung của thế giới là 10,6%. Nguyên nhân bắt nguồn từ nhiều yếu tố cấu thành.

Hạ tầng giao thông chưa đồng bộ. Tính kết nối giữa đường bộ, đường sắt, đường thủy và cảng biển còn hạn chế. Doanh nghiệp phải di chuyển hàng hóa qua nhiều chặng trung chuyển. Chi phí vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn. Giá nhiên liệu và phí cầu đường liên tục tăng. Hệ thống kho bãi phân bố chưa hợp lý. Nhiều kho đặt quá xa cảng, gây tăng chi phí vận chuyển nội địa.

Thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp. Quy trình thông quan tại một số cửa khẩu kéo dài thời gian chờ đợi. Doanh nghiệp phải chịu thêm phí lưu kho, lưu bãi. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn dùng phương thức thủ công. Thiếu liên kết giữa các bên trong chuỗi cung ứng dẫn đến lãng phí nguồn lực.

Khảo sát của Bộ Công Thương năm 2023 cho thấy 76,9% doanh nghiệp có mức chi phí logistics dưới 15% tổng chi phí sản xuất kinh doanh. Dù vậy, con số này vẫn phản ánh áp lực lớn khi so với các nền kinh tế phát triển.

Điểm nghẽn hạ tầng và tác động của thời tiết cực đoan

Hạ tầng logistics hiện là nút thắt nghiêm trọng, đẩy chi phí lên cao. Tình trạng hơn 70% hàng hóa nội địa phụ thuộc vào đường bộ khiến hệ thống dễ tổn thương trước các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa bão, ngập úng hay sạt lở.

Những sự cố này làm ách tắc các tuyến cao tốc, kéo dài thời gian vận chuyển và gây hư hỏng nghiêm trọng đối với nhóm hàng nhạy cảm như nông sản và thực phẩm tươi sống. Tiềm năng của cảng biển và đường thủy nội địa vẫn chưa được khai thác hiệu quả, buộc hàng hóa từ các khu công nghiệp phải di chuyển quãng đường dài bằng xe tải, làm tăng chi phí nhiên liệu, nhân công và bảo trì.

Công tác quản lý kho bãi và phân phối tại nhiều doanh nghiệp vẫn chưa đạt mức cao nhất do thiếu hệ thống quản lý thông minh, dẫn đến tình trạng tồn kho cao và chi phí lưu trữ tăng vọt. Việc bố trí vị trí kho bãi chưa hợp lý càng cản trở quá trình luân chuyển hàng hóa.

Rào cản thứ hai đến từ nguồn nhân lực, khi đội ngũ am hiểu sâu về quản lý chuỗi cung ứng và vận hành công nghệ còn thiếu hụt, trong khi chi phí đào tạo tạo gánh nặng cho doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa hạ tầng yếu kém và biến động thời tiết đã tạo ra áp lực kép, khiến chi phí tăng ở cước vận tải và lan sang các chi phí ẩn do chậm trễ và hư hỏng hàng hóa.

Doanh nghiệp xuất khẩu chịu áp lực kép từ cước và thời tiết

Khối doanh nghiệp xuất khẩu đang gánh chịu áp lực kép từ việc leo thang của chi phí logistics, sự biến động mạnh của giá cước quốc tế cùng các gián đoạn do yếu tố thời tiết. Theo ông Phạm Quang Anh, CEO Công ty may mặc Dony, bối cảnh chính trị quốc tế bất ổn khiến tiến độ giao hàng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, khách hàng liên tục yêu cầu đẩy nhanh tiến độ trong khi hãng tàu tạm dừng nhận booking. Hiện tại, mức giá cước mới vẫn chưa được chốt cứng, nhưng xu hướng chung là tăng cao hơn so với đầu năm.

Đối với lĩnh vực dược phẩm, ông Nguyễn Hiếu Trí, Phó Tổng Giám đốc Công ty TNHH Thuốc Thú Y Á Châu (Achaupharm), cho biết chi phí vận tải biển đã tăng trung bình từ 15% đến 25% tùy từng giai đoạn, thời gian giao hàng bị kéo dài thêm 5 đến 10 ngày. Chi phí nguyên liệu nhập khẩu tăng khoảng 8-12%, còn chi phí vận chuyển nội địa tăng từ 5-7%.

Ngành nông sản đặc biệt nhạy cảm với những biến động này. Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch Vina T&T Group, chia sẻ rằng giá cước container lạnh vận chuyển trái cây tươi sang Mỹ đã tăng vọt từ 2.800 USD lên 7.800 USD/container.

Thời gian vận chuyển cũng bị kéo dài từ 25 ngày lên hơn 40 ngày. Trong khi đó, ông Phan Minh Thông, Chủ tịch Công ty cổ phần Phúc Sinh, cho biết riêng trong tháng 6, đơn vị này đã phải chi khoảng 22 tỷ đồng chỉ cho cước vận tải biển và các phụ phí, con số này chiếm hơn 50% lợi nhuận gộp của tháng.

Hệ quả trực tiếp là biên lợi nhuận bị thu hẹp. Nhiều doanh nghiệp dự báo lợi nhuận có thể giảm từ 10% đến hơn 20%. Áp lực lên dòng tiền trở nên gay gắt khi doanh nghiệp phải ứng trước nhiều khoản chi phí trong khi thời gian thu hồi vốn bị kéo dài.

Giải pháp tối ưu hóa chi phí logistics cho doanh nghiệp

Để cắt giảm chi phí, doanh nghiệp phải chủ động tái cấu trúc chuỗi cung ứng, xem xét điều chỉnh toàn bộ hệ thống thay vì chỉ chú trọng giá cước vận tải. Việc rà soát các điểm gây lãng phí giúp rút ngắn thời gian lưu kho và điều chỉnh lịch sản xuất. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch logistics rõ ràng và sát thực tế, phối hợp chặt chẽ với các phòng ban bán hàng, mua hàng và kế toán để dự báo sản lượng, từ đó chia sẻ thông tin với đối tác và đàm phán mức giá tốt hơn trong dài hạn.

Về mặt vận hành, doanh nghiệp nên chọn phương thức vận tải phù hợp với đặc thù hàng hóa, kết hợp đa phương thức (đường bộ, sắt, thủy) và tăng cường thuê ngoài dịch vụ logistics 3PL để tận dụng công nghệ và kinh nghiệm của đơn vị am hiểu chuyên môn, qua đó giảm chi phí đầu tư kho bãi, phương tiện và nhân sự.

Áp dụng công nghệ như phần mềm quản lý kho (WMS), quản lý vận tải (TMS) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp dự báo nhu cầu, điều chỉnh tuyến đường và theo dõi phương tiện theo thời gian thực. Mô hình kinh tế chia sẻ cũng được khuyến khích để khai thác chung hạ tầng, giảm chi phí vận hành và phát thải carbon.

Ở cấp độ vĩ mô, cơ quan quản lý cần rà soát chính sách phí hạ tầng cảng biển, giãn phí để hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển trung tâm logistics vùng và hệ thống dữ liệu quốc gia. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, triển khai hải quan điện tử và cơ chế một cửa quốc gia giúp rút ngắn thời gian thông quan. Đầu tư vào hạ tầng giao thông đa phương thức, kết nối khu công nghiệp với cảng biển bằng đường sắt và đường thủy nội địa, cùng việc hình thành các trung tâm logistics tích hợp, sẽ nâng cao hiệu quả tổng thể.

Chuyển đổi xanh thông qua đầu tư phương tiện tiết kiệm nhiên liệu, số hóa chứng từ và kiểm soát phát thải là xu hướng tất yếu để đáp ứng yêu cầu thị trường xuất khẩu lớn. Doanh nghiệp coi logistics là chiến lược then chốt sẽ chủ động quản trị rủi ro, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trước biến động thị trường.