Phân loại khí hậu Köppen đọc thế nào là câu hỏi thường gặp khi tiếp xúc với các bản đồ thời tiết quốc tế. Hệ thống này không dùng tên gọi dài dòng mà mã hóa đặc điểm khí hậu bằng chuỗi 2 đến 4 chữ cái.

Chữ cái đầu tiên chỉ nhóm lớn. Chữ cái thứ hai phản ánh chế độ mưa.

Chữ cái thứ ba mô tả biên độ nhiệt. Af là rừng mưa nhiệt đới. BWh là sa mạc nóng.

Cfb là ôn đới hải dương. Việc nắm vững quy tắc ghép này giúp người đọc nhanh chóng xác định nhiệt độ trung bình tháng lạnh nhất, lượng mưa hàng năm và loại thảm thực vật tự nhiên tại bất kỳ tọa độ nào trên Trái Đất.

Phân loại khí hậu Köppen là gì và lịch sử hình thành

Wladimir Köppen, một nhà khí hậu học người Đức, đã giới thiệu hệ thống phân loại khí hậu đầu tiên vào năm 1884. Xuất phát từ góc nhìn thực vật học, ông xác định ranh giới khí hậu thông qua sự phân bố của các loài thực vật bản địa, xem đây là chỉ số phản ánh rõ nét nhất mối liên hệ giữa điều kiện thời tiết và thảm thực vật.

Về sau, Rudolf Geiger đã bổ sung và hoàn thiện mô hình này vào các năm 1954 và 1961, đưa thêm các tham số chi tiết về nhiệt độ và lượng mưa theo mùa. Kết quả là hệ thống Köppen-Geiger ra đời, tích hợp cả nhiệt độ trung bình hàng năm, nhiệt độ trung bình hàng tháng lẫn lượng giáng thủy thực tế. Công cụ này vẫn đang được ứng dụng rộng rãi để phân tích hệ sinh thái và dự báo biến động của thảm thực vật trong tương lai.

Cấu trúc mã khí hậu Köppen: Ý nghĩa các chữ cái

Hệ thống phân loại khí hậu Köppen sử dụng mã hóa dựa trên bảng chữ cái Latinh, với mỗi ký hiệu bao gồm hai đến bốn chữ cái. Ký tự đầu tiên, luôn viết hoa, quy định nhóm khí hậu chính: A cho nhiệt đới, B cho khô hạn, C cho ôn đới, D cho lục địa và E cho vùng cực. Chữ cái thứ hai mô tả chế độ lượng mưa theo mùa, với các ký hiệu phổ biến là f (không mùa khô), w (mùa đông khô), s (mùa hè khô) và m (gió mùa).

Các chữ cái thứ ba hoặc thứ tư bổ sung thông tin về nhiệt độ, trong đó a chỉ mùa hè nóng, b là mùa hè ấm, c là mùa hè lạnh và d dành cho mùa hè rất lạnh. Riêng nhóm B sử dụng h và k để phân biệt giữa khí hậu nóng và lạnh, còn nhóm E chỉ chấp nhận T hoặc F ở vị trí thứ hai. Cụ thể, Af đặc trưng bởi nhiệt độ không xuống dưới 18°C vào bất kỳ tháng nào, trong khi BWh có nhiệt độ trung bình năm vượt mức 18°C.

Đối với Cfb, tháng lạnh nhất duy trì trên 0°C và tháng ấm nhất không vượt quá 22°C. Sự kết hợp này giúp xác định nhanh đặc điểm khí hậu thông qua nhiệt độ và lượng mưa – hai yếu tố quyết định thảm thực vật tự nhiên và phân chia Trái Đất thành các đới rõ rệt. Ngưỡng lượng mưa tối thiểu (tính bằng milimét) được tính dựa trên nhiệt độ trung bình năm (độ C): nhân giá trị nhiệt độ với 20, sau đó điều chỉnh theo mùa mưa.

Cụ thể, cộng thêm 280 nếu 70% lượng mưa tập trung vào mùa xuân và hè; cộng 140 nếu tỷ lệ này dao động từ 30% đến 70%; và cộng 0 nếu lượng mưa mùa hè chiếm dưới 30%. Khi lượng mưa thực tế thấp hơn 50% ngưỡng tính toán, khí hậu thuộc loại BW; ngược lại, nếu nằm trong khoảng 50% đến 100%, nó được xếp vào loại BS.

Cách đọc và giải mã mã khí hậu nhóm A, B, C

Khí hậu nhóm A đặc trưng bởi nền nhiệt độ cao quanh năm, khi mọi tháng đều duy trì mức trung bình từ 18°C trở lên. Cụ thể, Af mô tả vùng rừng mưa nhiệt đới với lượng mưa tháng nào cũng đạt ít nhất 60mm.

Ngược lại, Am thuộc loại gió mùa, nơi tháng khô hạn nhất dù lượng nước dưới 60mm nhưng vẫn đủ đáp ứng nhu cầu tái sinh hệ sinh thái. Loại Aw hoặc As là khí hậu xavan, phân biệt bởi mùa khô kéo dài và tháng ẩm ướt nhất có lượng mưa cao gấp 10 lần tháng khô nhất.

Nhóm B xoay quanh các vùng khô hạn. BWh là sa mạc nóng với nhiệt độ trung bình năm vượt mốc 18°C, trong khi BWk là sa mạc lạnh với nhiệt độ trung bình năm thấp hơn 18°C. BSh và BSk lần lượt là thảo nguyên bán khô cằn nóng và lạnh.

Nhóm C các vùng ôn đới, xác định qua tháng lạnh nhất có nhiệt độ trung bình nằm trong khoảng từ -3°C đến 18°C. Cfa là khí hậu cận nhiệt đới ẩm, đặc trưng bởi tháng nóng nhất trên 22°C và ít nhất bốn tháng có nhiệt độ trên 10°C. Cfb thuộc kiểu ôn đới hải dương, nơi tất cả các tháng đều dưới 22°C nhưng vẫn đảm bảo ít nhất bốn tháng trên 10°C. Cfc là khí hậu đại dương cận cực, chỉ có một đến ba tháng trên 10°C.

Đối với khí hậu Địa Trung Hải, Csa có mùa hè nóng với lượng mưa dưới 40mm, trong khi Csb có mùa hè ấm hơn, tháng nóng nhất dưới 22°C. Cwa mang đặc điểm gió mùa với lượng mưa tháng ẩm nhất mùa hè gấp mười lần tháng khô nhất mùa đông.

Cwb tương tự Cwa nhưng mát mẻ hơn, với tất cả các tháng dưới 22°C. Những biến thể này phản ánh sự khác biệt về vĩ độ, độ cao và ảnh hưởng của dòng hải lưu. Việc nắm vững quy tắc ghép chữ cái giúp phân biệt rõ ràng giữa các tiểu vùng khí hậu, tránh nhầm lẫn giữa chế độ mưa và chế độ nhiệt.

Cách đọc và giải mã mã khí hậu nhóm D, E

Khí hậu nhóm D đặc trưng bởi sự khắc nghiệt của lục địa, nơi tháng lạnh nhất duy trì mức trung bình dưới -3°C, trong khi tháng nóng nhất vượt ngưỡng 10°C.

Các phân loại trong nhóm này phản ánh sự khác biệt về nhiệt độ và lượng mưa: Dfa mô tả mùa hè oi bức; Dwa chịu tác động rõ rệt của gió mùa; Dfb mang sắc thái bán Bắc cực với mùa hè ấm áp; còn Dwb thì tương tự nhưng lượng mưa dồn về mùa hạ. Dfc gắn liền với rừng Taiga, trong khi Dwd thể hiện mùa đông nghiêm trọng, thường xuất hiện tại miền đông Siberi.

Nhóm E đại diện cho khí hậu vùng cực, nơi nhiệt độ trung bình của tất cả 12 tháng luôn nằm dưới 10°C. ET, hay khí hậu lãnh nguyên, có tháng ấm nhất dao động từ 0°C đến 10°C. Ngược lại, EF là khí hậu chỏm băng với mọi tháng đều dưới 0°C.

Để phân biệt kỹ hơn, ET thường được bổ sung thêm ký tự thứ ba: w cho mùa đông khô, s cho mùa hè khô, và f cho lượng mưa phân bố đồng đều. Hệ thống này đảm bảo việc phân loại chính xác các khu vực băng vĩnh cửu và đài nguyên.

Phân biệt Köppen gốc và Köppen-Geiger

Hệ thống phân loại khí hậu do Wladimir Köppen khởi xướng từ năm 1884 ban đầu nhấn mạnh sự tương quan giữa nhiệt độ, lượng mưa và thảm thực vật. Sau này, Rudolf Geiger đã cập nhật và hoàn thiện mô hình này qua các năm 1954 và 1961, giúp phiên bản Köppen-Geiger tích hợp thêm các thông số chi tiết về biên độ nhiệt cũng như phân bố lượng mưa theo từng tháng.

Dù hai tên gọi thường bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế, sự khác biệt cốt lõi nằm ở độ chính xác của các ngưỡng nhiệt độ và lượng mưa trong bản sửa đổi của Geiger, giúp hệ thống này phù hợp hơn với dữ liệu khí tượng học hiện đại so với phiên bản gốc.

Ứng dụng và hạn chế của phân loại Köppen

Hệ thống phân loại khí hậu Köppen hỗ trợ dự báo biến động thảm thực vật và trong quy hoạch đô thị, thiết kế kiến trúc, phân tích hệ sinh thái và nghiên cứu biến đổi khí hậu, qua đó giúp con người nắm bắt rõ hơn sự phân bố khí hậu toàn cầu. Tuy nhiên, hệ thống này vẫn tồn tại những hạn chế.

Nhà nghiên cứu John Griffiths nhận định nhóm C quá rộng, bao gồm cả Tampa (Florida) và Cape May (New Jersey) trong cùng một phân loại, nên ông đề xuất chia nhóm này thành hai phần gần như bằng nhau. Ông cũng đưa ra công thức thay thế để đo độ khô cằn cho nhóm B. Ranh giới khí hậu vùng cực dựa trên đường đẳng nhiệt 10°C cũng bị đặt câu hỏi, bên cạnh việc hệ thống chưa tính đến các yếu tố vi khí hậu như địa hình phức tạp.