Bạn đã từng bị nghẹt mũi, đau nhức vùng mặt kéo dài nhiều tuần mà không khỏi? Đó có thể là viêm xoang mãn tính, một tình trạng viêm niêm mạc xoang kéo dài hơn 12 tuần, khác biệt rõ rệt với viêm xoang cấp chỉ kéo dài khoảng 4 tuần.

Bệnh là một trong những bệnh mạn tính phổ biến phải sử dụng kháng sinh nhiều và ảnh hưởng đến không ít người trưởng thành. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện đúng triệu chứng, phân biệt các thể bệnh, tìm hiểu nguyên nhân và nắm được các hướng điều trị thực tế.

Nhận diện viêm xoang mãn tính qua định nghĩa và triệu chứng

Viêm xoang mãn tính là tình trạng viêm niêm mạc xoang hoặc viêm mũi kéo dài hơn 12 tuần. Xoang là các hốc rỗng chứa không khí nằm quanh mũi, được lót bởi niêm mạc tiết nhầy có nhiệm vụ làm ẩm không khí và đưa dịch nhầy ra hốc mũi. Cơ thể có 4 cặp xoang: xoang sàng, xoang bướm, xoang trán và xoang hàm. Khi niêm mạc này bị viêm kéo dài, dịch không thoát được, vi khuẩn sinh sôi và triệu chứng âm ỉ tồn tại.

Bác sĩ chẩn đoán viêm xoang mãn tính khi bạn có ít nhất 2 trong 4 triệu chứng sau, kéo dài liên tục hơn 12 tuần: chảy mũi đục, đau nhức vùng hàm mặt, nghẹt mũi và giảm khứu giác. Bốn triệu chứng chính thường gặp gồm:

  • Chảy mũi đục, có màu vàng hoặc xanh lá
  • Đau nhức vùng hàm mặt, nhất là vùng má và trán
  • Nghẹt mũi, khó thở qua đường mũi
  • Giảm khứu giác, ngửi không rõ mùi

Cần phân biệt viêm xoang mãn tính với viêm xoang cấp. Viêm xoang cấp tính chỉ kéo dài đến khoảng 4 tuần và thường khởi phát từ cảm lạnh thông thường. Nếu bệnh tái phát nhiều lần, đó là dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám kỹ lưỡng.

Phân loại các thể viêm xoang mãn tính

Viêm xoang mãn tính không chỉ có một dạng duy nhất. Theo phân loại EPOS 2020, bệnh được chia thành hai nhóm chính dựa trên sự hiện diện của polyp:

  • Viêm xoang polyp mũi (CRSwNP): có sự hình thành các khối polyp mềm trong lòng xoang hoặc mũi, gây nghẹt mũi nặng và giảm khứu giác rõ rệt. Polyp là mô niêm mạc bị viêm sưng kéo dài, có thể cần phẫu thuật nếu kích thước lớn.

  • Viêm xoang không polyp (CRSsNP): không có polyp nhưng niêm mạc vẫn viêm mạn tính, thường do nhiễm trùng tái đi tái lại hoặc phản ứng viêm kéo dài.

Bên cạnh hai nhóm chính, một số thể đặc thù có nguyên nhân riêng biệt:

  • Viêm xoang do nấm: gây ra bởi nhiễm nấm trong xoang, thường gặp ở người có miễn dịch suy giảm hoặc phơi nhiễm môi trường có nhiều nấm mốc. Thể này khó điều trị bằng thuốc thông thường.

  • Viêm xoang mãn do răng: bắt nguồn từ nhiễm trùng ở răng hàm trên, vi khuẩn lan từ chân răng lên xoang hàm. Đây là thể đặc biệt vì nguồn gốc không xuất phát từ đường hô hấp mà từ nha khoa.

Dị ứng cũng là yếu tố đồng mắc phổ biến. Viêm mũi dị ứng không phải là một thể của viêm xoang mãn tính, nhưng nó làm tăng nguy cơ viêm xoang do gây sung huyết và bít tắc lỗ thông xoang. Các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi trong thường đi kèm và làm nặng thêm tình trạng viêm.

Tìm hiểu nguyên nhân gây viêm xoang mãn tính

Viêm xoang mãn tính hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể chia thành ba nhóm chính:

  • Nguyên nhân cấu trúc: vẹo vách ngăn mũi, quá phát cuốn mũi và polyp mũi là những bất thường về giải phẫu khiến dịch xoang không thoát được, tạo môi trường cho viêm nhiễm kéo dài.

  • Nguyên nhân dị ứng và phơi nhiễm: viêm mũi dị ứng do tiếp xúc với bụi, nấm mốc; khói thuốc lá; các chất kích thích trong không khí. Những tác nhân này làm niêm mạc xoang bị kích ứng liên tục, dẫn đến viêm mạn tính.

  • Vi khuẩn gây bệnh: các loại vi khuẩn phổ biến bao gồm Streptococcus, phế cầu, Hemophilus và Moraxella. Đây là những tác nhân trực tiếp gây viêm nhiễm xoang.

Bệnh lý nền cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ. Hen suyễn, viêm tai giữa, trào ngược dạ dày thực quản và các vấn đề miễn dịch như AIDS đều làm tăng nguy cơ viêm xoang mãn tính. Người có sẵn bệnh lý hô hấp thường dễ bị viêm xoang tái phát hơn.

Đánh giá mức độ nguy hiểm của viêm xoang mãn tính

Viêm xoang mãn tính không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách. Các biến chứng được chia thành ba nhóm theo vùng ảnh hưởng:

  • Biến chứng hô hấp: viêm tai giữa, viêm thanh quản, viêm giãn khí phế quản. Dịch viêm từ xoang có thể lan xuống các đường hô hấp dưới, gây viêm nhiễm kéo dài.

  • Biến chứng mắt: viêm phần trước ổ mắt, viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu, suy giảm thị lực và thậm chí mù lòa. Xoang mắt nằm sát hốc mắt, viêm nhiễm có thể lan nhanh và gây tổn thương thị giác.

  • Biến chứng nội sọ: viêm màng não, viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, áp xe não, áp xe ngoài màng cứng. Đây là nhóm biến chứng nguy hiểm nhất, có thể đe dọa tính mạng.

Viêm xoang mãn tính không lây nhiễm từ người sang người. Nhưng nếu nguyên nhân khởi phát là vi khuẩn hoặc virus gây cảm lạnh, thì chính ổ viêm đó có thể làm giảm sức đề kháng, tạo điều kiện cho người xung quanh cũng mắc các bệnh hô hấp.

Chẩn đoán viêm xoang mãn tính bằng phương pháp nào

Chẩn đoán chính xác viêm xoang mãn tính đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện hình ảnh:

  • Nội soi mũi: bác sĩ dùng ống nội soi nhỏ đưa vào mũi để quan sát trực tiếp niêm mạc xoang, phát hiện polyp, dịch mủ hoặc bất thường cấu trúc. Đây là phương pháp cơ bản và an toàn.

  • Chụp CT scan: cho hình ảnh chi tiết về toàn bộ các xoang, giúp xác định vị trí viêm, mức độ tắc nghẽn và bất thường giải phẫu. CT scan là công cụ quan trọng khi chuẩn bị phẫu thuật.

  • Nuôi cấy vi khuẩn: lấy dịch từ xoang để nuôi cấy, giúp xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh phù hợp. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi bệnh không đáp ứng với điều trị thông thường.

Bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng, ghi nhận các triệu chứng bạn mô tả, cùng kết quả chụp chiếu để đưa ra chẩn đoán xác định.

Điều trị viêm xoang mãn tính nội khoa và ngoại khoa

Điều trị viêm xoang mãn tính có hai hướng chính, thường bắt đầu từ nội khoa trước khi cân nhắc phẫu thuật:

  • Điều trị nội khoa: steroid xịt mũi dùng liên tục trong 8 đến 12 tuần là phương pháp hàng đầu, giúp giảm viêm niêm mạc xoang. Kết hợp với rửa mũi bằng nước muối để làm sạch dịch và giảm tải lượng vi khuẩn. Thuốc kháng histamin được dùng nếu có thành phần dị ứng. Kháng sinh chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý dùng dài ngày.

  • Điều trị ngoại khoa: phẫu thuật nội soi mũi xoang được chỉ định khi bệnh không đáp ứng với điều trị nội khoa sau thời gian đủ dài. Phẫu thuật giúp mở rộng lỗ thông xoang, loại bỏ polyp và sửa chữa bất thường cấu trúc.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ nghiêm trọng và phản ứng với điều trị ban đầu. Bác sĩ tai mũi họng sẽ tư vấn phác đồ phù hợp nhất cho từng trường hợp.

Hành động ngăn ngừa viêm xoang mãn tính tái phát

Phòng ngừa viêm xoang mãn tính tái phát giúp duy trì sức khỏe đường hô hấp. Bạn có thể thực hiện các hành động sau:

  • Vệ sinh mũi hàng ngày bằng nước muối sinh lý, đặc biệt khi ra ngoài đường hoặc tiếp xúc môi trường ô nhiễm.

  • Tránh phơi nhiễm với khói thuốc lá, bụi bẩn và các chất kích thích đường hô hấp. Nếu công việc tiếp xúc với hóa chất, hãy đeo khẩu trang bảo hộ.

  • Điều trị triệt để các bệnh lý nền như viêm mũi dị ứng, trào ngược dạ dày thực quản, hen suyễn. Không tự ý dừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm.

  • Tuân thủ đúng phác đồ điều trị khi được chẩn đoán viêm xoang. Nếu bệnh tái phát từ 4 đợt trở lên trong một năm, cần đi khám để tìm nguyên nhân sâu xa.

  • Chăm sóc sức khỏe tổng thể: ngủ đủ giấc, ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn để tăng cường miễn dịch.

Viêm xoang mãn tính là bệnh kiểm soát được nếu được chẩn đoán đúng và điều trị kiên trì. Đi khám chuyên khoa tai mũi họng sớm khi nghi ngờ triệu chứng, đừng để bệnh âm ỉ thành biến chứng nặng.