Thang sức gió Beaufort phân loại 18 mức độ gió từ cấp 0 đến 17, tương ứng tốc độ từ 0 đến 220 km/h (0–61,2 m/s), kèm mô tả cụ thể về trạng thái mặt biển và tác động lên đất liền. Hệ thống này giúp người dùng tra cứu nhanh cấp gió qua tốc độ hoặc quan sát môi trường, đồng thời làm căn cứ pháp lý ra quyết định an toàn hàng hải và dự báo thời tiết tại Việt Nam.
Lịch sử hình thành và cơ chế phân loại

Francis Beaufort (đô đốc hải quân Ireland) xây dựng hệ thống năm 1805. Ban đầu gồm 13 cấp (0–12) dựa trên quan sát trạng thái buồm tàu chiến, chuẩn hóa nhật trình thời tiết vốn thiếu thống nhất giữa các thuyền trưởng. Năm 1923, George Simpson (Giám đốc Cục Khí tượng Vương quốc Anh) bổ sung mô tả trên đất liền và xoay vòng con số. Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) chính thức công nhận thang đo này trên phạm vi toàn cầu từ thập niên 1850.
Phân loại chi tiết các cấp độ gió theo beaufort

Các cấp độ gió phản ánh tốc độ và mức độ ảnh hưởng thực tế. Cấp 0–12 là thang chuẩn gốc, cấp 13–17 được thêm năm 1946 để ứng phó bão nhiệt đới mạnh vượt mốc ban đầu.
| Cấp Beaufort | Tên cấp gió | Tốc độ gió (km/h) | Tốc độ gió (m/s) | Mô tả trạng thái mặt biển và đất liền |
|---|---|---|---|---|
| 0 | Êm đềm | 0 | 0 | Phẳng lặng. Mặt đất êm đềm, hầu như lặng gió. |
| 1 | Rất nhẹ | 1-5 | 0.3-1.5 | Sóng lăn tăn, không có ngọn. Chuyển động của gió thấy được trong khói. |
| 2 | Nhẹ | 6-11 | 1.6-3.3 | Sóng lăn tăn. Cảm thấy gió trên da trần. Tiếng lá xào xạc. |
| 3 | Nhẹ nhàng | 12-19 | 3.4-5.4 | Sóng lăn tăn lớn. Lá và cọng nhỏ chuyển động theo gió. |
| 4 | Vừa phải | 20-28 | 5.5-7.9 | Sóng nhỏ. Bụi và giấy rời bay lên. Những cành cây nhỏ chuyển động. |
| 5 | Khá mạnh | 29-38 | 8.0-10.7 | Sóng dài vừa phải. Có một chút bọt và bụi nước. Cây nhỏ đu đưa. |
| 6 | Mạnh | 39-49 | 10.8-13.8 | Sóng lớn với chỏm bọt và bụi nước. Cành lớn chuyển động. Sử dụng ô khó khăn. |
| 7 | Mạnh | 50-61 | 13.9-17.1 | Biển cuộn sóng và bọt bắt đầu có vệt. Cây to chuyển động. Phải có sự gắng sức khi đi ngược gió. |
| 8 | Rất mạnh | 62-74 | 17.2-20.7 | Sóng cao vừa phải với ngọn sóng gãy tạo ra nhiều bụi. Cành nhỏ gãy khỏi cây. |
| 9 | Rất mạnh | 75-88 | 20.8-24.4 | Sóng cao với nhiều bọt hơn. Ngọn sóng bắt đầu cuộn lại. Nhiều bụi nước. Một số công trình xây dựng bị hư hại nhỏ. |
| 10 | Bão | 89-102 | 24.5-28.4 | Sóng rất cao. Mặt biển trắng xóa và xô mạnh vào bờ. Tầm nhìn bị giảm. Cây bật gốc. Một số công trình xây dựng hư hại vừa phải. |
| 11 | Bão rất mạnh | 103-117 | 28.5-32.6 | Sóng cực cao. Nhiều công trình xây dựng hư hỏng. |
| 12 | Bão cuồng phong | 118-133 | 32.7-36.9 | Các con sóng khổng lồ. Không gian bị bao phủ bởi bọt và bụi nước. Biển hoàn toàn trắng. Sức tàn phá lớn. |
| 13 | Siêu bão | 134-149 | 37.0-41.4 | Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. Sức phá hoại cực kỳ lớn. |
| 14 | Siêu bão | 150-166 | 41.5-46.1 | Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 15 | Siêu bão | 167-183 | 46.2-50.9 | Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 16 | Siêu bão | 184-201 | 51.0-56.0 | Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 17 | Siêu bão | 202-220 | 56.1-61.2 | Sóng biển vô cùng mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải rất lớn. Sức phá hoại cực kỳ tàn bạo. |
Cấp 6 là áp thấp nhiệt đới, cấp 8 là bão, từ cấp 16 trở lên thuộc nhóm siêu bão. Việt Nam áp dụng thang mở rộng này từ cuối 2006 sau các cơn bão Chanchu và Xangsane. Các cấp 13–17 chỉ dùng khi gió vượt 133 km/h, tính theo công thức kinh nghiệm v = 0,836 × B^3/2 (m/s). Theo ước tính từ công thức này, giới hạn lý thuyết của thang đo có thể lên đến cấp 23.
Ứng dụng an toàn hàng hải và quy định pháp lý

Thang Beaufort là căn cứ pháp lý ra quyết định xuất bến, neo đậu và điều động tàu. Quy định hiện hành (Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, Luật Khí tượng Thủy văn 2015) cấm tàu du lịch xuất cảng khi gió cấp 6+ do kích thước nhỏ và khả năng chịu sóng hạn chế. Các hành trình ra đảo xa như Cô Tô hay Bạch Long Vĩ thường phải tạm dừng.
Đối với tàu đánh cá và tàu chở hàng, gió cấp 8+ được xem là rất nguy hiểm, gây biển động mạnh và tăng nguy cơ đắm tàu. Sóng biển tăng dần theo cấp gió (đạt ~3m ở cấp 6, >14m ở cấp 12), giúp tính tải trọng công trình và lập lộ trình. Cấp 13+ gây sóng cực mạnh, đánh đắm tàu trọng tải lớn.
Phân biệt beaufort và saffir-simpson

Thang Beaufort đo sức gió chung và trạng thái mặt biển. Thang Saffir-Simpson chuyên phân loại bão nhiệt đới (xoáy thuận) Tây bán cầu dựa trên tốc độ gió kéo dài, áp suất tâm và sóng cồn. Cấp 1 Saffir-Simpson tương đương cấp 12 Beaufort. Từ cấp 13 trở lên, hai hệ thống không trùng khớp. Tại Tây Thái Bình Dương, siêu bão đạt >213 km/h (cấp 17); Đại Tây Dương và Đông Thái Bình Dương là >250 km/h hoặc áp suất <920 hPa.
Người quan sát có thể tự xác định cấp gió bằng cách đối chiếu trạng thái thực tế với bảng mô tả, kết hợp kiểm tra đồng hồ đo tốc độ gió để ra quyết định di chuyển hoặc neo đậu chính xác.