Cúm không còn là căn bệnh chỉ “đón đợi” vào mùa đông như trước. Virus hiện lưu hành quanh năm, khiến việc xác định thời điểm tiêm phòng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bạn cần chủ động tiêm vắc xin trước khi dịch bùng phát để cơ thể kịp tạo kháng thể, giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng.
Vì sao cúm xuất hiện quanh năm thay vì chỉ theo mùa?

Dữ liệu dịch tễ học cho thấy quy luật cúm mùa vốn dĩ đã bị đảo lộn. Trong khi đỉnh dịch trước kia thường tập trung vào khoảng thời gian từ tháng 12 đến tháng 2, chiếm tỷ lệ áp đảo 70 – 80% tổng số ca nhiễm, thì trong 5 năm gần đây, con số này đã chuyển dịch. Cụ thể, các ca bệnh ghi nhận vào mùa hè và mùa thu đã tăng mạnh, nay chiếm tới 40 – 50% tổng số người mắc trong năm, dù thời tiết đang ở giai đoạn nắng nóng.
Sự thay đổi này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan. Biến đổi khí hậu làm nhiệt độ trung bình tăng cao, vô tình giảm bớt sự phụ thuộc của virus cúm vào môi trường lạnh giá, giúp chúng thích nghi và phát tán tốt hơn ngay cả trong không gian kín như phòng điều hòa. Quá trình đô thị hóa với mật độ dân cư dày đặc, cùng thói quen sử dụng máy lạnh, đã tạo điều kiện thuận lợi cho virus lây truyền qua đường giọt bắn.
Yếu tố kỹ thuật và nhận thức cộng đồng cũng góp phần. Hệ thống giám sát y tế và phương pháp xét nghiệm ngày càng hiện đại giúp phát hiện chính xác hơn các ca nhẹ, vốn trước đây dễ bị nhầm lẫn với cảm cúm thông thường. Ý thức người dân được nâng cao, nhiều người chủ động đi khám sớm, giúp phản ánh trung thực hơn về tình trạng lưu hành của virus.
Tại Việt Nam, đặc thù khí hậu nhiệt đới càng làm cúm mất đi tính mùa vụ rõ rệt. Ở miền Bắc, số ca bệnh thường tăng mạnh từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau, đặc biệt vào các giai đoạn chuyển mùa hoặc khi nhiệt độ giảm sâu.
Ngược lại, tại miền Nam, virus cúm có thể xuất hiện quanh năm nhưng thường bùng phát mạnh mẽ vào mùa mưa, khi độ ẩm cao kết hợp với việc đóng kín cửa nhà ở. Chính sự cộng hưởng của các yếu tố này khiến cúm không còn là bệnh chỉ chờ đến đông mới hoành hành, mà đã trở thành mối đe dọa liên tục đối với sức khỏe cộng đồng.
Tháng nào trong năm nên tiêm vắc xin cúm mùa?

Do virus cúm liên tục biến đổi kháng nguyên, vắc xin năm trước sẽ không thể bảo vệ bạn trước các chủng mới của năm sau. Công thức vắc xin được Tổ chức Y tế Thế giới và các viện nghiên cứu dược phẩm cập nhật hàng năm dựa trên dự báo chủng virus sẽ lưu hành. Việc tiêm nhắc lại mỗi năm là bắt buộc để duy trì hiệu lực phòng bệnh.
Thời điểm lý tưởng để tiêm vắc xin cúm là khoảng 2 – 4 tuần trước khi mùa dịch bắt đầu. Khoảng thời gian này giúp cơ thể bạn có đủ 10 – 14 ngày cần thiết để sản sinh kháng thể trung hòa virus, sẵn sàng chiến đấu khi tiếp xúc với mầm bệnh. Tại Việt Nam, cao điểm cúm thường kéo dài từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau. Người dân nên tiêm phòng sớm nhất vào tháng 9 hoặc tháng 10 hàng năm.
Tuy nhiên, không cần chờ đợi đến lúc thời tiết chuyển lạnh mới đi tiêm. Cúm hiện lưu hành quanh năm, Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo bạn có thể tiêm vắc xin vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, miễn là vắc xin còn hàng và cơ thể khỏe mạnh. Việc chủ động tiêm sớm giúp bạn không phải đối mặt với tình trạng khan hiếm vắc xin vào những tháng cao điểm.
Hiện có 4 loại vắc xin cúm mùa được cấp phép lưu hành tại Việt Nam gồm Influvac Tetra (Hà Lan), GC Flu (Hàn Quốc), Ivacflu-S (Việt Nam) và Vaxigrip Tetra (Pháp). Tất cả đều chứa kháng nguyên của 4 chủng virus cúm A (H1N1, H3N2) và B (Yamagata, Victoria), được chỉ định tiêm cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế tại cơ sở tiêm chủng để lựa chọn loại vắc xin phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe và ngân sách.
Ai là nhóm nguy cơ cao cần tiêm phòng cúm?

Theo BS.CK1 Trần Xuân Nguyên, Chuyên khoa Tai Mũi Họng tại Bernard Healthcare, việc xác định chính xác các nhóm đối tượng dễ gặp biến chứng nghiêm trọng là nền tảng để chủ động phòng ngừa. Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên là nhóm có nguy cơ cao do quá trình lão hóa làm suy giảm khả năng miễn dịch tự nhiên.
Trẻ em dưới 5 tuổi, trẻ dưới 2 tuổi, cũng cần được ưu tiên tiêm chủng vì hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Khi nhiễm bệnh, trẻ nhỏ thường biểu hiện qua các triệu chứng như sốt cao, quấy khóc và bỏ bú, có xu hướng tiến triển nặng thành viêm phổi hoặc suy hô hấp.
Phụ nữ mang thai cũng nằm trong nhóm cần tiêm phòng sớm bởi những thay đổi về sinh lý, tim mạch và hô hấp trong thai kỳ làm tăng khả năng nhiễm bệnh và biến chứng nặng, gây rủi ro cho cả mẹ và thai nhi. Những người mắc bệnh mãn tính như đái tháo đường, suy thận, ung thư, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và người suy giảm miễn dịch cũng cần tiêm vắc xin.
Với nhóm này, cúm không đơn thuần là sốt thông thường mà có thể kích hoạt các biến chứng nguy hiểm như suy đa phủ tạng, viêm cơ tim cấp hoặc viêm não màng não. Tiêm vắc xin giúp giảm tỷ lệ nhập viện và tử vong cho tất cả các nhóm đối tượng nêu trên.
Tác dụng và cơ chế bảo vệ của vắc xin cúm mùa

Vắc xin cúm mùa hoạt động dựa trên việc đưa các kháng nguyên virus bất hoạt hoặc giảm độc lực vào cơ thể, qua đó kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này như tấm chắn, bám vào bề mặt virus để ngăn chặn quá trình xâm nhập và nhân lên trong tế bào hô hấp. Nhờ cơ chế này, vắc xin giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, hạ thấp tỷ lệ bệnh nhân phải nhập viện và giảm độ nặng của bệnh nếu chẳng may nhiễm virus.
Ở nhóm người trưởng thành khỏe mạnh, hiệu lực ngăn ngừa nhiễm bệnh có thể đạt mức 70 – 80%, trong khi ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, khả năng này có thể thấp hơn do đáp ứng miễn dịch yếu.
Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp đó, vắc xin vẫn phát huy tác dụng bảo vệ bằng cách làm nhẹ triệu chứng, hạn chế các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi hay suy hô hấp. Vì virus cúm biến đổi liên tục và nồng độ kháng thể trong máu giảm dần theo thời gian (thường duy trì hiệu lực khoảng 6 – 12 tháng), việc tiêm nhắc lại hàng năm là cần thiết để cập nhật “tấm khiên” miễn dịch phù hợp với các chủng virus lưu hành hiện tại.
Lưu ý chăm sóc và theo dõi sau khi tiêm vắc xin
Hầu hết các phản ứng miễn dịch hoặc dị ứng nặng sau tiêm đều xuất hiện trong vòng 30 phút đầu. Ngay sau khi tiêm, bạn bắt buộc phải ở lại cơ sở y tế hoặc trung tâm tiêm chủng để theo dõi ít nhất 30 phút. Nhân viên y tế sẽ kiểm tra mạch, huyết áp và quan sát dấu hiệu sốc phản vệ, đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi bạn ra về.
Về nhà, cơ thể bạn cần khoảng 24 – 48 giờ để thích nghi. Phản ứng thường gặp là đau nhức tại vị trí tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi hoặc buồn nôn. Những triệu chứng này là dấu hiệu bình thường cho thấy hệ miễn dịch đang hoạt động. Bạn nên mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát, uống đủ nước và duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin để hỗ trợ phục hồi.
Tuyệt đối không chà xát, chườm nóng, xoa dầu nóng hoặc đắp các loại lá dân gian vào vết tiêm. Những thao tác này có thể gây viêm nhiễm tại chỗ, làm nặng thêm phản ứng sưng đỏ. Nếu xuất hiện sốt, bạn có thể dùng paracetamol theo hướng dẫn của bác sĩ để hạ sốt và giảm đau.
Cần phân biệt rõ giữa phản ứng sau tiêm và triệu chứng cúm thực thụ. Nếu bạn bị sốt cao trên 39 độ C không hạ, khó thở, thở gấp, đau ngực dữ dội hoặc lơ mơ, đây có thể là dấu hiệu biến chứng nặng hoặc nhiễm trùng thứ phát. Hãy lập tức đến cơ sở y tế gần nhất.
Đối với người có máy đo SpO2 tại nhà, chỉ số bão hòa oxy dưới 95% kèm khó thở là tín hiệu khẩn cấp cần can thiệp y tế ngay lập tức. Tiêm chủng an toàn bắt đầu từ việc tuân thủ đúng hướng dẫn chăm sóc sau tiêm.