Lõi băng là kho lưu trữ khí hậu quá khứ, giúp giải mã nhiệt độ, khí nhà kính và chu kỳ biến đổi qua các thành phần vật lý và hóa học. Những cột nước đá này tích tụ từ tuyết rơi hàng năm, giữ lại bọt khí, muối và bụi, tạo nên hồ sơ liên tục phản ánh chính xác trạng thái khí quyển của hành tinh trong hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm.
Cơ chế lõi băng ghi lại biến đổi khí hậu

Tuyết rơi trên bề mặt băng giá không tan chảy hoàn toàn mà tích tụ theo từng năm. Lớp tuyết mới đè lên lớp cũ, nén chặt dần và chuyển hóa thành nước đá đặc. Quá trình vật lý này tạo ra một cột băng thẳng đứng, trong đó mỗi lớp tương ứng với một khoảng thời gian cụ thể.
Không khí bị mắc kẹt trong các lỗ nhỏ li ti của tuyết ngay khi mới rơi xuống sẽ được bảo quản nguyên vẹn. Khi phân tích những bọt khí này, có thể đọc được chính xác thành phần khí quyển thời điểm đó.
Ngoài không khí, cột băng còn lưu giữ các tạp chất hóa học từ môi trường xung quanh. Các hạt muối xuất hiện do nước biển đóng băng trên bề mặt các tảng băng mới hình thành. Hàm lượng muối trong từng lớp phản ánh mức độ mở rộng của băng biển khu vực. Các hạt bụi nhỏ được gió thổi từ các lục địa lân cận, thường tập trung dày đặc trong các lớp thuộc thời kỳ băng hà. Sự hiện diện của chúng cho thấy điều kiện khí hậu lúc đó khô ráo và nhiều gió hơn.
Những thành phần này tương tác với nhau tạo nên một mạng lưới dữ liệu phức tạp. Bụi mang theo chất dinh dưỡng xuống đại dương, thúc đẩy vi khuẩn hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển. Muối và bụi kết hợp với nhiệt độ phản xạ ánh sáng mặt trời, từ đó điều chỉnh cân bằng năng lượng của Trái Đất. Việc đo đạc sự thay đổi của các thành phần này cho phép tái hiện lại chuỗi sự kiện khí hậu một cách liên tục.
Dự án EPICA tại Đỉnh C, Đông Nam Cực đã chứng minh rõ ràng cơ chế này. Nhóm nghiên cứu đã khoan sâu 3260 mét xuống lớp băng, thu thập mẫu vật ghi lại biến động khí hậu liên tục trong 740.000 năm. Nhiệt độ tại khu vực khoan mùa hè thường xuyên xuống dưới 40 độ C, tạo môi trường bảo quản ổn định. Mỗi khi giai đoạn băng hà nhường chỗ cho thời kỳ ấm lên, trình tự thay đổi của muối và bụi lặp lại theo cùng một quy luật.
Hiểu được quy luật vật lý này giúp cải thiện độ chính xác của các mô hình dự báo khí hậu tương lai. Việc phân tích các tạp chất hóa học nằm trong lõi băng làm sáng tỏ sự khác nhau của khí hậu Trái Đất thay đổi như thế nào trong suốt 740.000 năm qua. Kết quả nghiên cứu cho thấy Trái Đất tuân theo quy luật khi khí hậu biến đổi.
Chu kỳ Milankovitch và kỷ Pleistocene

Khí hậu Trái Đất không thay đổi ngẫu nhiên mà vận hành theo những nhịp điệu dài hạn được xác định bởi chuyển động quỹ đạo của hành tinh. Nhà thiên văn học Milutin Milankovitch đã tính toán chi tiết ba yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bức xạ mặt trời tiếp nhận.
Chu kỳ tiến động trục quay dài 23.000 năm làm thay đổi thời điểm các mùa diễn ra. Chu kỳ độ nghiêng trục dài 41.000 năm điều chỉnh cường độ chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa. Chu kỳ lệch tâm quỹ đạo dài 100.000 năm quyết định khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời.
Sự kết hợp của ba chu kỳ này tạo ra các biến động phức tạp trong phân bố nhiệt. Khi mùa hè ở vĩ độ cao trở nên quá yếu, lượng tuyết rơi mùa đông không thể tan hết, tích tụ dần thành các khối băng lục địa.
Ngược lại, khi mùa hè đủ mạnh, băng hà rút lui, mở ra thời kỳ gian băng. Các dữ kiện từ lõi băng xác nhận rõ nét mối liên hệ này, đặc biệt trong kỷ Pleistocene. Kỷ nguyên này bắt đầu từ khoảng 3 triệu năm trước, đánh dấu sự mở rộng mạnh mẽ của các khối băng ở Bắc Bán Cầu.
Trong Pleistocene, nhịp điệu khí hậu chuyển dịch từ chu kỳ 41.000 năm sang chu kỳ 100.000 năm. Sự thay đổi này phản ánh sự tương tác giữa quỹ đạo Trái Đất và các phản hồi khí hậu bên trong hệ thống. Các khối băng Bắc Mỹ và Á-Âu phát triển và thoái trào luân phiên, tạo nên vòng tuần hoàn đóng băng. Giai đoạn băng giá cuối cùng kết thúc khoảng 10.000 năm trước, chuyển Trái Đất vào kỷ Holocene hiện tại.
Lịch sử khám phá lý thuyết này bắt đầu từ những quan sát thực địa. Cư dân vùng Alps đã ghi nhận dấu tích sông băng từ lâu trước khi giả thuyết được đưa ra. Jean Louis Rodolphe Agassiz đã hệ thống hóa ý tưởng này vào năm 1840 qua công trình nghiên cứu về sông băng, khẳng định rằng băng từng mở rộng bao phủ diện tích lớn hơn nhiều so với trước đây. Những tính toán quỹ đạo sau đó đã cung cấp khung thời gian chính xác cho các biến động địa chất này.
Việc phân tích các lớp nước đá lấy ở đảo Greenland và Nam Cực cho thấy thời kỳ Holocene có sự thay đổi khí hậu nhiệt độ ít biến động so với thời băng hà ở kỷ nguyên Pleistocene. Những biến động từ lạnh đến ấm trong thời băng hà được gọi là biến động Dansgaard-Oeschger. Ngược lại, từ ấm đến lạnh là biến động Heinrich. Dữ kiện khoa học về thời tiết và nhiệt độ nước biển đã được biết qua các lớp san hô, những mẫu phù sa, và các tầng nước đá.
Giải mã nhiệt độ và khí nhà kính từ lõi băng

Nhiệt độ khí quyển trong quá khứ được tính toán thông qua tỉ lệ đồng vị oxy. Nước chứa đồng vị oxy 16 nhẹ hơn sẽ bốc hơi dễ dàng hơn nước chứa oxy 18. Khi hơi nước di chuyển về phía cực và ngưng tụ thành tuyết, lượng oxy 16 chiếm ưu thế.
Mức độ chênh lệch giữa oxy 18 và oxy 16 trong từng lớp băng tỷ lệ nghịch với nhiệt độ không khí lúc tuyết rơi. Phương pháp này cho phép tái tạo lại biểu đồ nhiệt độ với độ phân giải cao, theo dõi từng biến động trong hàng chục ngàn năm.
Song song với nhiệt độ, nồng độ các khí nhà kính được trích xuất trực tiếp từ bọt khí bị mắc kẹt. Carbon dioxide và mêtan tích tụ theo thời gian, phản ánh hoạt động sinh học và địa chất.
Dữ liệu từ lõi băng Vostok ghi lại sự biến động đồng bộ giữa nhiệt độ và carbon dioxide trong 400.000 năm qua. Mỗi khi nhiệt độ tăng, nồng độ khí nhà kính cũng tăng theo, và ngược lại. Mối tương quan này xác nhận vai trò khuếch đại của khí nhà kính trong các chu kỳ khí hậu tự nhiên.
Sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hóa học khác nhau để đo lường chính xác các tạp chất. Sự thay đổi hàm lượng muối giúp ước tính phạm vi băng biển, trong khi thành phần bụi phản ánh cường độ gió và độ ẩm lục địa. Những dữ kiện này được tổng hợp để xây dựng lại bức tranh chi tiết về môi trường cổ đại. Việc phân tích tạp chất hóa học trong lõi băng làm sáng tỏ sự khác nhau của khí hậu Trái Đất thay đổi như thế nào trong suốt 740.000 năm qua.
Việc phân tích lõi băng 1,5 triệu năm tuổi mở rộng phạm vi quan sát vượt xa mốc 800.000 năm trước. Mẫu vật này chứa dấu tích khí quyển xa xưa, cho phép so sánh trực tiếp các giai đoạn khí hậu khác nhau. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích tỉ mỉ để xác định nồng độ khí nhà kính, nhiệt độ không khí, hướng gió và phạm vi băng biển. Kết quả phân tích cung cấp nền tảng định lượng cho việc nghiên cứu về sự tiến hóa khí hậu dài hạn.
Tại sao Nam Cực là nơi lý tưởng để khoan lõi băng?

Bề mặt băng Nam Cực sở hữu điều kiện địa chất và khí hậu độc đáo, tạo ra môi trường bảo quản hồ sơ khí hậu trên Trái Đất. Khác với các vùng cực khác, lớp băng ở đây tích tụ liên tục trong hàng triệu năm mà không bị xáo trộn bởi các hoạt động kiến tạo hoặc tan chảy theo mùa. Tuyết rơi hàng năm đè lên lớp cũ, nén chặt và đẩy không khí cũ xuống sâu, tạo thành các lớp nước đá song song với mặt đất.
Độ sâu của các tầng băng tại Nam Cực cho phép tiếp cận những giai đoạn khí hậu xa nhất. Đỉnh C, cao điểm nằm trên bình nguyên Đông Nam Cực, là địa điểm lý tưởng để khoan sâu. Tại đây, nhóm nghiên cứu đã tiếp cận được lớp băng 3260 mét, tương ứng với 740.000 năm trước. Bán đảo Đông Nam Cực cũng cung cấp các lõi băng sâu tới 2.800 mét, mở rộng biên độ thời gian nghiên cứu.
Môi trường khắc nghiệt tại Nam Cực thực ra lại là lợi thế cho việc bảo quản mẫu vật. Nhiệt độ thấp liên tục ngăn chặn quá trình phân hủy hóa học và sinh học. Các hạt bụi, muối và khí được giữ nguyên trạng thái ban đầu. Sự ổn định này cho phép việc thu thập dữ liệu với độ chính xác cao, ít nhiễu loạn từ các yếu tố bên ngoài.
Việc khoan lõi băng tại đây đòi hỏi công nghệ đặc biệt và sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho điều kiện thời tiết nghiêm ngặt. Đội ngũ nghiên cứu phải làm việc trong nhiệt độ dưới 40 độ C, cách xa trạm hỗ trợ hàng nghìn kilômét. Tuy nhiên, phần thưởng là những cột băng nguyên vẹn, cung cấp dữ liệu liên tục và không gián đoạn. Đây là nguồn tài nguyên khoa học vô giá để hiểu rõ cơ chế vận hành của hệ thống khí hậu toàn cầu.
Dự án Beyond EPICA và lõi băng 1,5 triệu năm tuổi
Với sự hậu thuẫn của Ủy ban châu Âu, dự án Beyond EPICA quy tụ 12 tổ chức khoa học từ 10 quốc gia để khai thác giá trị từ các lõi băng cổ nhất. Công việc chính nằm ở việc phân tích các mẫu vật được khoan sâu gần 2.800 mét tại Bán đảo Đông Nam Cực, nơi lưu giữ những dấu tích khí quyển từ hơn 1,5 triệu năm trước. Sau khi được đưa về Vương quốc Anh, lõi băng đang trên đường chuyển đến Trung tâm Khảo sát Nam Cực tại Cambridge.
Tại đây, cùng với sự tham gia của nhiều phòng thí nghiệm châu Âu khác, các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành phân tích tỉ mỉ theo quy trình phân chia nhiệm vụ chặt chẽ, giúp cải thiện việc xử lý và kiểm tra mẫu vật bằng nhiều phương thức khác nhau. Trọng tâm của quá trình này là thu thập dữ liệu về nồng độ khí nhà kính, nhiệt độ không khí, hướng gió và phạm vi băng biển trong các giai đoạn lịch sử.
Những thông tin này sẽ được đối chiếu với dữ liệu từ các khu vực khác để xây dựng mô hình khí hậu bao quát hơn. Kết quả mở rộng khung thời gian nghiên cứu và nâng cao độ chính xác của các dự báo thông qua việc xác định rõ các ngưỡng chuyển đổi hệ thống. Từ đó, dữ liệu thu thập được sẽ hỗ trợ việc dự báo và ứng phó với biến đổi khí hậu, cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các chính sách môi trường dài hạn.
Các kỳ băng hà chính và nguyên nhân
Dấu ấn địa chất cho thấy Trái Đất đã trải qua ít nhất bốn đợt băng hà lớn. Giai đoạn sớm nhất được xác định diễn ra cách đây 2,4 đến 2,1 tỷ năm. Sau đó là kỷ băng hà Cryogenian, kéo dài từ 800 đến 600 triệu năm trước, khi lớp băng phủ kín hầu hết bề mặt hành tinh. Tiếp theo là kỳ Andean-Saharan xuất hiện từ 460 đến 430 triệu năm trước. Kỷ Karoo sau đó bao trùm từ 350 đến 260 triệu năm trước.
Đợt băng hà gần đây nhất khởi đầu khoảng 40 triệu năm trước, đánh dấu bằng việc hình thành các khối băng ở Nam Cực. Sức mạnh của nó tăng vọt vào giai đoạn hậu Pliocen, cách nay khoảng 3 triệu năm, khi băng hà lan rộng khắp Bắc Bán Cầu. Trong thế Pleistocene, các vùng băng liên tục mở rộng và co lại theo chu kỳ 40.000 và 100.000 năm.
Ba yếu tố chính kết hợp để tạo nên các kỳ băng hà. Đầu tiên là sự biến đổi thành phần khí quyển, nơi nồng độ carbon dioxide và mêtan giữ vai trò quyết định. Thứ hai là những dao động nhỏ trong quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời, theo mô hình Milankovitch, làm thay đổi sự phân bổ nhiệt lượng. Thứ ba là vị trí địa lý của các lục địa nằm gần Cực, tạo môi trường thuận lợi cho tuyết và băng tích tụ.
Kỳ băng hà ám chỉ giai đoạn lạnh kéo dài với sự mở rộng của băng lục địa, trong khi thời kỳ gian băng là khoảng thời gian ấm áp xen kẽ giữa chúng. Hiện tại, Trái Đất đang trong một thời kỳ gian băng, bắt đầu từ khoảng 10.000 năm trước. Sự tương tác giữa các nhân tố tự nhiên và cơ chế phản hồi khí hậu vẫn tiếp tục chi phối nhịp điệu khí hậu.