Bão được đặt tên như thế nào: quy trình, lịch sử và nguồn gốc tên gọi META: Tìm hiểu quy trình bão được đặt tên như thế nào, lịch sử từ thời chiến tranh đến nay và cách WMO quản lý danh sách 140 tên quốc tế.

Việc một xoáy thuận nhiệt đới xuất hiện trên đại dương không đồng nghĩa với việc nó sẽ nhận được một cái tên ngay lập tức. Chỉ khi hệ thống này đạt cường độ gió tối thiểu 63 km/h và hình thành vòng xoáy rõ rệt, các cơ quan khí tượng mới chính thức gán tên gọi.

Quy trình này không mang tính ngẫu nhiên mà tuân theo một hệ thống chuẩn mực toàn cầu do Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) quản lý. Mỗi khu vực đại dương sở hữu danh sách tên riêng, được đóng góp bởi các quốc gia thành viên và sử dụng theo chu kỳ cố định.

Tại sao cần đặt tên cho bão?

Trước khi có hệ thống đặt tên hiện đại, các nhà khí tượng thường nhận diện xoáy thuận nhiệt đới bằng tọa độ kinh độ – vĩ độ hoặc thứ tự xuất hiện trong năm. Phương pháp này nhanh chóng bộc lộ hạn chế khi trên cùng một khu vực đại dương có thể tồn tại 2 đến 3 cơn bão. Việc trao đổi thông tin qua các trạm khí tượng, tàu thuyền ven biển hay các cơ quan chức năng trở nên rườm rà và dễ gây nhầm lẫn nghiêm trọng.

Một cái tên ngắn gọn, dễ phát âm giúp rút ngắn thời gian cảnh báo, tăng khả năng ghi nhớ của người dân so với các thuật ngữ kỹ thuật dài dòng. Truyền thông đại chúng cũng dễ dàng đưa tin về đường đi và cường độ của bão khi sử dụng tên gọi thay vì mã số hay tọa độ.

Quá trình này nâng cao hiệu quả phối hợp ứng phó thiên tai, giúp cộng đồng chủ động chuẩn bị khi bão tiến gần. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy những tên gọi ngắn dễ phân biệt trong khi nói và viết sẽ nhanh hơn và ít mắc lỗi hơn phương pháp xác định bằng kinh độ – vĩ độ trước đây.

Lịch sử đặt tên bão từ thời chiến tranh

Vào khoảng thập niên 20 của thế kỷ trước, hoạt động đặt tên cho bão mới thực sự được ghi nhận. Trong số những người khởi xướng, có thể kể đến nhà khí tượng học Úc Clement Lange, người đã gán tên một chính trị gia ông không thích cho một cơn bão.

Đến giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ II, truyền thống này được Lực lượng Lục quân và Hải quân Mỹ mở rộng khi họ dùng tên phụ nữ để gọi các xoáy thuận nhiệt đới tại Thái Bình Dương, thường là dựa trên tên vợ hoặc bạn gái của các phi công. Năm 1953, danh sách tên nữ giới này được Trung tâm Bão quốc gia (nay trực thuộc NOAA) chính thức áp dụng cho khu vực Đại Tây Dương.

Tuy nhiên, hệ thống tồn tại cho đến những năm 1970 thì gặp phải sự phản đối từ phong trào nữ quyền vì cách gọi này vô tình gắn liền thiên tai với phái đẹp. Phải chờ đến năm 1978, Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) mới quyết định thay đổi bằng cách đưa tên nam giới vào danh sách và quy định luân phiên giữa hai giới. Nhờ đó, việc gọi tên bão trở nên trung tính và công bằng hơn, xóa bỏ định kiến giới trong thông tin khí tượng.

Quy trình đặt tên bão theo khu vực địa lý

Hệ thống đặt tên xoáy thuận nhiệt đới được phân chia theo từng khu vực đại dương cụ thể, phản ánh sự khác biệt về văn hóa và khí hậu. Tại Đại Tây Dương, hiện tượng này được gọi là Hurricane, trong khi khu vực Thái Bình Dương sử dụng thuật ngữ Typhoon. Vùng Ấn Độ Dương thì dùng Tropical Cyclone.

Đối với khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương và Biển Đông, nơi ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (JMA) đảm nhận vai trò trung tâm điều phối. JMA phối hợp với Trung tâm Cảnh báo Bão Liên hợp (JTWC) để thực hiện việc theo dõi, phân loại và gán tên cho các hệ thống khí quyển này.

Một xoáy thuận chỉ được chính thức đặt tên khi tốc độ gió tối đa đạt ít nhất 73 km/h. Tên gọi được chọn tuần tự từ các danh sách đã được chuẩn bị sẵn, bất kể thời điểm hình thành hay quỹ đạo di chuyển của bão.

Trong trường hợp một mùa bão hoạt động mạnh khiến danh sách tên chính bị sử dụng hết, hệ thống sẽ chuyển sang dùng 10 tên dự phòng. Quy trình này giúp duy trì tính liên tục của thông tin cảnh báo, tránh gián đoạn giữa các cơ quan khí tượng trong nước và quốc tế.

Nguồn gốc và phương pháp chọn tên bão

Quy trình đặt tên bão là kết quả của sự phối hợp giữa các Cơ quan Khí tượng Thủy văn Quốc gia (NMHS), chứ không hề tùy tiện. Mỗi quốc gia thành viên khu vực đóng góp 10 tên, góp phần tạo nên kho tên chung rộng lớn.

Hiện tại, khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương đang sử dụng 140 tên được cung cấp bởi 14 quốc gia và vùng lãnh thổ. Những cái tên này thường gợi nhớ đến văn hóa, lịch sử hoặc thiên nhiên địa phương, ví dụ như động vật, thực vật, hoa lá hoặc các hiện tượng tự nhiên.

Việt Nam đã đề xuất 10 tên, bao gồm Sơn Tinh, Cỏ May, Ba Vì, Côn Sơn, Sơn Ca, Trà Mi, Hạ Long, Vàm Cỏ, Sông Đà và Sao La. Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) quy định các tên phải ngắn gọn, dễ phát âm qua nhiều ngôn ngữ và không chứa các chữ cái Q, U, X, Y, Z do độ phổ biến thấp.

Các tên mang ý nghĩa tiêu cực, nhạy cảm về chính trị hoặc tôn giáo đều bị loại bỏ ngay từ khâu sàng lọc. Quá trình này diễn ra trong các phiên họp thường niên hoặc hai năm một lần, đảm bảo tính nhất quán và phù hợp với bối cảnh giao tiếp hiện đại.

Chu kỳ sử dụng và nguyên tắc loại bỏ tên

Danh sách 140 tên bão không phải là cố định suốt đời mà vận hành theo chu kỳ lặp lại. Trung bình, sau mỗi 6 năm, danh sách tên sẽ quay vòng trở lại sử dụng. Điều này đồng nghĩa với việc một tên gọi có thể xuất hiện nhiều lần cho các cơn bão khác nhau trong các năm khác nhau.

Tuy nhiên, chu kỳ này bị ngắt quãng bởi nguyên tắc loại bỏ tên. Khi một xoáy thuận nhiệt đới gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản, WMO sẽ yêu cầu các quốc gia thành viên bỏ phiếu để quyết định rút tên đó vĩnh viễn.

Mục đích là tránh gây lại những ký ức đau thương cho cộng đồng bị ảnh hưởng. Các tên bão nổi tiếng bị xóa khỏi danh sách bao gồm Haiyan (Philippines, 2013), Katrina (Mỹ, 2005), Sandy (Mỹ, 2012), Mitch (Honduras, 1998) và Tracy (Darwin, 1974).

Việt Nam cũng từng đề nghị loại bỏ tên Chanchu do Hàn Quốc đặt vì hậu quả nghiêm trọng năm 2006, tương tự Hàn Quốc yêu cầu rút tên Saomai do Việt Nam đề xuất. Sau khi một tên bị khai tử, quốc gia liên quan sẽ đề xuất tên mới thay thế để duy trì độ dài danh sách 140 tên.

Phân biệt tên quốc tế và tên riêng trong nước

Trong khi Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) chịu trách nhiệm duy trì danh sách tên quốc tế, nhiều quốc gia vẫn áp dụng hệ thống đặt tên song song cho khu vực chịu trách nhiệm của mình. Philippines là một ví dụ điển hình khi Cục Quản lý Thiên văn, Địa vật lý và Khí quyển (PAGASA) vận hành danh sách riêng gồm 25 tên.

Hệ thống này chỉ được kích hoạt khi một xoáy thuận nhiệt đới đi vào khu vực theo dõi của nước này (PAR). Chẳng hạn, bão Neoguri hình thành trên Thái Bình Dương được đổi tên thành Florita ngay khi tiến vào PAR.

Tại Việt Nam, tên quốc tế được sử dụng trong các bản tin khí tượng toàn cầu, trong khi truyền thông nội địa thường kết hợp với hệ thống đánh số. Các cơn bão ảnh hưởng Biển Đông được gọi là bão số 1, số 2… tùy theo thứ tự xuất hiện.

Việc phân biệt này giúp người dân nắm bắt thông tin theo thói quen, đảm bảo tính thống nhất khi trao đổi dữ liệu với các cơ quan khí tượng khu vực. Cả hai hệ thống đều phục vụ mục tiêu cảnh báo sớm và phối hợp ứng phó thiên tai hiệu quả.