Giao kết hợp đồng thường đặt ra kỳ vọng về tiến độ suôn sẻ, nhưng các hiện tượng tự nhiên như bão lũ hay động đất có thể phá vỡ kế hoạch này, khiến một bên không thể thực hiện nghĩa vụ. Pháp luật Việt Nam thiết lập cơ chế bảo vệ các bên thông qua điều khoản bất khả kháng. Bài viết phân tích các quy định cụ thể trong Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015, giúp xác định rõ thời điểm được miễn trách nhiệm và cách xây dựng điều khoản chặt chẽ.

Sự kiện bất khả kháng là gì và điều kiện áp dụng

Theo Khoản 1, Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép. Để một hiện tượng tự nhiên được công nhận là bất khả kháng, nó phải đáp ứng đủ ba yếu tố cấu thành.

Thứ nhất, sự kiện phải mang tính khách quan. Điều này có nghĩa là hoàn cảnh xảy ra nằm ngoài phạm vi kiểm soát của bên vi phạm, không bắt nguồn từ lỗi chủ quan hay hành động cố ý của bất kỳ bên nào trong hợp đồng.

Thứ hai, hậu quả của sự kiện phải không thể lường trước được. Tiêu chí này được đánh giá tại thời điểm hai bên giao kết hợp đồng. Nếu sự kiện đã xảy ra hoặc có dấu hiệu rõ ràng trước khi ký kết, các bên không thể viện dẫn quy định miễn trách nhiệm này.

Thứ ba, sự kiện phải không thể khắc phục được. Bên bị ảnh hưởng bắt buộc phải chứng minh rằng mình đã nỗ lực hết sức, áp dụng mọi giải pháp khả thi trong thực tế nhưng vẫn không thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. Thiếu một trong ba điều kiện trên, yêu cầu miễn trách nhiệm sẽ không được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận.

Các trường hợp thiên tai được coi là bất khả kháng

Luật pháp không quy định kín các loại hình thiên tai, song thực tiễn và văn bản hướng dẫn đã ghi nhận rộng rãi nhiều hiện tượng tự nhiên khắc nghiệt. Những sự kiện như bão, lũ, hạn hán, sóng thần, động đất hay núi lửa phun trào đều thuộc nhóm bất khả kháng. Hỏa hoạn đột ngột và dịch bệnh bùng phát cũng thường được Tòa hoặc Trọng tài thương mại chấp thuận là lý do miễn trừ trách nhiệm hợp đồng.

Hiện tượng này phải ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ hoặc chất lượng công việc. Chẳng hạn, mưa lớn chỉ được tính là bất khả kháng khi gây ngập úng nghiêm trọng, chặn đứng đường vận chuyển vật liệu hoặc làm sập công trình tạm, chứ không áp dụng cho các trận mưa rào thông thường có thể dự báo trước. Các bên cũng có thể thỏa thuận thêm các trường hợp đặc thù như mất điện kéo dài hoặc đứt gãy hạ tầng viễn thông, miễn là nội dung đó không vi phạm pháp luật.

Hậu quả pháp lý khi xảy ra bất khả kháng

Khoản 2, Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ: khi sự kiện bất khả kháng thực sự xảy ra và gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện hợp đồng, bên bị ảnh hưởng sẽ được miễn trách nhiệm dân sự. Nghĩa là bên vi phạm không phải chịu phạt vi phạm, không phải bồi thường thiệt hại và không bị áp dụng các chế tài kinh tế thông thường.

Tuy nhiên, miễn trách nhiệm không đồng nghĩa với việc bên bị ảnh hưởng có thể im lặng. Pháp luật bắt buộc họ phải thông báo bằng văn bản cho bên còn lại trong thời hạn hợp đồng quy định hoặc trong thời gian sớm nhất có thể. Thông báo phải nêu rõ diễn biến sự kiện, phạm vi ảnh hưởng và dự kiến thời gian khôi phục.

Bên bị ảnh hưởng còn có nghĩa vụ chứng minh. Bằng chứng thường là giấy xác nhận từ cơ quan khí tượng thủy văn, báo cáo hiện trường hoặc biên bản kiểm tra của chính quyền địa phương. Nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo và chứng minh, bên vi phạm vẫn có thể bị yêu cầu bồi thường phần thiệt hại phát sinh do chậm trễ thông báo.

Cách soạn thảo điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng

Để giảm thiểu rủi ro tranh chấp khi thiên tai ập đến, việc đưa điều khoản bất khả kháng vào hợp đồng ngay từ đầu là yêu cầu quan trọng. Pháp lý công nhận ba hướng tiếp cận chính.

Thứ nhất là phương pháp trừu tượng hóa, dựa trên sự bao quát. Cách này có ưu điểm bao quát rộng, tránh bỏ sót các tình huống phát sinh mới, nhưng nhược điểm là nội dung chung chung, dễ gây tranh cãi khi xác định ranh giới miễn trừ trách nhiệm.

Thứ hai là phương pháp liệt kê cụ thể các sự kiện như bão, lũ, động đất hay dịch bệnh. Hướng này giúp quá trình thực thi trở nên rõ ràng và dễ chứng minh, tuy nhiên danh sách liệt kê khó có thể phủ hết mọi rủi ro thực tế, dẫn đến lỗ hổng pháp lý. Phương pháp tổng hợp, kết hợp cả hai cách trên, hiện được khuyến nghị nhất.

Theo đó, các bên cần trích dẫn khái niệm chuẩn tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, và liệt kê các hiện tượng thiên tai điển hình. Cuối cùng, nên bổ sung cụm từ “và các sự kiện bất khả kháng khác theo quy định pháp luật” để tạo cơ sở dự phòng.

Điều khoản cũng cần quy định rõ thời hạn thông báo (thường là 3 đến 5 ngày kể từ khi sự kiện xảy ra), hình thức thông báo (email, fax hoặc văn bản giấy có dấu) và nghĩa vụ phối hợp khắc phục hậu quả. Việc ghi rõ các mốc thời gian và thủ tục giúp hai bên chủ động tình thế thay vì bị động đối phó.

Xử lý khoản đặt cọc khi hủy hợp đồng do bất khả kháng

Khi sự cố bất khả kháng khiến việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi hoặc phải chấm dứt sớm, điều kiện áp dụng quy tắc “cọc mất/cọc hoàn” do vi phạm hợp đồng sẽ không còn tồn tại. Thay vào đó, số tiền đặt cọc vẫn thuộc sở hữu của bên đã nộp. Các bên có thể tự nguyện thỏa thuận việc hoàn trả toàn bộ khoản tiền này.

Nếu tình trạng gián đoạn chỉ mang tính tạm thời, hai bên cũng có thể nhất trí chuyển khoản cọc sang việc gia hạn thời gian thực hiện nghĩa vụ. Trường hợp không đạt được sự thống nhất, khoản tiền sẽ được dùng để bù đắp những chi phí chuẩn bị hợp lý mà bên nhận cọc đã bỏ ra; phần dư thừa sau khi trừ đi các chi phí này sẽ được hoàn lại cho bên đặt cọc.

Để đảm bảo tính pháp lý, mọi thỏa thuận liên quan đến việc xử lý số tiền này cần được ghi nhận cụ thể trong văn bản bổ sung hợp đồng.

Kéo dài thời hạn hoặc từ chối thực hiện hợp đồng

Theo Điều 296 Luật Thương mại 2005, thời hạn thực hiện hợp đồng được tính thêm bằng thời gian xảy ra bất khả kháng cộng với thời gian hợp lý để khắc phục. Giới hạn tối đa là 5 tháng nếu thời hạn hợp đồng gốc không quá 12 tháng, hoặc 8 tháng nếu hợp đồng dài hơn. Vượt quá mốc này, các bên có quyền từ chối thực hiện hợp đồng.