Sốt xuất huyết là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm hiện nay. Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây truyền chủ yếu qua đường muỗi vằn cái đốt người mang mầm virus Dengue, không lây lan qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người.

Nếu không được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách, bệnh có thể tiến triển nặng dẫn đến sốc hoặc xuất huyết nghiêm trọng. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng và các biện pháp phòng chống hiệu quả nhằm bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.

Bệnh sốt xuất huyết là gì và nguyên nhân lây truyền

Bệnh truyền nhiễm cấp tính mang tên sốt xuất huyết khởi phát do sự xâm nhập của virus Dengue, thuộc họ Flaviviridae. Tác nhân gây bệnh tồn tại dưới 4 tuýp huyết thanh khác biệt gồm DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4.

Cơ chế lây nhiễm chủ yếu diễn ra khi muỗi cái thuộc chi Aedes (như Aedes aegypti hoặc Aedes albopictus) đốt người lành, đưa virus trực tiếp vào máu. Quá trình này bắt đầu khi muỗi hút máu người đang nhiễm bệnh, sau đó trở thành vật trung gian truyền mầm bệnh sang người khác qua vết đốt tiếp theo.

Nhiều người thường nhầm lẫn rằng sốt xuất huyết lây từ người sang người qua không khí hay tiếp xúc trực tiếp, nhưng thực tế điều này không xảy ra. Đường lây truyền chính vẫn là qua vết đốt của muỗi.

Virus Dengue cũng có thể lây lan qua đường máu (nhờ truyền máu từ người mang mầm bệnh), lây truyền dọc từ mẹ sang con (trong trường hợp mẹ mắc bệnh trong vòng 10 ngày trước khi sinh), hoặc qua các dụng cụ y tế chưa được tiệt trùng sạch sẽ. Tuy nhiên, các hình thức lây nhiễm này rất hiếm gặp so với vai trò của vector muỗi.

Trước đây, dịch bệnh thường chỉ bùng phát theo mùa mưa, nhưng nhờ quá trình đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu và giao thương phát triển, sốt xuất huyết đã xuất hiện quanh năm và khắp mọi nơi trên lãnh thổ Việt Nam. Điều này đòi hỏi người dân không thể chủ quan chỉ khi trời mưa, mà cần luôn trong trạng thái đề phòng.

Triệu chứng điển hình và các giai đoạn bệnh

Bệnh lý này có biểu hiện lâm sàng phong phú, dễ bị chẩn đoán nhầm với các tình trạng nhiễm virus đường hô hấp thông thường. Tiến trình bệnh lý thường trải qua ba giai đoạn chính với những thay đổi đặc trưng về triệu chứng và xét nghiệm.

Giai đoạn khởi phát là lúc người bệnh sốt cao đột ngột, liên tục ở mức 39 đến 40,5 độ C, khó đáp ứng với thuốc hạ sốt. Kèm theo đó là các triệu chứng như đau đầu dữ dội, đau hốc mắt, đau cơ khớp, chán ăn và buồn nôn.

Trong khoảng thời gian 3 đến 4 ngày, một số trường hợp xuất hiện ban đỏ dưới da, bắt đầu từ mặt rồi lan xuống ngực, bụng và tứ chi. Ban thường mờ dần sau 1 đến 2 ngày nhưng có thể tái xuất. Xét nghiệm máu giai đoạn này ghi nhận bạch cầu giảm, trong khi số lượng tiểu cầu vẫn duy trì trên 100.000/mm³ và hematocrit ở mức bình thường.

Giai đoạn nguy hiểm thường xảy ra từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7, khi bệnh nhân có thể vẫn còn sốt hoặc đã hạ sốt. Đây là thời điểm virus làm tăng tính thấm thành mạch, khiến huyết tương thoát ra mô kẽ, gây phù nề, tràn dịch màng phổi hoặc màng bụng.

Nếu mất dịch nghiêm trọng, bệnh nhân dễ rơi vào trạng thái sốc với các dấu hiệu như vật vã, li bì, lạnh đầu chi, mạch nhanh nhỏ và huyết áp kẹt. Các biểu hiện xuất huyết cũng rõ rệt hơn, bao gồm xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc xuất huyết tiêu hóa. Xét nghiệm lúc này cho thấy hematocrit tăng cao, tiểu cầu giảm mạnh xuống dưới 100.000/mm³ và men gan có thể tăng.

Giai đoạn cuối là giai đoạn hồi phục, bắt đầu sau 48 đến 72 giờ của giai đoạn nguy hiểm. Lúc này, dịch từ mô kẽ được tái hấp thu vào lòng mạch. Bệnh nhân hết sốt, sức khỏe cải thiện rõ rệt, ăn ngon miệng trở lại và đi tiểu nhiều. Các chỉ số xét nghiệm dần ổn định. Phần lớn người bệnh nhẹ có thể tự khỏi sau khoảng 7 đến 10 ngày, trong khi những trường hợp nặng cần thời gian theo dõi và điều trị lâu hơn, thường kéo dài khoảng 2 tuần.

Biến chứng nguy hiểm và mức độ nghiêm trọng

Sốt xuất huyết được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm các mối đe dọa sức khỏe toàn cầu mức độ cao nhất. Mức độ nguy hiểm của bệnh nằm ở tính khó lường và khả năng gây tử vong nhanh nếu không được can thiệp kịp thời.

Biến chứng nặng nhất là sốc sốt xuất huyết do thoát huyết tương ồ ạt. Khi thể tích máu trong lòng mạch giảm đột ngột, các cơ quan nội tạng không được cung cấp đủ oxy, dẫn đến suy đa tạng. Suy gan cấp với men gan AST, ALT có thể vượt ngưỡng 1000 U/L, suy thận cấp gây thiểu niệu hoặc vô niệu, viêm cơ tim và suy tim là những biến chứng tim mạch nguy hiểm. Virus còn có thể gây xuất huyết não, rối loạn tri giác (sốt xuất huyết thể não) hoặc phù phổi cấp.

Trước đây, bệnh thường phổ biến ở trẻ em với diễn biến tương đối ổn định hơn. Tuy nhiên, hiện tại tỷ lệ người lớn mắc bệnh ngày càng tăng, và đặc biệt nguy hiểm là những người từng nhiễm virus Dengue trước đó. Miễn dịch với một tuýp virus chỉ bảo vệ cơ thể trong thời gian ngắn, nên khi nhiễm lại tuýp khác, phản ứng miễn dịch quá mức sẽ làm bệnh diễn biến nặng hơn rất nhiều.

Phụ nữ mang thai mắc bệnh cũng đối mặt với nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc thai nhi suy tim do sốt cao kéo dài. Tỷ lệ tử vong có thể lên tới 20% nếu không được điều trị sốc đúng phác đồ, nhưng giảm xuống dưới 1% khi bệnh nhân được cấp cứu sớm tại các cơ sở y tế.

Khi nào cần đi khám và phương pháp điều trị

Nhận diện kịp thời các biểu hiện chuyển biến xấu giúp cứu sống người bệnh, bởi những dấu hiệu cảnh báo thường khởi phát từ ngày thứ ba của. Nếu xuất hiện đau vùng gan hoặc ấn đau tại khu vực này, kèm theo tình trạng nôn mửa liên tục (trên 3 lần mỗi 1 giờ), vật vã, li bì, tay chân lạnh ẩm, hoặc các triệu chứng xuất huyết như chảy máu mũi, lợi, tiểu ra máu, cùng với việc không đi tiểu trong vòng 6 giờ, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Hiện tại, sốt xuất huyết chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus, nên phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào việc giảm triệu chứng và duy trì thể tích tuần hoàn. Với ca nhẹ điều trị tại nhà, bác sĩ thường chỉ định paracetamol đơn chất, liều lượng 10–15 mg/kg/lần, lặp lại sau mỗi 4–6 giờ, nhưng tổng liều không vượt quá 60 mg/kg/ngày. Bệnh nhân cần bù nước bằng oresol đúng tỷ lệ, nước lọc, nước cam hoặc nước dừa.

Cấm tuyệt đối sử dụng aspirin, analgin hay ibuprofen vì nhóm thuốc này ức chế tiểu cầu, làm tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng và gây toan máu. Trường hợp nặng đòi hỏi phải nhập viện để truyền dịch tinh thể hoặc keo, theo dõi sát sao chỉ số hematocrit và tiểu cầu hàng ngày, thậm chí truyền máu nếu mất máu ồ ạt. Thời gian hồi phục và theo dõi thường kéo dài khoảng 12 ngày, sau đó bệnh nhân cần tái khám để xác nhận các chỉ số sinh học đã ổn định.

Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát vector

Phòng bệnh vẫn là giải pháp ưu việt khi chưa có vắc-xin phổ cập toàn dân. Công tác này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa diệt muỗi, phòng muỗi đốt và tiêm chủng chủ động.

Để tiêu diệt nguồn lây, bạn cần loại bỏ nơi sinh sản của muỗi vằn. Muỗi Aedes đẻ trứng trong nước sạch, ứ đọng. Hãy đậy kín tất cả chum, vại, bể chứa nước sinh hoạt. Thường xuyên cọ rửa các dụng cụ chứa nước hàng tuần để loại bỏ trứng bám thành bể.

Thả cá bảy màu hoặc cá vàng vào hồ cá, hòn non bộ để ăn bọ gậy. Lật úp các vật phế thải như vỏ lon, lốp xe cũ, mảnh chai nhựa có thể hứng nước mưa. Phát quang bụi rậm quanh nhà và thu gom rác thải đúng quy định.

Về phía cá nhân, việc tránh muỗi đốt là tuyến phòng thủ quan trọng. Muỗi vằn hoạt động mạnh nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối, lúc hoàng hôn và bình minh. Bạn nên mặc quần áo dài tay, màu nhạt khi ra ngoài.

Ngủ trong mùng kể cả ban ngày là biện pháp hiệu quả để bảo vệ trẻ nhỏ và người bệnh. Sử dụng kem chống muỗi có hoạt chất DEET hoặc xông nhang muỗi trong phòng kín. Với người đang mắc bệnh, việc nằm màn kỹ lưỡng giúp họ nghỉ ngơi và ngăn muỗi mang virus từ người bệnh sang đốt người lành trong gia đình.

Yếu tố chủ động phòng ngừa hiện đại là tiêm vắc-xin. Vắc-xin Qdenga do hãng Takeda phát triển đã được Bộ Y tế Việt Nam cấp phép sử dụng cho người từ 4 tuổi trở lên. Lịch tiêm gồm 2 mũi, cách nhau 3 tháng.

Vắc-xin này bao gồm kháng nguyên của cả 4 tuýp virus, giúp giảm tới 80,2% nguy cơ nhiễm bệnh có triệu chứng và giảm 90,4% nguy cơ nhập viện do sốt xuất huyết. Tiêm vắc-xin nên được thực hiện tại các cơ sở y tế có đủ năng lực, kết hợp cùng ý thức vệ sinh môi trường để tạo lá chắn kép bảo vệ cộng đồng.

Dengue hiện là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng trên phạm vi toàn cầu. Bệnh xuất hiện lần đầu vào thập niên 50 của thế kỷ 20 và nhanh chóng lan rộng, hiện diện tại hơn 129 quốc gia với hàng trăm triệu ca nhiễm.

Trong vòng 20 năm gần đây, số ca được báo cáo cho WHO đã tăng hơn 8 lần, phần nào minh chứng cho sự thích nghi của virus và vật trung gian truyền bệnh trong môi trường đô thị hóa. Tại Việt Nam, dịch thường ghi nhận đỉnh điểm mỗi 10 năm. Chỉ tính riêng giai đoạn 2019 đến 2023, nước ta đã trải qua 2 đợt dịch lớn với hơn 334.000 ca vào năm 2019 và kỷ lục 367.729 ca vào năm 2022.

Xoay quanh bệnh, người dân thường có nhiều thắc mắc thực tế. Sốt xuất huyết có tắm được không? Câu trả lời là được, bệnh nhân hoàn toàn có thể tắm rửa bằng nước ấm, lau người nhẹ nhàng. Tuy nhiên, cần tránh kỳ cọ mạnh nếu số lượng tiểu cầu giảm nhiều, vì dễ gây xuất huyết dưới da. Về khả năng lây lan, bệnh không lây từ người sang người qua tiếp xúc, ăn chung hay ho hắt hơi. Virus chỉ lây khi muỗi Aedes mang mầm bệnh đốt người.

Một câu hỏi quan trọng khác là bệnh có để lại miễn dịch suốt đời không? Virus Dengue có 4 tuýp huyết thanh, và miễn dịch chỉ bền vững với tuýp vừa nhiễm. Một người hoàn toàn có thể mắc bệnh nhiều lần trong đời nếu bị muỗi đốt mang các tuýp virus khác.

Đây cũng là lý do các lần tái nhiễm thường có xu hướng nặng hơn. Hiểu rõ những đặc điểm dịch tễ và cơ chế lây truyền sẽ giúp bạn loại bỏ các quan niệm sai lầm, chủ động theo dõi sức khỏe và thực hiện đúng các biện pháp y tế dự phòng.