Biến đổi khí hậu toàn cầu là sự thay đổi của khí hậu trong một khoảng thời gian dài do tác động của các điều kiện tự nhiên và hoạt động của con người, biểu hiện bởi sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng và gia tăng các hiện tượng khí tượng thủy văn cực đoan.

Khí hậu và những dấu hiệu nhận biết biến đổi khí hậu

Khí hậu là bức tranh thời tiết trung bình của một khu vực được tổng hợp qua ít nhất 30 năm, bao gồm sự vận động liên tục của nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, áp suất và gió.

Khác với thời tiết chỉ phản ánh trạng thái khí quyển trong vài giờ hay vài ngày, biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài của toàn bộ hệ thống Trái đất (khí quyển, đại dương, băng tuyết, sinh quyển và lớp vỏ).

Những thay đổi này đang hiện hữu rõ nét qua việc nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng 0,7°C kể từ giữa thế kỷ 19 và khoảng 1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, kéo theo mực nước biển dâng cùng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng. (Theo IPCC)

Nguyên nhân tự nhiên và tác động từ con người

Biến đổi khí hậu bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên lẫn hoạt động của con người.

Các nhân tố tự nhiên như chu kỳ hoạt động của Mặt Trời, phun trào núi lửa, biến đổi quỹ đạo Trái Đất hay dao động El Niño/La Niña có thể làm thay đổi lượng bức xạ và nhiệt độ toàn cầu theo chu kỳ dài.

Tuy nhiên, hoạt động của con người mới là động lực chính đẩy nhanh quá trình này. Con người đã làm dày lớp khí nhà kính giữ nhiệt nhờ việc đốt nhiên liệu hóa thạch cho sản xuất năng lượng, công nghiệp nặng (xi măng, thép, nhựa) và giao thông vận tải.

Cùng với đó, việc chuyển đổi đất rừng sang nông nghiệp (khoảng 12 triệu hecta/năm) và tiêu thụ năng lượng khổng lồ cho các tòa nhà đã cắt đứt khả năng hấp thụ carbon tự nhiên.

Đáng chú ý, gánh nặng phát thải không phân bố đều: chỉ 1% dân số giàu nhất toàn cầu đã thải ra lượng khí nhà kính nhiều hơn 50% dân số nghèo nhất.

Hậu quả dây chuyền lên tự nhiên, kinh tế và con người

Biến đổi khí hậu không chỉ là con số nhiệt độ tăng, mà là một chuỗi phản ứng dây chuyền. Băng tan ở Tây Nam Cực và các sông băng khiến mực nước biển dâng, đe dọa trực tiếp vùng ven biển với xâm nhập mặn và sạt lở.

Hệ sinh thái mất cân bằng khi nhiệt độ và mùa vụ thay đổi, thu hẹp môi trường sống, đẩy nhiều loài vào nguy cơ tuyệt chủng và làm đứt gãy chuỗi thức ăn.

Nền nông nghiệp chịu tác động nặng nề từ hạn hán, lũ lụt, kéo theo khủng hoảng lương thực, giá cả leo thang và mất an ninh nguồn cung. Sức khỏe con người cũng bị đe dọa bởi sốc nhiệt, bệnh tật lây lan trong môi trường biến đổi và các vấn đề hô hấp.

Tại Việt Nam, mức độ tác động thuộc nhóm rủi ro rất cao (xếp thứ 23/193 quốc gia). Nhiệt độ trung bình đã tăng 0,5 – 0,7°C/thập kỷ trong 50 năm qua và dự báo tăng thêm 1,0 – 2,0°C vào cuối thế kỷ 21. Khoảng 12% diện tích đất nông nghiệp và 25% dân số sẽ chịu tác động trực tiếp, tiềm ẩn nguy cơ thiệt hại kinh tế lên tới 10% GDP vào năm 2100 nếu không có biện pháp thích ứng quyết liệt.

Định hướng giảm phát thải và thích ứng

Ứng phó với biến đổi khí hậu đòi hỏi sự chuyển dịch từ mô hình khai thác sang phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần tích hợp tiêu chí ESG vào vận hành, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao hiệu suất năng lượng và chuyển đổi dần sang nguồn điện tái tạo. Song song đó, việc tham gia thị trường các-bon và tín chỉ xanh sẽ giúp doanh nghiệp vừa giảm tải phát thải, vừa tạo ra giá trị kinh tế mới.

Ở cấp độ vĩ mô, Chính phủ Việt Nam đang đẩy mạnh các chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và kế hoạch hành động thích ứng. Cá nhân cũng đóng vai trò then chốt thông qua thói quen tiêu dùng tiết kiệm, ưu tiên di chuyển xanh và bảo vệ hệ sinh thái rừng. Giải pháp hiệu quả nhất nằm ở sự đồng bộ giữa chính sách, công nghiệp và ý thức cộng đồng.