Thói quen đốt rác bừa bãi không chỉ làm suy giảm chất lượng không khí mà còn giải phóng nhiều loại độc tố nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và cân bằng sinh thái xung quanh.

Tại sao người dân vẫn tiếp tục đốt rác tự phát

Thực trạng đốt rác bừa bãi vẫn phổ biến dù luật pháp đã nghiêm cấm, chủ yếu do hệ thống thu gom chưa đáp ứng kịp nhu cầu. Ở vùng nông thôn và ven đô, xe rác chỉ đến vài ngày hoặc cả tuần một lần, khiến chất thải tồn đọng, thúc đẩy người dân tìm cách xử lý nhanh. Mức phí vệ sinh vài chục nghìn đồng/tháng là quá sức với nhiều hộ nghèo, nên việc tự đốt trở thành giải pháp miễn phí và tiện lợi nhất.

Thói quen này đã ăn sâu qua nhiều thế hệ, khi người dân lầm tưởng rằng đốt giúp tiêu hủy triệt để, giữ không gian sống sạch sẽ. Sự thiếu hiểu biết về các chất độc hại như dioxin hay furan khiến họ xem nhẹ rủi ro sức khỏe.

Nhiệt độ khi đốt thường chỉ đạt khoảng 700 độ C, không đủ cao để phân hủy hoàn toàn nhựa PVC hay các chất hữu cơ lẫn tạp chất. Kết quả là quá trình cháy không triệt để này chỉ giải phóng hỗn hợp khí độc vào môi trường xung quanh thay vì loại bỏ chúng.

Thành phần độc hại trong khói đốt rác tự phát

Đám cháy rác lộ thiên giải phóng một hỗn hợp phức tạp gồm hàng trăm chất hóa học, sinh ra chủ yếu từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn ở nhiệt độ thấp và thiếu oxy. Trong đó, nhóm độc hại nhất là dioxin và furan.

Những hợp chất hữu cơ khó phân hủy này tích tụ lâu dài trong môi trường và hình thành khi đốt các vật liệu chứa clo như túi nilon, ống nước nhựa, giấy tẩy trắng ở nhiệt độ dưới 850 độ C. Khói còn mang theo nồng độ cao của bụi mịn PM2.5 và PM10, các hạt siêu nhỏ dễ dàng lơ lửng và di chuyển xa nguồn phát.

Carbon monoxide (CO) cùng các oxit nitơ (NOx) làm thay đổi thành phần khí quyển tại khu vực xảy ra sự cố. Sự hiện diện của các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) như benzene, formaldehyde, toluene, kèm theo các hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) như benzo[a]pyrene.

Kim loại nặng từ pin, đồ điện tử vỡ, bóng đèn sợi đốt cũng bốc hơi hoặc bám vào tro bụi. Chì, thủy ngân, cadimi và asen là những tác nhân chính, chúng không tan biến mà lắng đọng trên bề mặt vật thể và đất đai xung quanh.

Tác động trực tiếp đến sức khỏe con người

Khói từ hoạt động đốt rác xâm nhập vào cơ thể người qua đường hô hấp, với bụi mịn PM2.5 dễ dàng vượt qua màng phế nang để hòa vào dòng máu, từ đó phân tán đến tim, não và các nội tạng. Những cư dân sinh sống gần khu vực chôn lấp hay đốt chất thải thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, các vấn đề về hô hấp như viêm phế quản, hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính. Khí NOx và SO2 gây kích ứng nghiêm trọng vùng mắt, mũi, họng, dẫn đến tình trạng ho khan và khó thở.

Về lâu dài, việc phơi nhiễm với dioxin, furan và PAHs làm gia tăng tỷ lệ mắc các loại ung thư như phổi, bàng quang và hạch. Các chất độc hại này cũng tác động sâu rộng lên hệ nội tiết, gây rối loạn chức năng tuyến giáp và suy giảm khả năng sinh sản.

Đối với phụ nữ mang thai, nguy cơ sinh con dị tật bẩm sinh hoặc chậm phát triển trí tuệ trở nên cao hơn. Chì và thủy ngân nguy hiểm đối với hệ thần kinh đang phát triển của trẻ nhỏ, gây ra các vấn đề về suy giảm nhận thức và rối loạn hành vi. Hệ miễn dịch của cộng đồng cũng bị tổn thương, khiến các bệnh lý tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tăng huyết áp xuất hiện sớm hơn.

Hậu quả đối với môi trường và hệ sinh thái

Bên cạnh ô nhiễm không khí, tro tàn sau khi đốt giữ lại nồng độ kim loại nặng và chất độc rất cao. Khi mưa rơi, nước rửa trôi trực tiếp xuống đất và nguồn nước mặt. Tại các bãi rác ven sông như khu vực bờ sông Lạch Tray, nước mưa cuốn theo hóa chất độc hại làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt và tưới tiêu.

Đất đai bị chai cứng. Độ phì nhiêu suy giảm nghiêm trọng. Các chất độc thấm vào chuỗi thức ăn. Cây trồng hấp thụ asen, chì. Vật nuôi ăn phải lá cây nhiễm độc. Hệ sinh thái thủy sinh bị đe dọa khi chất thải ngấm vào ao hồ, sông suối.

Khói đen dày đặc làm giảm tầm nhìn. Nhiều vụ tai nạn giao thông đã xảy ra do tầm nhìn bị che khuất bởi làn khói đốt đồng và rác thải. Khí nhà kính CO2, methane (CH4) và nitrous oxide (N2O) được giải phóng. Chúng góp phần làm trầm trọng thêm hiệu ứng nhà kính.

Biến đổi khí hậu diễn ra nhanh hơn. Cảnh quan đô thị và nông thôn mất đi vẻ sạch đẹp. Mùi khét nồng nặc ám vào quần áo, vật dụng hàng ngày. Rủi ro cháy lan sang nhà cửa, rừng cây, khu vực dân cư cũng tăng cao, đặc biệt vào mùa khô hanh.

Thực trạng và giải pháp kiểm soát vấn nạn này

Mặc dù Luật Bảo vệ Môi trường 2020 cùng Nghị định 45/2022/NĐ-CP đã khoán minh các chế tài xử phạt, với mức tiền lên tới hàng chục triệu đồng cho cá nhân và gấp đôi đối với tổ chức, nhưng thực tế vi phạm vẫn lan tràn. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở tính chất phân tán, bất ngờ của hành vi đốt rác, khiến lực lượng chức năng thiếu công cụ và nhân lực để bắt quả tang. Để khắc phục, cần một giải pháp đồng bộ từ hạ tầng đến nhận thức.

Trước hết, hệ thống thu gom phải được mở rộng và tăng tần suất, ngăn chặn tình trạng rác tồn đọng. Gốc rễ của vấn đề là phân loại rác tại nguồn: rác hữu cơ cần được ủ thành compost hoặc sản xuất biogas, trong khi rác tái chế phải đi vào kênh thu mua uy tín. Những vùng thiếu hạ tầng cần được hỗ trợ kinh phí vệ sinh.

Song song đó, việc nâng cao ý thức cộng đồng thông qua tuyên truyền thường xuyên về tác hại của khói độc là quan trọng. Người dân cần chủ động giám sát và phản ánh vi phạm qua đường dây nóng hoặc nền tảng chính quyền điện tử để xử lý kịp thời, từ đó thay đổi hành vi theo hướng tích cực.