Lệnh cấm biển khi có bão là quyết định hành chính khẩn cấp do cơ quan có thẩm quyền ban hành nhằm tạm dừng toàn bộ hoạt động xuất bến, đánh bắt hải sản, vận tải hành khách và du lịch trên biển đối với các phương tiện thủy nội địa và tàu biển nhằm bảo đảm an toàn tính mạng và tài sản trước thời tiết nguy hiểm. Căn cứ theo Luật Phòng, chống thiên tai và Quyết định số 18/2021/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, việc phát lệnh cấm biển được thực hiện dựa trên các mốc cấp gió quan trắc thực tế và dự báo đường đi của bão, áp thấp nhiệt đới trên vùng biển Việt Nam.
📌 TÓM TẮT QUY ĐỊNH PHÁP LÝ VỀ LỆNH CẤM BIỂN
- Thẩm quyền ban hành: Chủ tịch Ủy ban nhân dân kiêm Trưởng Ban Chỉ huy Phòng, chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn (PCTT&TKCN) các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có biển.
- Thời điểm cấm biển phổ biến: Thường được ban hành trước thời điểm tâm bão hoặc áp thấp nhiệt đới dự kiến ảnh hưởng trực tiếp đến vùng biển địa phương từ 12 đến 24 giờ (khi gió đạt từ cấp 6 trở lên).
- Đối tượng điều chỉnh: Tàu cá khai thác hải sản, tàu chở khách cao tốc ra các đảo, phà biển, tàu du lịch tham quan vịnh và các phương tiện vận tải ven biển.
- Cơ sở khoa học: Nhận biết rõ cấp gió nguy hiểm của bão nhiệt đới giúp các thuyền trưởng chủ động đưa tàu về nơi tránh trú trước khi có lệnh phong tỏa luồng.
Biển Đông là ngư trường trù phú với hàng vạn phương tiện tàu thuyền đánh bắt hoạt động suốt ngày đêm. Khi một cơn bão hình thành, vùng biển có thể chuyển biến từ trạng thái êm ả sang sóng to gió lớn dữ dội chỉ trong vài giờ. Lệnh cấm biển chính là mệnh lệnh hành chính tối cao bảo vệ sinh mạng của hàng chục vạn ngư dân và du khách trên các vùng biển đảo tiền tiêu của Tổ quốc.

1. Thẩm Quyền và Quy Trình Ban Hành Lệnh Cấm Biển
Quy trình ban hành lệnh cấm biển tại Việt Nam được thực hiện hết sức nghiêm ngặt, tuân thủ các quy chuẩn phân cấp quản lý nhà nước từ Trung ương đến địa phương:
1.1. Cơ sở pháp lý và cơ quan ra quyết định
Theo quy định của Luật Phòng, chống thiên tai sửa đổi năm 2020 và Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, thẩm quyền ban hành lệnh cấm biển thuộc về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (hoặc Trưởng Ban Chỉ huy PCTT&TKCN tỉnh) có ranh giới bờ biển. Cơ quan tham mưu trực tiếp là Sở Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn (Chi cục Thủy sản), Cảng vụ Hàng hải khu vực và Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh.
1.2. Các bước triển khai lệnh cấm biển trên thực tế
Khi Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia phát bản tin bão khẩn cấp hoặc tin áp thấp nhiệt đới gần bờ, quy trình kích hoạt cấm biển diễn ra theo 4 bước khẩn trương:
- Họp khẩn Ban Chỉ huy PCTT&TKCN tỉnh: Đánh giá vận tốc di chuyển, bán kính vùng gió mạnh cấp 6 trở lên và thời gian bão uy hiếp luồng hàng hải của tỉnh.
- Ký ban hành công điện cấm biển: Xác định rõ mốc giờ bắt đầu cấm biển (ví dụ: “Cấm tất cả tàu thuyền xuất bến từ 06 giờ 00 ngày D”).
- Phát lệnh truyền thanh và thông tin hàng hải: Bộ đội Biên phòng bắn pháo hiệu báo bão tại các đồn trạm cửa biển; Đài Thông tin Duyên hải phát thông báo liên tục trên tần số trực canh cứu hộ cấp cứu quốc tế (7903 kHz và 8291 kHz).
- Kiểm đếm và phong tỏa cửa biển: Lực lượng Biên phòng và Cảng vụ tuyệt đối không cấp phép xuất bến cho bất kỳ phương tiện nào; tổ chức cưỡng chế sơ tán các ngư dân còn cố tình ở lại trên các tàu bè, chòi canh nuôi thủy sản.

2. Bảng Phân Cấp Lệnh Cấm Biển Theo Cấp Gió Beaufort và Loại Tàu Thuyền
Không phải mọi phương tiện đều chịu chung một mốc cấm biển. Tùy thuộc vào công suất máy, tải trọng và chứng nhận vùng hoạt động của từng loại phương tiện, các cơ quan chức năng sẽ ban hành lệnh cấm biển theo từng cấp độ linh hoạt:
| Cấp Gió (Beaufort) | Độ Cao Sóng Biển (m) | Đối Tượng Bị Cấm Hoạt Động Ngay | Biện Pháp Ứng Phó Bắt Buộc |
|---|---|---|---|
| Gió Cấp 5 – Cấp 6 | 1.5 – 2.5 mét | – Tàu cá công suất nhỏ dưới 90 CV. – Thuyền nan, thuyền mủng, bè mảng đánh bắt ven bờ. – Tàu du lịch vỏ gỗ tham quan vịnh ven bờ. |
Cấm xuất bến ven bờ; kêu gọi các tàu nhỏ ngoài khơi nhanh chóng di chuyển vào các vũng vịnh gần nhất để neo đậu. |
| Gió Cấp 7 – Cấp 8 | 3.0 – 5.0 mét | – Tàu khách cao tốc chạy các tuyến đảo (Lý Sơn, Phú Quý, Côn Đảo, Cô Tô). – Tàu cá công suất từ 90 đến dưới 400 CV. – Phà biển chở khách liên tỉnh. |
Đình chỉ toàn bộ các tuyến du lịch đảo; buộc các tàu đánh cá tầm trung phải vào âu tránh trú bão neo buộc an toàn. |
| Gió Cấp 9 Trở Lên | > 5.5 mét (Biển động dữ dội) | – 100% tất cả các loại phương tiện thủy. – Tàu cá công suất lớn trên 400 CV, tàu vỏ thép. – Tàu hàng, sà lan sông pha biển (SB). |
CẤM BIỂN TOÀN DIỆN; các tàu hàng viễn dương lớn ngoài khơi phải khẩn trương áp dụng quy tắc né bão ra xa tâm bão. |
3. Nghĩa Vụ Của Thuyền Trưởng và Ngư Dân Khi Có Lệnh Cấm Biển
Khi lệnh cấm biển được ban bố, tất cả mọi chủ tàu, thuyền trưởng và thuyền viên trên tàu đều phải chấp hành các nghĩa vụ pháp lý và kỹ thuật an toàn bắt buộc:

- Giữ thông tin liên lạc 24/24: Tuyệt đối không được tắt máy giám sát hành trình (thiết bị VMS) và máy vô tuyến điện thoại tầm xa. Phải thường xuyên báo cáo tọa độ chính xác của tàu về Trạm bờ Chi cục Thủy sản và đồn Biên phòng địa phương ít nhất 4 giờ một lần.
- Điều động tàu né tránh bão xa bờ: Đối với các tàu cá công suất lớn đang đánh bắt tại các vùng biển xa (như Hoàng Sa, Trường Sa hoặc nhà giàn DK1) không kịp chạy về đất liền, thuyền trưởng phải nắm vững phương thức vận tải biển tránh trú bão an toàn để đưa tàu chạy vuông góc ra khỏi nửa vòng tròn nguy hiểm của cơn bão.
- Neo đậu đúng kỹ thuật trong âu thuyền: Áp dụng nghiêm túc các biện pháp chằng chống tàu bè tại âu thuyền; hạ bớt cẩu hàng, cột buồm để giảm trọng tâm; chèn lốp cao su bảo vệ mạn thuyền; di chuyển toàn bộ thuyền viên lên bờ trước thời điểm bão càn quét.

3.4. Cơ chế phối hợp cứu hộ tìm kiếm cứu nạn hàng hải (SAR)
Trong suốt thời gian thực hiện lệnh cấm biển, toàn bộ hệ thống các trạm trực canh của Trung tâm Phối hợp Tìm kiếm, Cứu nạn Hàng hải Việt Nam (Vietnam MRCC) và các hải đội Biên phòng luôn duy trì trạng thái ứng trực chiến đấu 100% quân số. Các tàu tìm kiếm cứu nạn chuyên dụng như SAR 412, SAR 413 và SAR 272 luôn trong tư thế nổ máy sẵn sàng cơ động xuyên bão ứng cứu ngư dân bị nạn. Việc các thuyền trưởng tuân thủ tuyệt đối lệnh cấm biển không chỉ bảo vệ tính mạng bản thân mà còn giảm thiểu rủi ro sinh mạng cho chính lực lượng cứu nạn cứu hộ phải ra khơi trong giông bão ngút trời.
3.5. Hệ thống các khu neo đậu tránh trú bão cấp vùng trọng điểm quốc gia
Nhằm đáp ứng yêu cầu neo đậu an toàn cho hàng vạn tàu cá công suất lớn khi có lệnh cấm biển, Chính phủ đã đầu tư nâng cấp hệ thống các âu tàu tránh bão cấp vùng kiên cố dọc bờ biển Việt Nam: Vùng biển Đông Bắc có âu tàu Bạch Long Vĩ và Cô Tô; Vùng Bắc Trung Bộ có khu neo đậu Lạch Quèn (Nghệ An) và Cửa Nhượng (Hà Tĩnh); Vùng Trung Trung Bộ có âu thuyền Thọ Quang (Đà Nẵng), An Hòa (Quảng Nam) và Sa Huỳnh (Quảng Ngãi); Vùng Tây Nam có âu tàu Hòn Khoai (Cà Mau) và đảo Thổ Chu (Kiên Giang). Các âu tàu này được trang bị luồng lạch sâu, đê chắn sóng bê tông khối lớn và phao neo chắc chắn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tàu thuyền neo đậu trước sức gió bão cuồng phong.
4. Mức Xử Phạt Vi Phạm Lệnh Cấm Biển Theo Nghị Định 03/2022/NĐ-CP
Việc cố tình không chấp hành lệnh cấm biển hoặc trốn tránh kiểm soát của lực lượng chức năng không chỉ đặt sinh mạng vào vòng nguy hiểm mà còn phải đối mặt với các chế tài xử phạt hành chính vô cùng nghiêm khắc:
- Hành vi không di chuyển khỏi vùng nguy hiểm: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với chủ tàu cá hoặc thuyền trưởng không chấp hành sự hướng dẫn, chỉ đạo di chuyển tránh trú bão của cơ quan có thẩm quyền.
- Hành vi cố tình xuất bến khi đã có lệnh cấm biển: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi điều khiển phương tiện thủy rời cảng, bến khi cơ quan quản lý nhà nước đã ban hành lệnh cấm biển.
- Hình thức xử phạt bổ sung: Tước quyền sử dụng chứng chỉ thuyền trưởng hoặc bằng thuyền viên từ 3 đến 6 tháng; đình chỉ hoạt động phương tiện thủy từ 1 đến 3 tháng; bị từ chối bồi thường bảo hiểm hàng hải và bảo hiểm thân tàu nếu xảy ra tai nạn chìm đắm khi vi phạm lệnh cấm biển.
- Trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi cố tình vi phạm lệnh cấm biển dẫn đến hậu quả chết người hoặc thiệt hại tài sản đặc biệt nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường thủy” theo Điều 272 Bộ luật Hình sự.
❓ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ LỆNH CẤM BIỂN KHI CÓ BÃO (FAQ)
Ai là người có quyền ký ban hành lệnh cấm biển tại địa phương?
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (hoặc Phó Chủ tịch thường trực kiêm Phó Trưởng ban thường trực Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn tỉnh) là người duy nhất có thẩm quyền ký và ban hành quyết định cấm biển trên địa bàn toàn tỉnh.
Làm thế nào để ngư dân ngoài khơi nhận biết được lệnh cấm biển đã được phát?
Ngư dân có thể nhận thông báo lệnh cấm biển qua hệ thống Đài Thông tin Duyên hải Việt Nam phát liên tục trên các kênh tần số sóng vô tuyến điện thoại (7903 kHz, 8291 kHz), qua tin nhắn cảnh báo gửi trực tiếp vào thiết bị giám sát hành trình VMS của tàu cá hoặc qua thông báo của các đồn Biên phòng tuyến biển.
Khi có lệnh cấm biển, du khách đi đảo (Phú Quốc, Lý Sơn, Côn Đảo) bị kẹt lại thì sao?
Khi có lệnh cấm biển, toàn bộ tàu cao tốc và phà biển sẽ ngừng chạy cho đến khi thời tiết an toàn. Du khách đang ở trên đảo cần ở yên tại khách sạn, tuân thủ hướng dẫn của chính quyền địa phương. Các khách sạn thường có chính sách giảm giá phòng hỗ trợ du khách lưu trú chờ lệnh mở biển.
Khi nào lệnh cấm biển chính thức được dỡ bỏ (mở biển trở lại)?
Lệnh cấm biển chỉ được dỡ bỏ khi cơ quan khí tượng thủy văn phát bản tin bão đã suy yếu thành vùng áp thấp tan hẳn hoặc di chuyển ra ngoài vùng nguy hiểm, sức gió quan trắc trên các luồng hàng hải hạ xuống dưới cấp 5 và sóng biển trở lại mức bình thường cho phép phương tiện lưu thông an toàn.
Để liên tục cập nhật tình hình khí tượng hàng hải, cấp gió giật và trạng thái hoạt động của các luồng tàu thuyền tuyến đảo trọng điểm Đông Bắc, quý độc giả và bà con ngư dân hãy theo dõi thông tin cảnh báo gió giật vùng biển Cô Tô – Vân Đồn để có kế hoạch xuất bến an toàn nhất.