Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia chịu trách nhiệm theo dõi, dự báo và phát tin về mọi xoáy thuận nhiệt đới tại Biển Đông. Hệ thống này vận hành khép kín, từ cảnh báo sớm trên vùng biển Nam Trung Quốc đến chỉ đạo sơ tán người dân, nhằm đảm bảo thông tin chính thống kịp thời phục vụ công tác phòng chống thiên tai.
Bão đổ bộ vào Việt Nam: Những con số biết nói trong 70 năm qua

Dữ liệu quan trắc của NOAA ghi nhận từ năm 1945 cho thấy Việt Nam đã ghi nhận 459 cơn bão đổ bộ vào đất liền trong 70 năm qua. Trung bình mỗi năm, khoảng bốn đến sáu cơn bão hoặc áp thấp nhiệt đới xâm nhập trực tiếp vào lãnh thổ. Mùa bão trên biển Đông hoạt động mạnh nhất vào các tháng 7, 8, 9, 10 với trung bình khoảng hai xoáy thuận nhiệt đới mỗi tháng.
Tuy nhiên, phân tích chi tiết theo tháng cho thấy đỉnh điểm thực tế rơi vào tháng 10 với 97 trận, tiếp theo là tháng 9 với 94 trận. Tháng 8 ghi nhận 66 trận, tháng 11 là 82 trận, và tháng 7 là 50 trận. Các tháng còn lại như 6, 5, 12, 4, 3, 1 đều ghi nhận dưới 30 trận.
Năm 1973 đứng đầu danh sách các năm có số lượng bão đổ bộ nhiều nhất với 23 trận. Các năm 1972 và 1990 ghi nhận 18 trận. Các năm 1964, 2018 ghi nhận 15 trận. Các năm 1952, 1983, 1994, 1995 ghi nhận 14 trận. Năm 1974 ghi nhận 13 trận. Kỷ lục này phản ánh tần suất xuất hiện dày đặc chứ không đồng nghĩa với mức độ tàn phá tối đa, vì cường độ và quỹ đạo là yếu tố quyết định thiệt hại thực tế.
Về địa lý, Tp. Đà Nẵng và Khánh Hòa là hai địa phương có số cơn bão đi qua lớn nhất, lần lượt là 41 và 32 trận.
Quảng Ninh đứng thứ ba với 30 trận. Hà Tĩnh, Thanh Hóa, Quảng Bình, Bình Định, Nghệ An, Gia Lai, Đắk Lắk lần lượt ghi nhận 24, 23, 22, 18, 18, 17, 14 trận.
Trung bình ở Đà Nẵng và Khánh Hòa, mỗi năm có một cơn bão trực tiếp đi qua địa phận. Mức độ cảnh báo trung bình cao nhất thuộc về Nghệ An, Thanh Hóa và Hải Phòng.
Cơn bão Wayne năm 1986 ghi nhận mức cảnh báo 85 tại Nghệ An và 84 tại Thanh Hóa. Bão Parma năm 2009 ghi nhận 68 tại Hải Phòng. Bão Angela năm 1995 ghi nhận 66 tại Đà Nẵng.
Về cường độ, tốc độ gió lốc phổ biến nhất trong 70 năm qua là 30 m/s, kế tiếp là 25 m/s và 35 m/s. Gió giật mạnh nhất trên đất liền từng được ghi nhận trong bão Yagi năm 2024 tại Bãi Cháy với sức gió 50 m/s (180 km/h) giật 63 m/s (230 km/h).
Khí áp thấp nhất đối với một cơn bão đổ bộ Việt Nam từ khi có số liệu đầy đủ là 955,2 hPa tại Bãi Cháy trong bão Yagi. Bão Yagi cũng được Chính phủ Việt Nam đánh giá là cơn bão mạnh nhất đổ bộ vào đất liền Việt Nam trong 70 năm qua.
Quy luật chung của bão và áp thấp nhiệt đới ảnh hưởng tới Việt Nam

Khoảng thời gian hoạt động của bão ở Việt Nam thường trải dài từ tháng 6 đến tháng 11, với đỉnh điểm vào các tháng 8, 9 và 10, và đôi khi còn kéo dài sang nửa đầu tháng 12. Hướng di chuyển của bão thay đổi tùy theo từng giai đoạn trong năm. Vào nửa đầu mùa bão, quỹ đạo thường hướng về Tây Bắc, Bắc hoặc Đông Bắc, với nhiều cơn bão đổ bộ vào Đông Nam Trung Quốc và Nhật Bản.
Ngược lại, vào giai đoạn sau, quỹ đạo có xu hướng dịch chuyển về phía Tây, tập trung vào lãnh thổ Việt Nam. Từ tháng 1 đến tháng 5, khả năng ảnh hưởng của bão đến Việt Nam là rất thấp. Tuy nhiên, từ tháng 6 đến tháng 8, Bắc Bộ là khu vực chịu tác động nhiều nhất, trong khi từ tháng 9 đến tháng 11, Trung Bộ và Nam Bộ mới là những nơi dễ bị ảnh hưởng.
Bão thực chất là một dạng nhiễu động khí quyển thuộc nhóm thời tiết cực đoan. Quá trình hình thành bão đòi hỏi sự hội tụ đầy đủ của các yếu tố nhiệt, ẩm và động lực học để tạo ra xoáy. Theo nhà khí tượng học Erik Palmen, bão chỉ có thể phát triển trên biển trong dải vĩ độ từ 5 đến 20 độ hai bên xích đạo.
Một điều kiện tiên quyết khác là nhiệt độ nước biển phải đạt từ 26 đến 27 độ C trở lên, giúp cung cấp nguồn hơi nước khổng lồ thông qua quá trình bốc hơi mạnh. Sự kết hợp giữa khí quyển vùng nhiệt đới thuận lợi cho đối lưu vào mùa Hè và mùa Thu, cùng với lực Coriolis đủ lớn để tạo xoáy, đã tạo điều kiện lý tưởng cho bão hình thành. Ngược lại, trong khoảng 0 đến 5 độ vĩ hai bên xích đạo, lực Coriolis quá nhỏ khiến bão không thể phát triển.
Quỹ đạo của bão tại Biển Đông có thể phân loại thành năm dạng chính: ổn định, phức tạp, parabol, suy yếu trên biển và mạnh lên gần bờ. Trong đó, dạng phức tạp và mạnh lên gần bờ là những dạng khó dự báo nhất. Việc dự báo trở nên phức tạp hơn do khu vực Biển Đông chịu ảnh hưởng của nhiều hệ thống thời tiết khác nhau.
Bão thường di chuyển theo quỹ đạo phức tạp hơn trong nửa cuối mùa bão. Những đặc điểm nêu trên chỉ mang tính chất trung bình đặc trưng. Trong từng năm cụ thể, sự xuất hiện và tính chất quỹ đạo của bão có thể chênh lệch khá nhiều so với các giá trị trung bình này.
Vai trò của Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia trong ban hành tin

Là đơn vị chủ trì công tác dự báo và cảnh báo về các xoáy thuận nhiệt đới, Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia đảm nhận trong việc phổ biến thông tin. Cụ thể, mọi cơn bão nhiệt đới xâm nhập vào Biển Đông đều nằm trong tầm quan sát và được trung tâm này trực tiếp đưa tin.
Khu vực giám sát được xác định rõ ràng là vùng biển phía Tây kinh tuyến 120 độ Đông, kéo dài từ vĩ tuyến 5 đến 23 độ Bắc. Bên cạnh việc theo dõi sát sao, trung tâm thường xuyên phát hành các bản tin khí tượng và cảnh báo khẩn cấp, đặc biệt chú trọng đến tình hình diễn biến phức tạp khi có bão.
Để đảm bảo thông tin đến được với người dân, trung tâm phối hợp chặt chẽ với hệ thống báo chí và các đài phát thanh, truyền hình. Theo quy định của Luật Khí tượng thủy văn, các cơ quan truyền thông như Thông tấn xã Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam và Đài Truyền hình Việt Nam có nghĩa vụ đưa tin, phát sóng các dự báo thiên tai do trung tâm cung cấp.
Những dữ liệu kỹ thuật chi tiết về quỹ đạo, cường độ và phạm vi ảnh hưởng của bão sẽ được chuyển tới chính quyền địa phương và người dân, làm cơ sở pháp lý và thực tiễn để các cấp chính quyền xây dựng phương án ứng phó, sơ tán và bảo vệ tài sản hiệu quả.
Phân biệt tin dự báo và tin cảnh báo trong quy trình ứng phó

Trong hệ thống khí tượng, tin dự báo và tin cảnh báo thực hiện các vai trò tách biệt. Dữ liệu kỹ thuật như tọa độ tâm xoáy, quỹ đạo, sức gió và lượng mưa được tập trung vào tin dự báo. Ngược lại, tin cảnh báo thể hiện mức độ rủi ro và yêu cầu các biện pháp ứng phó cụ thể. Quy chuẩn phân loại rủi ro thiên tai với năm cấp độ hiện hành được xác lập bởi Quyết định số 18/QĐ-TTg năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ.
Trước sự điều chỉnh này, khung pháp lý cũ dựa trên Quyết định 46/2014/QĐ-TTg đã quy định thêm cấp độ tin cho trường hợp xoáy thuận nhiệt đới tác động đến Việt Nam trong vòng 48 giờ. Theo quy định từ năm 2021, quá trình truyền tin đối với các xoáy thuận nhiệt đới tại khu vực Biển Đông có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến đất liền Việt Nam được chia thành các mức độ: tin bão/áp thấp nhiệt đới gần Biển Đông, trên Biển Đông, gần bờ, trên đất liền và tin cuối cùng.
Cấp độ "gần bờ" từng tồn tại trong quy định trước đây nay không còn, thay vào đó là việc tích hợp thông tin khẩn cấp vào các tin trên đất liền và tin cuối cùng, giúp các địa phương xác định chính xác thời điểm kích hoạt phương án ứng phó.
Công tác phối hợp và ứng phó khẩn cấp khi có bão đổ bộ
Để chủ động ứng phó với bão, Phó Thủ tướng thường trực đã chủ trì các phiên họp trực tiếp, kết nối trực tuyến với các điểm cầu đặt tại trụ sở UBND các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc, Bắc Trung Bộ cùng hơn 1.700 xã, phường. Mục tiêu của các cuộc họp là thống nhất hành động khẩn cấp, kịp thời để phòng tránh và ứng phó hiệu quả với tình hình bão. Ngay sau phiên họp, các cơ quan chuyên môn cần đánh giá chính xác về quy mô, cường độ và phạm vi ảnh hưởng của bão.
Theo quy định tại Luật Phòng thủ dân sự 2023, Ban Chỉ đạo quốc gia về phòng chống thiên tai và Ủy ban ứng phó sự cố thiên tai – tìm kiếm cứu nạn đã được hợp nhất thành Ban Chỉ đạo Phòng thủ dân sự quốc gia.
Tại địa phương, các Ban Chỉ huy Phòng thủ dân sự cấp tỉnh và cấp xã đang được khẩn trương kiện toàn. Lực lượng Trung ương và địa phương phối hợp đồng bộ, trong đó Ban Chỉ huy Phòng thủ dân sự, Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn cùng Bộ đội Biên phòng các địa phương đã thông báo, kiểm đếm, hướng dẫn cho hàng chục nghìn phương tiện và người dân nắm rõ diễn biến, hướng đi của bão để chủ động phòng tránh.
Công tác ứng phó tuân thủ phương châm “4 tại chỗ”. Các tỉnh rà soát mức độ sẵn sàng ứng phó thiên tai, đặc biệt trước cơn bão sắp tới.
Phương án di dời người dân khỏi khu vực nguy hiểm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Cấp ủy, chính quyền xã chịu trách nhiệm nếu không thực hiện nghiêm yêu cầu sơ tán.
Công tác thông tin, tuyên truyền được tăng cường thông qua loa phường, xã và các cơ quan báo chí. Ngành viễn thông và điện lực đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt, sẵn sàng phương án chia sẻ mạng kết nối giữa ba nhà mạng và triển khai kết nối vệ tinh dự phòng tại các đảo và vùng ven biển.
Bão hình thành như thế nào và cấu trúc của một cơn bão
Là một hiện tượng thời tiết cực đoan, bão thực chất là sự nhiễu động của khí quyển. Quá trình hình thành cơn bão thường bắt đầu từ khu vực biển Đông hoặc các vùng biển nhiệt đới khác, khi hội tụ đủ các điều kiện về nhiệt độ, độ ẩm cùng các yếu tố động lực học cần thiết để kích hoạt hệ thống xoáy.
Về cấu trúc, một cơn bão được phân chia rõ ràng thành ba phần chính: mắt bão, thành mắt bão và hoàn lưu bão. Tại vị trí trung tâm là mắt bão – khu vực thường yên tĩnh với bầu trời quang đãng và gió nhẹ.
Xung quanh vùng lõi này là thành mắt bão, nơi những đám mây vươn cao hàng kilomet, tạo nên bức tường mây dày đặc và cũng là khu vực ghi nhận cường độ gió mạnh nhất. Phía ngoài cùng là hoàn lưu bão, bao gồm các dải mây rộng lớn mang theo mưa và góp phần duy trì hoạt động của bão nhờ quá trình trao đổi nhiệt thông qua bay hơi và ngưng tụ.
Để đánh giá mức độ nguy hiểm của bão, người ta dựa vào sức gió, tức là tốc độ gió duy trì ổn định trong một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên, thiệt hại nghiêm trọng thường đến từ các cơn gió giật, dù chỉ tồn tại trong thời gian ngắn từ vài giây đến chưa đầy một phút nhưng vận tốc của chúng vượt xa sức gió trung bình.
Bản chất vật lý của bão là một xoáy thuận nhiệt đới, được kiến tạo từ khối khí nóng ẩm với dòng thăng khí mạnh mẽ xoay quanh mắt bão. Hệ thống này thường có đường kính lên tới hàng trăm kilomet và phát triển mạnh trên mặt biển. Khi di chuyển vào đất liền, bão nhanh chóng suy yếu do mất đi nguồn cung cấp hơi nước liên tục từ đại dương.