Hiện tượng san hô tẩy trắng do nước biển ấm lên đang gây áp lực lớn lên các rạn san hô trên thế giới. Sự gia tăng nhiệt độ đại dương làm đứt gãy liên kết cộng sinh giữa polyp san hô và tảo zooxanthellae, dẫn đến tình trạng mất màu và suy yếu sức khỏe của san hô.

Tại Việt Nam, cụ thể là khu vực Côn Đảo, nhiều ha rạn san hô đã bị ảnh hưởng nặng nề với mức độ tẩy trắng đạt 70%. Nếu không có biện pháp khắc phục, nguy cơ san hô biến mất vĩnh viễn là rất cao, gây hậu quả tiêu cực cho môi trường và đời sống người dân ven biển.

Tẩy trắng san hô là gì và cơ chế sinh học

Hiện tượng tẩy trắng san hô xảy ra khi polyp đẩy tảo cộng sinh zooxanthellae rời khỏi mô. Mối quan hệ nội cộng sinh giữa hai loài này rất khăng khít, trong đó tảo đảm nhận vai trò cung cấp tới 90% năng lượng cho san hô nhờ quang hợp, tạo nên màu sắc đặc trưng cho bộ xương canxi cacbonat.

Dưới tác động của các yếu tố môi trường bất lợi, san hô kích hoạt cơ chế phòng vệ bằng cách đào thải tảo. Dù vẫn sống sót, cá thể san hô bị tẩy trắng rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng do mất nguồn dinh dưỡng trực tiếp.

Để duy trì sự sống, chúng buộc phải tiêu thụ các dự trữ lipid và protein nội bào. Hậu quả lâu dài bao gồm suy giảm khả năng sinh trưởng, sinh sản và gia tăng tính nhạy cảm với bệnh tật. Khả năng tồn tại phụ thuộc vào tốc độ cải thiện môi trường nước.

Nếu tảo zooxanthellae quay trở lại và thiết lập lại mối quan hệ cộng sinh, san hô có thể khôi phục màu sắc cùng hoạt động trao đổi chất bình thường. Ngược lại, nếu stress nhiệt kéo dài vượt quá ngưỡng chịu đựng, mô san hô sẽ phân hủy, dẫn đến cái chết hàng loạt của các tập đoàn san hô.

Tại sao hiện tượng tẩy trắng san hô lại xảy ra?

Nguyên nhân cốt lõi thúc đẩy hiện tượng này là sự gia tăng nhiệt độ nước biển vượt quá ngưỡng thích nghi. Chỉ cần chênh lệch 1°C so với mức trung bình mùa hè kéo dài từ hai đến ba tuần là đủ kích hoạt phản ứng tẩy trắng.

Sóng nhiệt đại dương là tác nhân chính, làm gián đoạn quá trình quang hợp của tảo, dẫn đến tích tụ các gốc tự do gây độc tế bào. San hô phản ứng bằng cách cô lập hoặc đào thải tảo để bảo toàn mô.

Bên cạnh nhiệt độ, cường độ bức xạ Mặt Trời cao kết hợp với stress nhiệt tạo hiệu ứng cộng hưởng, làm trầm trọng thêm tình trạng oxy hóa trong mô san hô. Axit hóa đại dương do hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển cũng làm suy yếu cấu trúc xương san hô, giảm khả năng phục hồi sau stress.

Các yếu tố môi trường vi mô như thay đổi độ mặn đột ngột, thiếu oxy hòa tan và trầm tích lơ lửng cũng góp phần làm giảm sức đề kháng tự nhiên của tập san hô. Sự kết hợp của nhiều áp lực môi trường này tạo ra điều kiện lý tưởng để hiện tượng tẩy trắng lan rộng nhanh chóng.

Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng san hô trắng

Nhiệt độ đại dương gia tăng là hệ quả trực tiếp từ biến đổi khí hậu và các dao động khí hậu tự nhiên. Chu kỳ El Niño 2023-2024 đã đẩy nhiệt độ bề mặt biển lên mức kỷ lục, gây sức ép lớn lên các rạn san hô nhiệt đới. Hoạt động của con người làm trầm trọng thêm tình trạng này thông qua ô nhiễm nguồn nước.

Nước thải sinh hoạt, hóa chất nông nghiệp và dầu mỏ đổ ra biển làm thay đổi thành phần dinh dưỡng, kích thích tảo nở hoa cạnh tranh với zooxanthellae. Các chất hóa học phổ biến trong kem chống nắng như oxybenzone và octinoxate gây rối loạn nội tiết và phá vỡ khả năng miễn dịch của san hô.

Ô nhiễm nhựa vi mô cũng bám vào bề mặt polyp, ngăn cản quá trình trao đổi chất và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập. Đánh bắt cá quá mức, phương pháp sử dụng chất nổ hoặc cyanide, phá hủy cấu trúc rạn, làm mất đi các loài cá dọn dẹp và cân bằng sinh thái.

Du lịch biển thiếu kiểm soát khiến du khách giẫm đạp lên san hô, gây tổn thương vật lý trực tiếp đến mô mềm. Sự kết hợp giữa áp lực khí hậu vĩ mô và tác động ô nhiễm vi mô tạo ra môi trường sống suy thoái nghiêm trọng. San hô không còn khả năng thích nghi nhanh với tốc độ biến đổi nhiệt độ cao hơn so với các giai đoạn lịch sử trước đây.

Sự kiện tẩy trắng hàng loạt trên toàn cầu

Cảnh báo sinh thái biển đã chuyển sang mức báo động đỏ với việc xác nhận đợt tẩy trắng san hô toàn cầu lần thứ tư. Dữ liệu thu thập từ năm 2023 đến giữa năm 2025 cho thấy hơn 84% các rạn san hô trên hành tinh chịu áp lực nhiệt độ kéo dài, một con số kỷ lục vượt xa mức 68% ghi nhận trong giai đoạn 2014–2017. Những khu vực chịu tổn thất nặng nề nhất bao gồm Rạn san hô Great Barrier, vùng biển Caribe, Biển Đỏ, Florida Keys cùng các rạn san hô trải dài từ Thái Bình Dương đến Ấn Độ Dương.

Trong vòng một năm qua, hơn 54% diện tích rạn san hô toàn cầu đã bị tẩy trắng, tác động trực tiếp đến 53 quốc gia và vùng lãnh thổ. So với thập niên 1980, tần suất xuất hiện các sự kiện tẩy trắng hàng loạt đã tăng gấp đôi.

Ghi nhận xu hướng lặp lại nhanh hơn thời gian phục hồi tự nhiên, khiến nhiều hệ sinh thái không kịp tái thiết. Nếu nhiệt độ đại dương tiếp tục tăng thêm 2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, dự báo 99% san hô trên Trái Đất sẽ không thể sống sót. Áp lực này đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp để bảo vệ các điểm nóng sinh học.

Hiện trạng san hô trắng tại Việt Nam

Tình trạng san hô trắng ở Việt Nam diễn biến phức tạp, trong đó khu vực Côn Đảo chịu tác động nghiêm trọng nhất. Theo thông tin từ Ban Quản lý Vườn Quốc gia Côn Đảo công bố tháng 6 năm 2024, diện tích san hô bị tẩy trắng và chết ước tính nằm trong khoảng 600 đến 800 hecta. Cụ thể, các vùng nước phía Đông đảo như Hòn Tài, Hòn Cau và Đầm Tre ghi nhận tỷ lệ tẩy trắng khá cao, dao động từ 60% đến 70%.

Ngược lại, khu vực phía Tây đảo bao gồm Đầm The và Ông Đụng có mức độ nhẹ hơn, chỉ khoảng 10% đến 20%. Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng này là do ảnh hưởng của El Niño, khiến nhiệt độ nước tầng đáy tăng vọt lên mức 32°C, vượt xa ngưỡng sinh trưởng tối ưu của san hô là 24-30°C. Các tỉnh ven biển miền Trung như Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận cũng ghi nhận tình trạng tẩy trắng ở mức độ vừa phải.

Các rạn san hô tại Vịnh Nha Trang, Phú Quốc và vịnh Hạ Long đang đối mặt với nguy cơ suy thoái do sự kết hợp giữa biến đổi khí hậu và áp lực từ hoạt động du lịch. Chuyên gia nhấn mạnh việc cần giám sát chặt chẽ để đánh giá khả năng phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái biển.

Tác động đến môi trường và khả năng phục hồi

Hệ sinh thái biển chịu tác động dây chuyền nghiêm trọng khi rạn san hô suy thoái. Với vai trò là nơi cư trú của khoảng 25% các loài sinh vật biển, bao gồm hàng ngàn loại cá và động vật không xương sống, sự sụp đổ của cấu trúc rạn đồng nghĩa với việc mất đi môi trường sống và sinh sản của nhiều loài thủy sản có giá trị. Hậu quả trực tiếp là sản lượng đánh bắt của ngư dân ven biển sụt giảm mạnh sau các đợt tẩy trắng.

Chức năng bảo vệ bờ biển như một bức tường chắn sóng tự nhiên cũng biến mất, khiến các khu dân cư và cơ sở hạ tầng ven bờ đối mặt với nguy cơ xói mòn và ngập lụt gia tăng. Ngành du lịch lặn biển cũng chịu thiệt hại lớn do vẻ đẹp của rạn san hô bị tàn phá. Khả năng phục hồi của hệ sinh thái này phụ thuộc phần lớn vào việc nhiệt độ nước biển có giảm xuống dưới ngưỡng 30°C hay không.

Khi đó, các loài san hô khối như Porites thể hiện ưu thế nhờ khả năng chịu nhiệt tốt hơn, hỗ trợ quá trình tái colonize các vùng bị tổn thương. Các nỗ lực phục hồi chủ động thông qua nhân giống trong vườn ươm và cấy ghép đang được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, giải pháp cốt lõi vẫn nằm ở việc giảm phát thải khí nhà kính để ngăn ngừa các đợt sóng nhiệt đại dương tái diễn, qua đó bảo vệ cả hệ sinh thái lẫn sinh kế bền vững cho hàng triệu người dân.