Tầng điện ly là lớp khí quyển chứa các hạt tích điện, trải rộng từ độ cao 50 đến 1000 km. Khu vực này can thiệp vào sóng vô tuyến theo hai chiều hướng đối lập. Đối với liên lạc, sóng ngắn được phản xạ giúp tín hiệu đi xa hơn tầm nhìn thẳng. Trong khi đó, với định vị vệ tinh, sự dao động của mật độ electron làm sóng bị bẻ cong và chậm lại. Sự cố này làm lệch thời gian truyền dẫn, dẫn đến lỗi vị trí từ vài mét cho đến hàng chục mét.
Cơ chế vật lý: phản xạ sóng ngắn và hấp thụ sóng trung

Cơ chế lan truyền của các băng tần khác nhau chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tương tác với tầng điện li. Sóng ngắn, nằm trong dải 3 đến 30 MHz, được ưa chuộng cho thông tin liên lạc xa nhờ hiện tượng phản xạ đa lần; sóng bị bẻ cong khi gặp tầng điện li, nảy lên xuống giữa mặt đất và lớp khí quyển này để vượt xa giới hạn tầm nhìn thẳng.
Ngược lại, sóng trung (MF) thay đổi đặc tính theo chu kỳ ngày đêm. Vào ban ngày, tầng D ở độ cao 60–90 km có mật độ ion hóa lớn nên hấp thụ mạnh tín hiệu sóng trung.
Chỉ khi màn đêm buông xuống, tầng D tan biến, sóng trung mới có thể bị tầng E phản xạ để truyền đi xa. Đối với sóng cực ngắn (VHF/UHF), chúng không bị tầng điện li hấp thu hay phản xạ, mà xuyên thẳng qua lớp khí quyển này ra ngoài không gian, hạn chế phạm vi liên lạc trong tầm nhìn thẳng nhưng phù hợp cho vệ tinh và truyền hình.
Cấu trúc tầng điện ly và vai trò trong truyền thông

Sự phân tầng của khí quyển ion hóa dựa trên chiều cao và mức độ ion hóa gồm ba khu vực. Khu vực D nằm trong khoảng 60 đến 90 km, có đặc tính hấp thụ các sóng tần số thấp.
Tiếp theo là tầng E, trải rộng từ 90 đến 120 km, phản xạ sóng trung và cao. Tầng F chiếm không gian từ 120 đến 400 km, đối với việc truyền thông khoảng cách xa, trong đó lớp F2 tồn tại suốt ngày đêm và phản xạ hiệu quả các sóng tần số rất cao.
Hiện tượng sinh ra các hạt mang điện này xảy ra liên tục dưới tác động của bức xạ cực tím cùng tia X phát ra từ Mặt Trời. Phản ứng cơ bản được mô tả qua phương trình A + hν → A⁺ + e⁻. Chính các electron tự do đã làm biến đổi chiết suất môi trường, khiến sóng vô tuyến bị lệch hướng thay vì đi thẳng.
Nguyên nhân gây nhiễu và sai số định vị GNSS

Quá trình truyền sóng từ vệ tinh xuống thiết bị thu phải vượt qua tầng khí quyển có mật độ electron dao động, làm chậm vận tốc lan truyền và gây ra hiện tượng khúc xạ cùng trễ pha. Những sai lệch về thời gian này cộng dồn thành lỗi khoảng cách, có thể lên tới 50 mét đối với máy thu đơn tần, thậm chí cao hơn 10 mét so với giá trị thực.
Mức độ ảnh hưởng của nhiễu phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời tiết và vị trí địa lý. Vào ban ngày hoặc mùa hè, bức xạ từ Mặt Trời gia tăng làm mật độ electron dày đặc hơn, khiến sai số đạt mức đỉnh điểm.
Ngược lại, ban đêm và mùa đông, quá trình ion hóa suy giảm giúp tín hiệu trở nên ổn định hơn. Khu vực gần xích đạo thường chịu tác động mạnh mẽ hơn do đặc thù của cấu trúc từ trường và sự tập trung mật độ ion. Các hoạt động như bão từ hay chu kỳ 11 năm của vết đen Mặt Trời cũng là nguyên nhân gây biến động đột ngột, dẫn đến tình trạng mất kết nối hoặc hiện tượng nhấp nháy tín hiệu nghiêm trọng.
So sánh ảnh hưởng tầng điện ly và tầng đối lưu

Hai vùng khí quyển chịu trách nhiệm gây trễ tín hiệu GNSS là tầng đối lưu (từ mặt đất lên đến 15 km) và tầng điện ly (nằm ở độ cao 50–1000 km). Cơ chế tác động của chúng hoàn toàn khác biệt: tầng điện ly làm chậm sóng radio thông qua mật độ electron tự do, một hiện tượng phụ thuộc vào tần số và dễ dàng được mô hình hóa để hiệu chỉnh.
Ngược lại, tầng đối lưu gây trễ do sự thay đổi của nhiệt độ, áp suất và hàm lượng hơi nước, vốn không phụ thuộc tần số nên việc dự đoán và bù trừ gặp nhiều khó khăn hơn. Dù xuất phát từ hai nguyên nhân khác nhau, cả hai đều khiến đường truyền sóng vệ tinh bị lệch khỏi quỹ đạo thực tế. Các hệ thống định vị hiện đại bắt buộc phải áp dụng các mô hình hiệu chỉnh cho cả ionosphere và troposphere nhằm giữ sai số trong giới hạn chấp nhận được.
Giải pháp khắc phục sai số GNSS trong thực tế
Để xử lý sai số ionospheric, giải pháp tối ưu là áp dụng máy GNSS hai tần số (L1, L2, L5) cùng dữ liệu thời gian thực từ mạng lưới trạm CORS. Việc đối chiếu chênh lệch trễ giữa các băng tần giúp thiết bị tự động loại bỏ nhiễu, qua đó thu hẹp sai số từ hàng chục mét xuống còn 1 – 2 cm.