Thang sức gió Beaufort là hệ thống quy chuẩn đo lường và phân loại vận tốc gió kinh điển của khí tượng học quốc tế do Đô đốc Hải quân Hoàng gia Anh Francis Beaufort phát minh vào năm 1805. Từ phiên bản 13 cấp nguyên bản (cấp 0 đến cấp 12), hệ thống này đã được Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) và Tổng cục Khí tượng Thủy văn Việt Nam mở rộng lên 18 cấp độ (từ cấp 0 đến cấp 17 và trên cấp 17 đối với siêu bão), trở thành công cụ nền tảng thiết yếu để định lượng sức tàn phá của gió bão, dẫn đường hàng hải an toàn và ban hành các bản tin cảnh báo thiên tai khẩn cấp.
Lịch sử hình thành và sự tiến hóa của thang sức gió Beaufort
Trước đầu thế kỷ 19, các thuyền trưởng hải quân và nhà thám hiểm đại dương không có bất kỳ tiêu chuẩn chung nào để mô tả sức mạnh của những cơn gió biển. Những ghi chép nhật ký hàng hải chỉ sử dụng các tính từ cảm tính như “gió nhẹ”, “gió dữ” hay “bão tố”, khiến việc phối hợp hạm đội và điều hướng chiến thuyền gặp vô vàn hiểm nguy. Nhận thấy lỗ hổng chết người này, năm 1805, Đô đốc Francis Beaufort đã thiết lập một thang đo định tính dựa trên tình trạng căng buồm của tàu chiến 28 khẩu pháo của Hải quân Hoàng gia Anh.

1. Từ thang đo thực nghiệm trên biển đến công thức toán học khí tượng
Ban đầu, thang Beaufort chỉ gồm 13 cấp (từ cấp 0 đến cấp 12), mô tả trạng thái cánh buồm và sóng biển. Đến đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của phong kế (Anemometer), các nhà khoa học đã gắn các khoảng vận tốc gió tuyệt đối (m/s, km/h, hải lý/giờ – knots) vào từng cấp độ Beaufort thông qua công thức thực nghiệm kinh điển của Sir George Simpson (1906):
v = 0,836 × B^(3/2) (trong đó v tính bằng m/s, B là cấp gió Beaufort)
Công thức này đã biến một thang đo thuần túy định tính bằng mắt thường thành một chuẩn đo lường định lượng chính xác, cho phép các trạm quan trắc chuyển đổi trực tiếp giữa vận tốc gió máy đo và cảm nhận thực tế trên mặt đất theo đúng bản chất và cách đo lường vận tốc gió trong vật lý khí quyển.
2. Mở rộng cấp 12 đến cấp 17 trong kỷ nguyên bão nhiệt đới dữ dội
Tại các vùng biển nhiệt đới như Tây Bắc Thái Bình Dương và Biển Đông, sức tàn phá của các cơn bão mạnh (Typhoon) và siêu bão (Super Typhoon) vượt xa ngưỡng cấp 12 (giới hạn tối đa 117 km/h của thang Beaufort cổ điển). Năm 1946, các quốc gia châu Á bao gồm Trung Quốc, Đài Loan và Việt Nam đã chính thức mở rộng thang Beaufort lên đến cấp 17 (vận tốc lên tới 220 km/h) và trên cấp 17, giúp chính quyền phân loại chính xác mức độ khẩn cấp của các siêu bão lịch sử đổ bộ vào đất liền.

Bảng tra cứu toàn diện 18 cấp gió Beaufort theo chuẩn khí tượng Việt Nam
Dưới đây là bảng đối chiếu đầy đủ và chuẩn xác nhất về 18 cấp gió Beaufort từ cấp 0 đến cấp 17, quy đổi chi tiết giữa các đơn vị vận tốc và dấu hiệu nhận biết trực quan:
| Cấp Beaufort | Tên gọi tiếng Việt | Tốc độ (m/s) | Tốc độ (km/h) | Dấu hiệu quan sát trên đất liền | Trạng thái sóng trên mặt biển |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp 0 | Gió lặng (Calm) | 0,0 – 0,2 | Dưới 1 | Khói bốc thẳng đứng, lá cây đứng yên | Mặt biển phẳng lặng như gương |
| Cấp 1 | Gió thoảng (Light air) | 0,3 – 1,5 | 1 – 5 | Khói bay nghiêng nhẹ, phong kế chưa quay | Sóng gợn lăn tăn như vảy cá, không có bọt |
| Cấp 2 | Gió nhẹ (Light breeze) | 1,6 – 3,3 | 6 – 11 | Gió chạm nhẹ vào mặt, lá cây xào xạc | Sóng nhỏ, đỉnh sóng chưa vỡ, mặt nước óng ánh |
| Cấp 3 | Gió yếu (Gentle breeze) | 3,4 – 5,4 | 12 – 19 | Cành nhỏ đung đưa, cờ đuôi nheo phấp phới | Sóng lăn tăn bắt đầu có bọt trắng rải rác |
| Cấp 4 | Gió vừa (Moderate breeze) | 5,5 – 7,9 | 20 – 28 | Bụi và giấy bay lên, cành cây chuyển động | Sóng dài hơn, xuất hiện nhiều “đầu sóng bạc” |
| Cấp 5 | Gió tươi (Fresh breeze) | 8,0 – 10,7 | 29 – 38 | Cây nhỏ đung đưa, mặt nước ao hồ gợn sóng lớn | Sóng cao vừa phải, bọt trắng xuất hiện khắp nơi |
| Cấp 6 | Gió mạnh (Strong breeze) | 10,8 – 13,8 | 39 – 49 | Cành lớn đu đưa, cầm ô che mưa rất khó khăn | Sóng lớn cao 2 – 3m, bọt trắng xóa trên đỉnh sóng |
| Cấp 7 | Gió rất mạnh (Near gale) | 13,9 – 17,1 | 50 – 61 | Cả cây to chuyển động, đi ngược gió rất khó | Sóng cuộn trào, bọt tạo thành dải theo chiều gió |
| Cấp 8 | Gió dữ (Gale – Bão nhiệt đới) | 17,2 – 20,7 | 62 – 74 | Gãy cành cây lớn, khó đứng vững ngoài trời | Sóng cao 4 – 5m, bụi nước bắt đầu bay mù mịt |
| Cấp 9 | Gió rất dữ (Strong gale) | 20,8 – 24,4 | 75 – 88 | Tốc mái nhà tôn, biển quảng cáo bị xé rách | Sóng cao 5 – 7m, biển gầm dữ dội, tầm nhìn giảm |
| Cấp 10 | Bão (Storm) | 24,5 – 28,4 | 89 – 102 | Cây bật gốc, nhà cửa không kiên cố bị sập đổ | Sóng biển khổng lồ cao 7 – 9m, mặt biển trắng xóa |
| Cấp 11 | Bão dữ dội (Violent storm) | 28,5 – 32,6 | 103 – 117 | Nhà cửa đổ nát diện rộng, cột điện gãy đổ | Sóng cực lớn cao 9 – 11m, tàu bè bị nhấn chìm |
| Cấp 12 | Cuồng phong (Hurricane/Typhoon) | 32,7 – 36,9 | 118 – 133 | Sức tàn phá khủng khiếp, san phẳng công trình | Mặt biển chìm trong bọt nước và bụi biển mù mịt |
| Cấp 13 – 14 | Bão rất mạnh | 37,0 – 46,1 | 134 – 166 | Cột thép truyền hình cong gãy, tường kiên cố đổ | Sóng cao trên 12m, nước dâng do bão tràn đê kè |
| Cấp 15 – 17+ | Siêu bão (Super Typhoon) | 46,2 – >61,2 | 167 – >220 | Thảm họa thiên tai tột cùng, xóa sổ mọi kiến trúc | Sóng cao 14 – 16m+, áp thấp tâm bão tụt dưới 920 hPa |
Nguyên tắc phân biệt giữa cấp gió trung bình và cấp gió giật
Một trong những lỗi phổ biến nhất của người dân khi theo dõi dự báo thời tiết là chỉ chú ý đến cấp gió trung bình mà bỏ qua cấp gió giật (Wind Gust). Trong khí tượng học, cấp gió trung bình trong thang Beaufort được tính bằng vận tốc gió trung bình trong khoảng thời gian quan trắc chuẩn 10 phút. Tuy nhiên, gió tự nhiên luôn có tính chất hỗn loạn và bất ổn định.
Các xung gió giật xuất hiện đột ngột chỉ trong vòng 3 đến 5 giây có thể đạt vận tốc cao hơn cấp gió trung bình từ 2 đến 4 cấp! Ví dụ, một cơn bão cấp 10 (vận tốc trung bình 90 km/h) hoàn toàn có thể sinh ra những cơn giật cấp 13 – cấp 14 (vận tốc trên 140 km/h). Nắm vững nguyên tắc phân biệt giữa gió trung bình và gió giật là yếu tố sống còn giúp các chủ tàu và người dân ven biển không bị chủ quan trước sức giật xé toạc mái tôn của thiên tai.

So sánh thang Beaufort và các thang đo bão quốc tế: Saffir-Simpson & Fujita
Để tránh nhầm lẫn khi đọc các bản tin thời tiết quốc tế (như CNN, BBC hay NHK), bạn cần hiểu rõ ranh giới giữa thang Beaufort và các thang đo chuyên dụng khác:
- Thang bão Saffir-Simpson (Hoa Kỳ): Chỉ áp dụng riêng cho các cơn bão cuồng phong (Hurricanes) có sức gió từ cấp 12 Beaufort trở lên, chia thành 5 cấp (Category 1 đến Category 5). Thang này không đo các cấp gió nhỏ (từ cấp 0 đến cấp 11) như thang Beaufort.
- Thang lốc xoáy Fujita (F-scale / EF-scale): Dành riêng để đo sức tàn phá của lốc xoáy vòi rồng (Tornado) dựa trên thiệt hại thực tế đối với công trình xây dựng, với vận tốc gió giật xoáy cực hạn có thể lên tới hơn 300 – 400 km/h.
- Hiện tượng gió đứt tầng thấp nguy hiểm: Thang Beaufort đo gió ở mặt đất (độ cao chuẩn 10m), trong khi trong ngành hàng không, hiện tượng đứt gió đột ngột nguy hiểm (Wind Shear) ở độ cao tiếp cận đường băng mới là yếu tố quyết định sự an toàn cất hạ cánh.
Ứng dụng tra cứu cấp gió Beaufort trên bản đồ khí tượng số hiện đại
Ngày nay, bạn không cần phải cầm bảng giấy để đối chiếu từng cấp độ gió. Khi sử dụng các ứng dụng dự báo khí tượng toàn cầu, bạn có thể dễ dàng tra cứu màu sắc cấp gió trên bản đồ Windy:

1. Quy ước dải màu cấp gió trên bản đồ số
Trên giao diện Windy, các cấp gió Beaufort từ cấp 1 đến cấp 4 hiển thị bằng dải màu xanh lam và xanh lơ êm dịu (an toàn cho tàu thuyền). Từ cấp 5 đến cấp 6 chuyển sang màu xanh lá cây và vàng nhạt (bắt đầu có sóng lớn, tàu nhỏ cần cảnh giác). Cấp 7 đến cấp 9 chuyển sang màu cam và đỏ thẫm (vùng bão nguy hiểm cấm ra khơi). Từ cấp 10 đến cấp 12 trở lên hiển thị màu tím hồng và trắng tuyết (tâm bão cuồng phong cực kỳ nguy hiểm).
2. Hướng dẫn thiết lập đơn vị đo m/s, km/h và knots
Trong phần cài đặt đơn vị của ứng dụng, ngư dân và hoa tiêu tàu biển nên chọn đơn vị Knots (hải lý/giờ) để thuận tiện khớp nối với hải đồ. Trong khi đó, người dân trên đất liền nên cài đặt đơn vị km/h hoặc m/s để dễ hình dung vận tốc gió so sánh với tốc độ xe máy di chuyển trên đường.
Quy chuẩn an toàn và hướng dẫn chằng chống nhà cửa theo từng cấp gió bão
Trước diễn biến phức tạp của bão lũ, việc nắm rõ hành động sinh tồn theo từng ngưỡng cấp gió là chìa khóa bảo vệ tính mạng và tài sản:
- Gió cấp 6 – cấp 7 (Cảnh báo ban đầu): Tàu thuyền đánh cá nhỏ phải lập tức quay vào bờ hoặc tìm nơi neo đậu trú ẩn. Kiểm tra và gia cố các biển quảng cáo, cắt tỉa cành cây lớn quanh nhà.
- Gió cấp 8 – cấp 9 (Bão nhiệt đới): Nghiêm cấm mọi phương tiện tàu thuyền xuất bến. Dùng các bao cát hoặc bao nước chằng chống lên mái tôn. Đóng kín và chốt chặt tất cả các cửa sổ, cửa kính đối diện hướng gió thổi.
- Gió cấp 10 – cấp 12 (Bão mạnh đổ bộ): Sơ tán toàn bộ người già, trẻ nhỏ khỏi các căn nhà cấp 4, nhà tạm ven biển đến các điểm trú bão kiên cố (nhà bê tông, trường học, trụ sở ủy ban). Tuyệt đối không ra ngoài đường khi bão đang đổ bộ vì nguy cơ bị tôn bay, cành cây đè trúng là cực kỳ cao.
- Khi tâm bão đi qua (Mắt bão lặng gió): Cảnh giác cao độ với hiện tượng “mắt bão”. Khi mắt bão quét qua, trời sẽ bỗng nhiên lặng gió và hửng nắng trong 15 – 30 phút. Tuyệt đối không được ra ngoài vì ngay sau đó, phần phía sau của bão sẽ quét tới với hướng gió đảo ngược 180 độ và sức gió giật mạnh gấp bội!
Quy chuẩn thiết kế xây dựng chịu tải trọng gió bão theo tiêu chuẩn QCVN Việt Nam
Trong ngành kỹ thuật xây dựng và kết cấu công trình, các cấp gió Beaufort được chuyển đổi thành áp lực gió tĩnh và gió động theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về số liệu điều kiện tự nhiên dùng trong xây dựng (QCVN 02:2022/BXD):
1. Phân vùng áp lực gió trên lãnh thổ Việt Nam
Lãnh thổ nước ta được phân chia thành 5 vùng áp lực gió cơ bản (từ Vùng I đến Vùng V), trong đó dải ven biển từ Quảng Ninh đến Bình Định và bán đảo Cà Mau là những khu vực chịu rủi ro bão gió cao nhất (Vùng IV và Vùng V). Tại các vùng này, giá trị áp lực gió tiêu chuẩn W0 tính toán cho chu kỳ lặp 20 năm, 50 năm và 100 năm có thể lên tới 155 – 185 daN/m2 (tương đương với sức gió bão cấp 13 – cấp 15 trong thang Beaufort).
2. Thiết kế khí động học cho nhà cao tầng và tuabin điện gió ngoài khơi
Đối với các công trình siêu cao tầng, hình dạng khí động học của tòa nhà (như bo tròn các góc, tạo các lỗ rỗng giảm tải gió ở tầng kỹ thuật) giúp triệt tiêu hiện tượng xoáy khí động học (Vortex Shedding) gây rung lắc ngang nguy hiểm. Đặc biệt, đối với các cánh quạt tuabin điện gió ngoài khơi (Offshore Wind Turbine) tại vùng biển Bạc Liêu, Sóc Trăng hay Trà Vinh, hệ thống điều khiển thông minh sẽ tự động xoay góc cánh buồm (Pitch Control) để đón gió tối đa ở cấp 4 – 6 và tự động phanh hãm dừng quay để khóa an toàn khi gió bão vượt cấp 10 (trên 25 m/s), bảo vệ an toàn cho cỗ máy hàng triệu USD.
Câu hỏi thường gặp về thang sức gió Beaufort (FAQ)
Gió cấp mấy trong thang Beaufort thì được coi là bão nhiệt đới?
Theo quy chuẩn khí tượng quốc tế và Việt Nam, khi sức gió trung bình đạt từ cấp 8 Beaufort trở lên (vận tốc từ 17,2 m/s hay 62 km/h trở lên) thì xoáy thuận nhiệt đới chính thức được công nhận là một cơn bão nhiệt đới (Tropical Storm). Từ cấp 6 đến cấp 7 chỉ được gọi là áp thấp nhiệt đới (Tropical Depression).
Tàu thuyền đánh cá nhỏ được phép ra khơi khi gió ở cấp mấy?
Các tàu thuyền đánh cá cỡ nhỏ và xuồng máy ven bờ chỉ an toàn khi gió từ cấp 4 trở xuống. Khi gió đạt cấp 5, sóng bắt đầu cao trên 1,5m có thể làm chao đảo thuyền nhỏ. Khi cơ quan khí tượng phát tin cảnh báo gió mạnh cấp 6 trên biển, các tàu cá nhỏ bắt buộc phải về nơi tránh trú an toàn theo quy định biên phòng.
1 knot (hải lý/giờ) bằng bao nhiêu km/h và m/s?
1 knot (hải lý trên giờ) quy đổi tương đương bằng 1,852 km/h hoặc khoảng 0,514 m/s. Ví dụ, một cơn gió bão có vận tốc 64 knots sẽ tương đương với 118,5 km/h (bắt đầu chạm ngưỡng cấp 12 Beaufort).
Thang Beaufort mở rộng lên cấp 17 được áp dụng từ khi nào?
Thang Beaufort mở rộng từ cấp 12 đến cấp 17 được chính thức đưa vào sử dụng quốc tế từ năm 1946 nhằm đáp ứng nhu cầu phân loại các siêu bão cuồng phong ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định quy định chi tiết 18 cấp gió bão từ cấp 0 đến cấp 17 và trên cấp 17.
Tại sao khi gió giật cấp 12 lại nguy hiểm hơn gió đều cấp 10 rất nhiều?
Vì áp lực động lực học của gió (Wind Pressure) tác động lên các công trình xây dựng tỷ lệ thuận với bình phương vận tốc gió. Khi gió bất ngờ giật mạnh từ 90 km/h lên 130 km/h trong vài giây, lực xé ngang tăng vọt gấp hơn 2 lần làm các kết cấu liên kết mái nhà và cột kèo bị phá hủy đột ngột không kịp thích ứng.