Thoát hơi nước tổng hợp (ET) mô tả dòng chảy của nước từ bề mặt đất và thực vật vào bầu khí quyển, bao gồm hai quá trình song song là bốc hơi trực tiếp từ đất và thoát hơi qua lá cây. Chỉ số này phản ánh mối tương quan chặt chẽ giữa điều kiện khí hậu, đặc điểm đất và sự sinh trưởng của hệ sinh vật.

Xem thêm: Vai trò của quá trình ET trong nông nghiệp. Cơ chế này hoạt động giống như một máy bơm sinh học: rễ hấp thụ nước, vận chuyển lên thân và thoát hơi qua các khí khổng ở lá.

Xem thêm: Phân biệt bốc hơi đất và thoát hơi cây. Hiện tượng này thường rõ rệt nhất vào tháng Tám, khi lá ngô bắt đầu quăn lại do chịu stress thiếu nước.

Sự thoát hơi nước thực sự là gì

Khái niệm cơ bản

Cơ chế này hoạt động giống như một máy bơm sinh học: rễ hấp thụ nước, vận chuyển lên thân và thoát hơi qua các khí khổng ở lá. Tốc độ thoát hơi nước sẽ gia tăng mạnh mẽ dưới tác động của nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp. Hiện tượng này thường rõ rệt nhất vào tháng Tám, khi lá ngô bắt đầu quăn lại do chịu stress thiếu nước.

Vai trò của quá trình ET trong nông nghiệp

Quá trình thoát hơi nước (ET) trong nông nghiệp thông qua việc liên kết chặt chẽ giữa chu trình nước và chu trình năng lượng. Ở quy mô toàn cầu, ET tiêu thụ khoảng 50% tổng lượng bức xạ mặt trời và trả lại khí quyển hơn 60% lượng mưa đã rơi xuống. Những con số này phản ánh tầm quan trọng của ET trong việc ổn định nhiệt độ đất, thúc đẩy hình thành mây và duy trì cân bằng khí hậu.

Đối với canh tác, ET cung cấp cơ sở khoa học để xác định chính xác nhu cầu nước thực tế của cây trồng, thay thế cho các phương pháp tưới dựa trên kinh nghiệm hay lịch cố định. Việc tham chiếu dữ liệu ET giúp nông dân điều chỉnh lượng nước tưới phù hợp với diễn biến thời tiết hàng ngày, tránh được rủi ro do tưới quá mức gây ngạt rễ hoặc tưới thiếu làm cây héo, từ đó nâng cao chi phí và năng suất.

Phân biệt bốc hơi đất và thoát hơi cây

ET là tổng hợp của hai cơ chế riêng biệt, mỗi cơ chế chiếm ưu thế ở những điều kiện môi trường khác nhau.

Bốc hơi nước từ đất (E) là quá trình nước chuyển từ thể lỏng sang hơi trực tiếp từ bề mặt đất. Thành phần này chiếm ưu thế ở các vùng khô hạn, bán khô hạn và những khu vực thưa thảm thực vật như sa mạc Sahara, Gobi. Tại những nơi này, lượng mưa ít và đất khô nhanh, nên nước mất đi chủ yếu qua bề mặt đất sau các trận mưa ngắn.

Thoát hơi nước qua cây (T) là quá trình nước được rễ hấp thụ và thoát ra ngoài qua lá. T chiếm ưu thế ở các vùng nhiệt đới ẩm, nơi có thảm thực vật dày đặc và nguồn nước dồi dào. Tại lưu vực Amazon hoặc các khu vực Đông Nam Á, cây trồng chính trong việc đưa nước vào khí quyển.

Hoạt động của con người làm thay đổi cân bằng giữa E và T. Tưới tiêu ở các vùng khô hạn làm tăng sinh khối và độ che phủ lá, từ đó làm tăng thành phần T và giảm tương đối thành phần E. Mô hình ET của đất canh tác khác biệt rõ rệt so với hệ sinh thái tự nhiên cùng khu vực.

Tham khảo ET0 ngân sách nước hàng ngày

ET0 (Reference Evapotranspiration) là lượng nước mất đi từ một bề mặt cỏ tiêu chuẩn, được cắt ngắn và duy trì ở trạng thái ẩm đầy đủ. ET0 phản ánh nhu cầu nước của khí quyển trong ngày, dựa trên các yếu tố: nhiệt độ không khí, độ ẩm, tốc độ gió và bức xạ mặt trời.

ET0 thay đổi theo mùa và điều kiện thời tiết. Các trạm khí tượng hoặc mạng lưới thời tiết thường công bố giá trị ET0 hàng ngày. Dưới đây là phạm vi điển hình của ET0 theo từng mùa:

Mùa Phạm vi ET0 (đơn vị/ngày) Yếu tố khí tượng chính
Xuân 0.15 – 0.25 Nhiệt độ ấm dần, ngày dài hơn
Hạ 0.25 – 0.35 Nhiệt độ cao, bức xạ mạnh, độ ẩm thấp
Thu 0.10 – 0.20 Nhiệt độ giảm, ngày ngắn lại
Đông 0.05 – 0.10 Nhiệt độ thấp, bức xạ yếu

Để xác định nhu cầu nước cụ thể cho từng loại cây trồng, ET0 được nhân với hệ số cây trồng (Kc). Kc phản ánh đặc điểm sinh trưởng của cây ở từng giai đoạn. Ví dụ, ngô non có Kc khoảng 0,3, trong khi giai đoạn sinh sản có thể lên tới 1,2.

Công thức tính nhu cầu nước cây trồng:

Nhu cầu nước = ET0 × Kc × Hệ số hiệu quả tưới

Hiệu quả tưới phụ thuộc vào hệ thống. Vòi phun thường đạt 75–85%, hệ thống nhỏ giọt đạt 85–95%. Việc bỏ qua hệ số hiệu quả dẫn đến lượng nước cung cấp sai lệch.

Bước tiếp theo là tích hợp ET0 vào lịch trình tưới. Cần xác định nguồn dữ liệu ET0 địa phương, tra cứu giá trị Kc theo giai đoạn sinh trưởng, tính toán nhu cầu nước hàng ngày và điều chỉnh dựa trên dự báo thời tiết. Duy trì hồ sơ tưới tiêu giúp tinh chỉnh các thông số cho các mùa vụ sau.