Người làm khí tượng và hàng hải dùng hải lý để tính khoảng cách, còn knot để đo vận tốc gió. Hai đơn vị này thường xuyên xuất hiện trong các bản tin bão. Việc nắm vững cách quy đổi giúp độc giả đánh giá chính xác sức mạnh của cơn bão và thời gian nó tác động.
Vì sao ngành hàng hải và hàng không dùng hải lý thay cho dặm thường

Việc định vị trên mặt cầu khiến ngành hàng hải và hàng không ưu tiên hải lý thay vì dặm thường. Đơn vị dặm (mile) gốc từ La Mã, đo 1.000 bước chân, tương ứng 1.609 m.
Trong khi đó, Trái Đất được phân chia thành 360 độ, mỗi độ gồm 60 phút. Một phút cung kinh tuyến chính xác bằng một hải lý, giúp phi công và thủy thủ dễ dàng tính toán dựa trên tọa độ vĩ độ và kinh độ.
Để thống nhất, Tổ chức Thủy văn Quốc tế (IHO) xác định 1 hải lý bằng 1.852 m vào năm 1929. Tiêu chuẩn này được Mỹ chấp nhận năm 1954, tiếp đó là Vương quốc Anh vào năm 1970. Sự đồng thuận này tạo nền tảng cho việc điều hướng toàn cầu, dù các tổ chức như ICAO, IEEE hay IHO vẫn sử dụng các ký hiệu viết tắt khác nhau như “NM”, “nmi” hoặc “M”.
Hải lý là gì và cách quy đổi sang mét, km, dặm

Hải lý là đơn vị đo chiều dài dùng chủ yếu trong hàng hải và hàng không, tương ứng với 1.852 mét (hay 1,852 km). Con số này bằng 6.076 feet hoặc 1,1508 dặm, trong khi một dặm thông thường chỉ dài 1.609 m. Việc quy đổi sang kilômét cho thấy 1 hải lý xấp xỉ 0,54 km.
Đơn vị này được xác định dựa trên chu vi Trái Đất, lấy khoảng cách từ cực đến xích đạo chia cho 10.000.000. Nhờ đó, thủy thủ có thể dễ dàng tính toán cự ly khi làm việc với các biểu đồ hàng hải dựa trên hệ thống vĩ độ và kinh độ.
Knot (nút) là đơn vị đo tốc độ như thế nào

Trong lĩnh vực hàng hải lẫn hàng không, knot (ký hiệu kt) là đơn vị đo vận tốc chuẩn mực. Mặc dù không thuộc hệ đo lường quốc tế SI, thiết bị này vẫn được chấp nhận rộng rãi, thậm chí ICAO còn khuyến nghị sử dụng.
Theo quy ước, một hải lý tương đương với 1 knot, tuy nhiên hải lý dùng để chỉ khoảng cách trong khi knot đo tốc độ di chuyển; cụ thể, vận tốc 1 nm/h bằng 1 knot/h. Nguồn gốc của thuật ngữ này bắt nguồn từ công cụ hàng hải thế kỷ 17, vốn là một tấm ván gỗ có gắn dây thừng với các nút thắt.
Khi thả dây xuống nước, thủy thủ sẽ đếm số nút dây trôi qua trong một khoảng thời gian nhất định xác định bằng đồng hồ cát. Ký hiệu kn cũng xuất hiện theo Tiêu chuẩn ISO. Các loại máy đo tốc độ gió như dạng cốc, cánh gió hay siêu âm đều hiển thị kết quả theo đơn vị kt.
Bảng quy đổi knot sang km/h, m/s và mph

Tốc độ gió trên biển thường được báo cáo bằng knot. Công thức quy đổi chuẩn xác như sau. 1 knot bằng 1.852 km/h. 1 knot tương đương 0,514 m/s. 1 knot bằng 1.151 mph.
1 knot bằng 6.076 feet/giờ. 1 knot bằng 1,688 feet/giây. Tốc độ 20 knots tương đương khoảng 37 km/h. Người dùng có thể truy vấn nhanh trên Google bằng cú pháp "X knot to km/h".
Công cụ ConvertWorld cũng hỗ trợ chuyển đổi tức thì. Thiết bị đo tốc độ gió dạng cốc, cánh gió hay siêu âm đều hiển thị giá trị theo kt. và hàng hải ưu tiên đơn vị này vì tính nhất quán. Con số chính xác giúp tính toán thời gian di chuyển và tiêu hao nhiên liệu.
Thang beaufort và mối liên hệ với knot trong dự báo bão
Thang Beaufort chia sức gió thành 18 cấp từ 0 đến 17. Cấp độ gió tăng dần tương ứng với tốc độ knot cao hơn. Gió cấp 6 đạt vận tốc 39-49 km/h.
Khi đó sóng biển thường ở cấp 5. Các tàu du lịch có kích thước nhỏ bị cấm xuất cảng. Hành trình đi Cô Tô hay tour đảo Bạch Long Vĩ có thể phải tạm dừng.
Bảng tra chuẩn ghi nhận gió nhẹ 1-5 km/h tương ứng sóng 0,1 m. Gió mạnh 62-74 km/h tạo sóng cao 5,5 m. Bão cấp 12 đạt 118-133 km/h với sóng khổng lồ 14 m. Siêu bão trên cấp 18 vượt 220 km/h.
Độ cao sóng biển thường nhỏ hơn cấp gió 1 cấp. Người đọc cần đối chiếu knot với cấp gió để đánh giá rủi ro thực tế. Cảnh báo bão cần được theo dõi sát sao.