Việt Nam đã thực hiện nghiêm túc Nghị định thư Montreal hơn 30 năm, đạt được nhiều thành tựu trong bảo vệ tầng ozone và giảm phát thải khí nhà kính thông qua các dự án như SMS-MP. Cam kết quốc tế này không chỉ bảo vệ sức khỏe con người mà còn định hướng chuyển đổi công nghệ xanh bền vững cho nền kinh tế.

Lịch sử tham gia và vai trò của nghị định thư montreal

Được thông qua năm 1987, văn kiện này chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 1989 nhằm mục đích bảo vệ tầng ozone thông qua việc chấm dứt các hoạt động sản xuất gây suy giảm lớp khí quyển quý giá. Tính đến nay, hiệp ước quốc tế này đã thu hút sự tham gia của 197 quốc gia thành viên.

Việt Nam chính thức trở thành thành viên vào ngày 26/01/1994, với cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm thực thi là Bộ Tài nguyên và Môi trường. Kể từ khi phê chuẩn, nước ta đã chủ động phối hợp cùng cộng đồng quốc tế để triển khai hiệu quả các hoạt động bảo vệ môi trường.

Công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực này không ngừng được củng cố nhờ quá trình nội luật hóa các cam kết quốc tế, qua đó hệ thống chính sách hiện hành phản ánh sát sao tiến trình thực thi. Các bên liên quan đều xác định rõ trách nhiệm chung trong việc tuân thủ cơ chế báo cáo dữ liệu thống kê về sản xuất, nhập khẩu và xuất khẩu.

Sự hỗ trợ từ Ủy ban Đánh giá Kỹ thuật (TEAP) cùng các nhóm chuyên gia tại Brussels giúp cập nhật liên tục những tiến bộ khoa học, qua đó các sửa đổi thường xuyên được đưa ra để điều chỉnh thời hạn phù hợp với thực tiễn. Nghị định thư Montreal được đánh giá là văn kiện môi trường đa phương thành công nhất, giữ vai trò trung tâm trong nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu.

Hành trình 30 năm thực hiện và các mốc quan trọng

Sáng 16/9, Cục Biến đổi khí hậu tổ chức Hội thảo kỷ niệm Ngày quốc tế bảo vệ tầng ô-dôn năm 2024, đánh dấu cột mốc 30 năm Việt Nam tham gia Công ước Vienna và Nghị định thư Montreal. Công ước Vienna được các quốc gia thông qua vào năm 1985, mở ra mốc khởi đầu quan trọng cho nỗ lực bảo vệ tầng ô-dôn trên toàn cầu.

Trước đó, phiên họp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 1994 đã chính thức chọn ngày 16 tháng 9 là Ngày quốc tế bảo vệ tầng ô-dôn. Ngay sau khi trở thành thành viên vào năm 1994, Việt Nam ban hành Chương trình quốc gia loại trừ dần các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, với việc thành lập Văn phòng Chương trình quốc gia vào năm 1996 để điều phối hoạt động.

Trong giai đoạn 1994-2004, nước ta xây dựng khung quản lý, kiểm soát việc sử dụng các chất này và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ. Việt Nam cùng các nước trong khu vực hoàn thành nghĩa vụ loại trừ hoàn toàn tiêu thụ CFC, Halon và CTC từ ngày 1/1/2010, ngưng ở mức tiêu thụ cơ sở các chất HCFC từ ngày 1/1/2013.

Từ năm 2014 đến nay, ngành tập trung hoàn thiện thể chế, khiến hệ thống chính sách về bảo vệ tầng ô-dôn cơ bản được hoàn thiện. Các doanh nghiệp sản xuất xốp, điều hòa không khí và thiết bị lạnh hiện không còn sử dụng chất làm suy giảm tầng ô-dôn.

Đối với chất Methyl Bromide, việc sử dụng chỉ giới hạn cho mục đích kiểm dịch và khử trùng trong nông nghiệp. Năm 2019, Chính phủ phê chuẩn tham gia Bản sửa đổi Kigali để tăng cường quản lý các chất gây hiệu ứng nhà kính. Chủ đề năm nay là “Nghị định thư Montreal: Thúc đẩy hành động vì khí hậu”.

Nội dung quy định và mục tiêu bảo vệ tầng ozone

Nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường khỏi những tác động xấu do hoạt động của con người gây ra cho tầng ozone, Công ước Vienna và Nghị định thư Montreal hướng tới cùng một mục tiêu. Để thực hiện các cam kết, cơ chế tuân thủ được thiết lập dựa trên việc nộp báo cáo dữ liệu thống kê và các quy định của Công ước Vienna. Cụ thể, Điều 7 yêu cầu mỗi Quốc gia thành viên phải cung cấp cho Ban thư ký thông tin về sản xuất, nhập khẩu và xuất khẩu từng chất bị kiểm soát.

Những cam kết này sau đó được chi tiết hóa qua nhiều quyết định khác nhau, với trọng tâm là việc cắt giảm bắt buộc các chất làm suy giảm tầng ozone. Lộ trình này sẽ liên tục được rà soát và điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ.

Lần sửa đổi gần đây nhất là Văn kiện Kigali năm 2016, đã mở rộng danh sách các chất bị kiểm soát. Theo đó, Điều 2J được đưa vào Nghị định thư Montreal nhằm thực hiện mục tiêu cắt giảm sản xuất và tiêu thụ Hydrofluorocarbons (HFC) – nhóm hóa chất làm lạnh góp phần vào biến đổi khí hậu – cho đến năm 2045.

Dự án sms-mp và lộ trình loại trừ chất hcfc

Sự kiện khởi động dự án SMS-MP diễn ra tại Hà Nội vào ngày 24/7 do Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì, qua đó nhấn mạnh cam kết của Việt Nam trong việc thực hiện Nghị định thư Montreal. Được tài trợ không hoàn lại bởi Quỹ Đa phương và triển khai thông qua Ngân hàng Thế giới cùng Chương trình Môi trường Liên hợp quốc, dự án hướng tới mục tiêu loại trừ 97,5% mức tiêu thụ cơ sở các chất HCFC-22 thuộc lĩnh vực sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị lạnh, điều hòa không khí trước ngày 1/1/2030.

Trong giai đoạn 2024–2028, hoạt động tiêu thụ các chất HFC sẽ được giữ ở mức cơ sở, sau đó giảm 10% kể từ 1/1/2029. Với 4 hợp phần trọng tâm tập trung vào giảm tiêu thụ HFC và loại trừ HCFC trong sản xuất cũng như dịch vụ, dự án đề ra khung chiến lược đồng bộ bao gồm quản lý nguồn cung, nâng cấp hệ thống cấp phép, và kiểm soát hạn ngạch nhập khẩu qua lực lượng hải quan nhằm ngăn chặn buôn lậu môi chất lạnh bị cấm.

Dự án hỗ trợ chuyển đổi công nghệ cho các lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, xốp cách nhiệt và thiết bị lạnh thương mại. Những nỗ lực này dự kiến giúp cắt giảm lượng phát thải hàng năm lên tới 6,1 triệu tấn CO2 tương đương, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Thách thức và giải pháp chuyển đổi công nghệ

Ánh sáng đô thị hóa và làn sóng công nghiệp hóa đang đè nặng lên Việt Nam, kéo theo nhu cầu làm mát tăng vọt trong tương lai gần. Nếu thiếu đi những chính sách đúng đắn cùng giải pháp công nghệ kịp thời, cơn sốt tiêu thụ điện năng và gánh nặng phát thải khí nhà kính sẽ trở thành hiện thực khó tránh khỏi.

Để thoát khỏi bẫy này, nước ta cần thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển đổi sang các công nghệ sử dụng chất làm lạnh an toàn cho khí hậu, nâng cao hiệu suất năng lượng của thiết bị. Hệ thống thu gom, tái chế và xử lý các chất cần kiểm soát cũng phải được đẩy mạnh.

Các mô hình làm mát bền vững nên được nhân rộng tại những khu đô thị, tòa nhà văn phòng và công trình công cộng. Việc đào tạo nguồn nhân lực là khâu then chốt: cần tổ chức các chương trình tập huấn chuyên sâu về quản lý và loại trừ chất độc hại cho lực lượng thực thi, giáo dục giảng viên tại các cơ sở đào tạo, cũng như chuẩn hóa kỹ năng nghề thông qua hoạt động đánh giá và cấp chứng chỉ.

Sự phối hợp liên ngành trong thanh tra, giám sát pháp luật, vai trò kiểm soát xuất nhập khẩu của Hải quan, sẽ là chốt chặn quan trọng để đảm bảo hiệu quả thực thi.