Phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) là trạng thái cân bằng giữa lượng khí nhà kính thải ra và lượng được loại bỏ, là mục tiêu sống còn để hạn chế biến đổi khí hậu.

Net zero là gì và bản chất của khái niệm này

qcc image qQT2iv

Net Zero, hay phát thải ròng bằng 0, mô tả trạng thái cân bằng giữa khí nhà kính do con người thải ra và lượng khí bị loại bỏ khỏi khí quyển. Thuật ngữ này bao quát mọi loại khí gây hiệu ứng nhà kính như methane, nitrous oxide và hợp chất flo hóa, chứ không bó hẹp ở carbon dioxide. Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) khẳng định việc đạt được sự cân bằng này là điều kiện tiên quyết để ổn định nhiệt độ Trái đất.

Khoa học chỉ ra rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu sẽ dừng lại khi lượng phát thải CO2 giảm về mức bằng không. Khung khổ chính của Thỏa thuận Paris đặt ra yêu cầu thế giới phải đạt sự cân bằng giữa nguồn phát thải và bể chứa carbon trong nửa sau thế kỷ. Bản chất của Net Zero không nằm ở việc ngừng phát thải hoàn toàn ngay lập tức, mà là đưa lượng khí thải còn lại xuống mức thấp nhất có thể về mặt công nghệ, sau đó bù trừ phần còn lại thông qua các giải pháp tự nhiên hoặc kỹ thuật.

Nếu nồng độ CO2 trong khí quyển được giữ nguyên, nhiệt độ vẫn có thể tiếp tục tăng trong nhiều thế kỷ do sự điều chỉnh chậm của đại dương. Ngược lại, khi lượng phát thải trực tiếp từ hoạt động kinh tế-xã hội giảm về 0, nồng độ khí nhà kính sẽ giảm dần, giúp nhiệt độ bề mặt trung bình toàn cầu ổn định trong dài hạn.

Hiện tại chưa có quy định tầm quốc gia nào yêu cầu các công ty có trụ sở tại quốc gia đó bắt buộc phải đạt được mục tiêu này. Một số quốc gia, ví dụ như Thụy Sĩ, đang xây dựng quy định như vậy.

Cho đến nay 27 quốc gia đã ban hành các đạo luật trong nước về mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Đây là những văn bản pháp lý mà cơ quan lập pháp đã thông qua, chứa đựng mục tiêu Net Zero hoặc tương đương.

Cam kết phát thải ròng bằng 0 của việt nam

qcc image kjhJ1v

Tại Hội nghị COP26 tổ chức ở Glasgow vào tháng 11 năm 2021, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã công bố Tuyên ngôn về cam kết phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam vào năm 2050. Mục tiêu này được cụ thể hóa trong Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật năm 2020, đặt ra các chỉ số giảm phát thải so với kịch bản thông thường vào năm 2030, bao gồm mức 9% vô điều kiện và 27% có điều kiện khi nhận hỗ trợ quốc tế.

Với dự báo lượng phát thải khí nhà kính của Việt Nam có thể đạt 932 triệu tấn vào năm 2030, việc chuyển dịch năng lượng trở thành ưu tiên chiến lược, đặc biệt khi lĩnh vực này chiếm khoảng 60% tổng lượng phát thải, chủ yếu từ sản xuất điện than.

Chính phủ Việt Nam đang tập trung hoàn thiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và rà soát Quy hoạch điện VIII, thúc đẩy năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng. Cam kết này còn mở ra cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các dự án bền vững, kinh tế tuần hoàn và công nghệ thấp carbon.

Tuy nhiên, nguồn lực tài chính vẫn là thách thức lớn khi nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh ước tính đạt 368 tỷ USD đến năm 2040, trong khi tín dụng xanh mới chỉ chiếm khoảng 4,2% tổng dư nợ năm 2023. Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam tích cực kêu gọi hợp tác quốc tế về tài chính xanh, chuyển giao công nghệ và tham gia các sáng kiến toàn cầu như Tuyên bố chuyển dịch từ than sang năng lượng sạch, qua đó thể hiện trách nhiệm của một quốc gia đang phát triển trong biến đổi khí hậu.

Phương pháp tiếp cận và các biện pháp giảm phát thải

qcc image hrkOcU

Chiến lược hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 năm 2050 đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa giảm thiểu và loại bỏ khí nhà kính.

Theo sáng kiến SBTi, phần lớn các lĩnh vực cần cắt giảm phát thải xuống dưới 10% so với mức tham chiếu trước khi sử dụng cơ chế bù trừ, trong khi các ngành công nghiệp nặng hoặc giao thông có thể chấp nhận tỷ lệ cao hơn do hạn chế về công nghệ thay thế. Quy trình này bắt buộc các bên liên quan phải ưu tiên cải thiện sản xuất và chuyển đổi năng lượng để giảm phát thải nội bộ.

Phần khí thải còn lại không thể tránh khỏi sẽ được xử lý thông qua các hoạt động loại bỏ carbon, bao gồm trồng rừng, phục hồi hệ sinh thái, cũng như ứng dụng công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) kết hợp hấp thụ trực tiếp từ không khí (DAC). Cụ thể, CCS hoạt động bằng cách thu giữ CO2 từ các nguồn phát thải lớn như nhà máy nhiệt điện, sau đó vận chuyển và lưu trữ lâu dài dưới lòng đất. Thị trường tín chỉ carbon giúp bù trừ, cho phép các tổ chức tài trợ cho dự án loại bỏ khí nhà kính.

Tuy nhiên, cơ chế bù trừ từng bị chỉ trích vì nguy cơ làm chậm quá trình cắt giảm phát thải thực tế, thậm chí dẫn đến hành vi tẩy xanh khi doanh nghiệp vẫn duy trì mô hình kinh doanh cũ. Để đảm bảo tính minh bạch, các tiêu chuẩn như Cơ chế phát triển sạch (CDM) của Liên Hợp Quốc, tiêu chuẩn ISO và khung SBTi đang được áp dụng để kiểm chứng tính xác thực của tín chỉ.

Phần lớn tín chỉ carbon trên thị trường tự nguyện chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về loại bỏ vĩnh viễn, đòi hỏi đầu tư lớn hơn vào công nghệ thu giữ carbon và lưu trữ địa chất. Việc quản lý lỏng lẻo kết hợp với khó khăn trong tính toán lượng khí cần cô lập làm dấy lên nhiều tranh luận. Xu hướng là ưu tiên giảm phát thải trực tiếp, hạn chế phụ thuộc vào bù trừ, và chỉ sử dụng tín chỉ loại bỏ carbon cho phần phát thải còn lại không thể tránh khỏi.

Sự khác biệt giữa net zero và carbon neutral

qcc image 8MhInP

Mặc dù cùng hướng tới mục tiêu giảm thiểu biến đổi khí hậu, Net Zero (phát thải ròng bằng 0) và Carbon Neutral (trung hòa carbon) tồn tại sự khác biệt cốt lõi về phạm vi bao quát và tính nghiêm ngặt trong việc giảm thiểu khí thải. Carbon Neutral chủ yếu cân bằng lượng khí carbon dioxide (CO2) thông qua các hoạt động sản xuất và sử dụng năng lượng sạch, thường chỉ tập trung vào phạm vi phát thải trực tiếp và năng lượng tiêu thụ.

Ngược lại, Net Zero yêu cầu xử lý tất cả các loại khí nhà kính như CO2, methane, nitrous oxide và khí flo hóa, với phạm vi áp dụng bao quát toàn bộ chuỗi giá trị, bao gồm cả phát thải trực tiếp từ vận hành, gián tiếp từ năng lượng mua về, cũng như từ thượng nguồn và hạ nguồn.

Sự khác biệt này thể hiện rõ qua mức độ tham vọng: Net Zero đặt ra thách thức cao hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi căn bản quy trình sản xuất, nguyên vật liệu và mô hình vận hành thay vì chỉ dựa vào việc mua tín chỉ để cân bằng sổ sách. Các tiêu chuẩn Net Zero khắt khe hơn về tỷ lệ bù trừ; doanh nghiệp phải giảm phát thải thực tế xuống hơn 90% trước khi được phép bù trừ phần còn lại.

Cụ thể, sau khi đạt mức giảm này, chỉ được phép bù trừ tối đa 10% lượng khí thải còn lại hoặc ít hơn để đảm bảo phù hợp với mục tiêu hạn chế nóng lên toàn cầu ở mức 1,5°C. Trong khi đó, một số tiêu chuẩn đối với chứng nhận trung hòa carbon cho phép bù trừ một lượng carbon rất lớn mà không yêu cầu mức cắt giảm trực tiếp nghiêm ngặt tương tự.

Tầm quan trọng và mục tiêu toàn cầu 2050

Khung thời hạn 2050 cho mục tiêu phát thải ròng bằng 0 không mang tính chủ quan, mà là ngưỡng an toàn cốt lõi được khoa học khí hậu xác định nhằm ngăn chặn những tác động thảm khốc của biến đổi khí hậu. Theo Báo cáo Đánh giá lần thứ sáu (AR6) của IPCC, nhiệt độ Trái đất đã tăng khoảng 1,1°C so với kỷ nguyên tiền công nghiệp.

Nếu xu hướng phát thải hiện tại tiếp diễn, thế giới sẽ đối mặt với mức nóng lên 3,5°C vào năm 2100, kéo theo hàng loạt thảm họa như hạn hán, lũ lụt và suy giảm hệ sinh thái nghiêm trọng. Để giữ mức tăng nhiệt độ dưới 1,5°C như Thỏa thuận Paris đề ra, lượng phát thải CO2 toàn cầu cần giảm 45% vào năm 2030 và đạt mức ròng bằng 0 vào năm 2050.

Đối với tất cả khí nhà kính, mốc thời gian này sẽ lùi xuống khoảng năm 2070. Hơn 145 quốc gia đã công bố cam kết Net Zero, bao phủ gần 90% lượng phát thải toàn cầu và 92% GDP thế giới.

65% trong số 2.000 công ty đại chúng lớn nhất tính theo doanh thu hàng năm có mục tiêu ròng bằng 0. Trong số các công ty Fortune 500, tỷ lệ này là 63%.

Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa tuyên bố và hành động thực tế vẫn rất lớn. Phân tích chỉ ra rằng mặc dù 61% lượng khí thải CO2 toàn cầu được giải quyết theo một số mục tiêu ròng bằng 0, nhưng các cam kết đáng tin cậy chỉ đạt được 7%.

Tình trạng thiếu quy định ràng buộc, công nghệ thu giữ carbon chưa phổ biến và nguồn vốn đầu tư hạn chế khiến nhiều mục tiêu mang tính hình thức. Việc đạt được mục tiêu 2050 đòi hỏi sự chuyển dịch nhanh chóng trong cơ cấu năng lượng, chấm dứt đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch mới, và thiết lập khung pháp lý minh bạch để giám sát tiến độ giảm phát thải của từng quốc gia và doanh nghiệp.

Ứng dụng thực tiễn trong môi trường xanh và doanh nghiệp

Xu hướng kinh doanh coi phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) như một điều kiện tiên quyết để cạnh tranh. Doanh nghiệp thường bắt đầu hành trình này bằng việc rà soát khí thải, bao gồm cả phạm vi 1, 2 và 3, từ đó đặt ra các mốc mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Những cam kết này cần được SBTi phê duyệt để đảm bảo độ tin cậy khoa học.

Trong sản xuất, các công ty tập trung vào việc điện hóa thiết bị, loại bỏ nhiên liệu hóa thạch và tinh gọn quy trình. Ngành xây dựng cũng chứng kiến sự phổ biến của các chứng chỉ công trình xanh như LEED, EDGE, BREEAM và LOTUS nhằm cắt giảm năng lượng. Theo phân tích của ACEEE năm 2023, những tòa nhà đạt chuẩn xanh này có thể giảm tới 30% chi phí năng lượng so với các công trình thông thường, hạn chế phát thải carbon.

Bên cạnh vận hành nội bộ, quản trị chuỗi cung ứng xanh trở nên quan trọng khi doanh nghiệp yêu cầu đối tác tuân thủ các tiêu chuẩn phát thải thấp. Dòng vốn xanh cũng đang dịch chuyển mạnh, với các ngân hàng ưu tiên tài trợ cho năng lượng sạch, giao thông điện và công nghệ thu giữ carbon.

Tại Việt Nam, nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh được dự báo đạt 50 tỷ USD vào năm 2040, đòi hỏi sự kết hợp giữa trái phiếu xanh, quỹ ESG và mô hình công-tư. Việc đạt Net Zero giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý, củng cố vị thế, thu hút vốn quốc tế và đảm bảo sự tồn tại trong nền kinh tế carbon thấp.

Về mặt vĩ mô, chi phí hàng năm để thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 ước tính chiếm 0,6% GDP vào đầu thập kỷ 2030, sau đó giảm xuống 0,5% vào năm 2050. Ngược lại, khoản đầu tư vào các công nghệ carbon thấp dự kiến tăng vọt từ mức 10 tỷ bảng Anh năm 2020 lên 50 tỷ bảng Anh vào năm 2040.