Trái đất đã nóng lên 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Mực nước biển trung bình tăng 20 cm so với năm 1901, với tốc độ tăng 3,7 mm/năm trong giai đoạn 2006-2018. 7 triệu người tử vong mỗi năm vì ô nhiễm không khí. Nếu không hành động quyết liệt, nhiệt độ toàn cầu có thể vượt ngưỡng 1,5°C, đẩy biến đổi khí hậu vào trạng thái không thể đảo ngược.
Khái niệm phát thải ròng bằng 0

Net Zero là trạng thái mà tổng lượng khí thải bằng tổng lượng khí được loại bỏ. Các khí gây hiệu ứng nhà kính gồm CO₂, CH₄, N₂O. Cân bằng này không đồng nghĩa với việc không còn phát thải, mà là lượng thải ra được bù trừ hoàn toàn bởi lượng hấp thụ.
Hai hướng tiếp cận chính: giảm phát thải tại nguồn và tăng cường hấp thụ. Giảm phát thải bao gồm chuyển đổi năng lượng, nâng cao hiệu suất công nghiệp, giao thông sạch. Hấp thụ thực hiện qua trồng rừng, bảo vệ hệ sinh thái, và công nghệ thu giữ carbon.
CCS (Carbon Capture and Storage) thu giữ CO₂ từ nhà máy điện và công nghiệp trước khi thải ra môi trường, sau đó lưu trữ dưới lòng đất. DACS (Direct Air Capture) lấy trực tiếp CO₂ từ không khí. Cả hai công nghệ này vẫn đang trong giai đoạn đầu, chi phí cao và chưa mở rộng quy mô thương mại.
Cam kết toàn cầu và vị trí của Việt Nam

Thỏa thuận Paris (ký 2015, cập nhật tại COP26 năm 2021) đặt mục tiêu hạn chế nóng lên dưới 1,5°C. Để đạt được mục tiêu này, lượng khí thải cần giảm 45% vào năm 2030 và đạt 0 vào năm 2050.
COP26 tại Glasgow (tháng 11/2021) là bước ngoặt khi 148 quốc gia cam kết Net Zero, trong đó có Việt Nam. Tính đến 4/9/2024, 52 quốc gia đã đưa Net Zero vào chính sách, 28 quốc gia ban hành quy định pháp lý bắt buộc, 12 quốc gia công khai cam kết, và 5 quốc gia đã đạt cân bằng phát thải.
| Chỉ tiêu | Mục tiêu | Trạng thái hiện tại |
|---|---|---|
| Nhiệt độ toàn cầu | Dưới 1,5°C so với tiền công nghiệp | Đã tăng 1,1°C |
| Giảm phát thải 2030 | Giảm 45% so với mức hiện tại | Chưa đạt |
| Đạt Net Zero | Năm 2050 | Nhiều quốc gia cam kết |
| Quốc gia có Net Zero trong chính sách | 52 quốc gia (tính 4/9/2024) | 28 quốc gia có quy định pháp lý |
| Quốc gia đã đạt cân bằng | 5 quốc gia | Đang tăng |
Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26, sau đó ban hành Chiến lược Tăng trưởng xanh 2021-2030 và xây dựng lộ trình chuyển đổi năng lượng. Việt Nam phát triển giao thông xanh, tiêu chí công trình xanh, và thúc đẩy năng lượng tái tạo từ điện gió và điện mặt trời.
Dưới đây là các số liệu chính về phát thải của Việt Nam:
| Lĩnh vực | Số liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phát thải dự kiến 2030 | 932 triệu tấn | Chủ yếu từ năng lượng |
| Năng lượng chiếm | Hơn 60% | Lĩnh vực phát thải lớn nhất |
| Nhu cầu vốn chuyển đổi xanh | 368 tỷ USD đến 2040 | |
| Tín dụng xanh 2023 | 4,2% tổng dư nợ | Còn rất thấp |
| Mục tiêu giảm giao thông 2030 | 89,1 triệu tấn CO₂ | So với 33,2 triệu tấn (2014) |
Việt Nam đối mặt với thách thức tài chính lớn khi nhu cầu vốn chuyển đổi xanh lên đến hàng trăm tỷ USD.
Phân biệt Net Zero và trung hòa carbon

Nhiều người nhầm lẫn Net Zero và Carbon Neutral (trung hòa carbon). Hai khái niệm này khác nhau về phạm vi và mức độ cam kết.
| Tiêu chí | Net Zero (phát thải ròng bằng 0) | Carbon Neutral (trung hòa carbon) |
|---|---|---|
| Phạm vi khí | Toàn bộ khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O…) | Chỉ CO₂ |
| Phạm vi chuỗi | Toàn chuỗi cung ứng | Thường chỉ khâu sản xuất |
| Phương thức | Giảm phát thải + bù đắp | Chủ yếu bù đắp bằng tín chỉ |
| Mức độ | Đòi hỏi thay đổi hệ thống | Ít yêu cầu hơn |
| Độ khó | Khó đạt hơn | Dễ đạt hơn |
Carbon Neutral chỉ tập trung vào CO₂ và bù đắp bằng tín chỉ; Net Zero bao gồm toàn bộ chuỗi cung ứng và mọi khí nhà kính, khó đạt hơn. Net Zero yêu cầu giảm phát thải thực tế từ sản xuất đến tiêu dùng, không chỉ bù đắp ở khâu cuối.
Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn. Một công ty có thể đạt Carbon Neutral bằng cách mua tín chỉ carbon mà không cần thay đổi quy trình sản xuất. Nhưng để đạt Net Zero, công ty đó phải giảm phát thải từ toàn bộ chuỗi giá trị, từ nguyên liệu đầu vào đến phân phối và tiêu dùng cuối cùng.
Các tổ chức quốc tế và chính phủ đang dần chuyển từ mục tiêu Carbon Neutral sang Net Zero như tiêu chuẩn bắt buộc. Việc chỉ bù đắp CO₂ là không đủ để giải quyết khủng hoảng khí hậu toàn diện.
Lộ trình đạt phát thải ròng bằng 0

Đạt Net Zero đòi hỏi chuyển đổi toàn diện trên tất cả các lĩnh vực: năng lượng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và quy hoạch đất đai.
| Biện pháp | Mô tả | Vai trò |
|---|---|---|
| Chuyển đổi năng lượng | Điện gió, điện mặt trời, năng lượng tái tạo | Giảm phát thải lớn nhất từ ngành năng lượng |
| Thu giữ carbon (CCS) | Công nghệ thu giữ và lưu trữ CO₂ | Xử lý phát thải khó giảm từ công nghiệp |
| Trồng rừng | Mở rộng diện tích rừng, bảo vệ hệ sinh thái | Hấp thụ CO₂ tự nhiên, tạo tín chỉ carbon |
| Giao thông sạch | Xe điện, phương tiện công cộng | Giảm phát thải giao thông |
| Nông nghiệp bền vững | Giảm methane từ chăn nuôi, quản lý phân bón | Giảm khí nhà kính từ nông nghiệp |
| Chính sách hỗ trợ | Thuế carbon, thị trường tín chỉ, tiêu chí công trình xanh | Tạo khung pháp lý thúc đẩy chuyển đổi |
Năng lượng tái tạo dự kiến cần cung cấp 70-85% điện năng vào năm 2050 cho kịch bản dưới 1,5°C. Đến 2030, quy mô điện gió và mặt trời cần tăng gấp 4 lần, xe điện bán ra tăng 18 lần so với 2020.
Việt Nam có hơn 40% diện tích đất là rừng nhiệt đới, tiềm năng lớn cho năng lượng mặt trời và điện gió. Rừng có thể tạo ra 40-70 triệu tín chỉ carbon giai đoạn 2021-2030, góp phần cân bằng phát thải.
Tầm quan trọng của Net Zero
Mục tiêu Net Zero không chỉ là cam kết chính trị. Nó tác động trực tiếp đến an ninh lương thực, sức khỏe đại dương, chất lượng không khí, và nền kinh tế toàn cầu.
Thực vật phát triển tốt hơn trong điều kiện khí hậu phù hợp. Nhiệt độ toàn cầu tăng nhanh là mối nguy hiểm cho sản xuất nông nghiệp. Net Zero góp phần nâng cao sức khỏe cây trồng và sản lượng nông nghiệp, tăng cường an ninh lương thực.
Đại dương hấp thụ phần lớn lượng CO₂ dư thừa. Lượng CO₂ tăng cao làm tăng nhiệt độ, gây axit hóa đại dương và thay đổi dòng hải lưu, đe dọa sinh vật biển như cá và rạn san hô. Tác động nghiêm trọng đến lượng carbon hấp thụ vào đại dương và các rạn san hô có thể giảm tới 50% ngay cả khi tình trạng nóng lên toàn cầu giảm nhẹ.
Mặt lợi ích sức khỏe rõ rệt nhất: khoảng 7 triệu người chết mỗi năm vì ô nhiễm không khí. Giảm phát thải đồng nghĩa với không khí sạch hơn.
Chuyển đổi sang nền kinh tế Net Zero mở ra cơ hội phát triển cho ngành năng lượng tái tạo, công nghệ xanh, hiệu quả năng lượng. Tạo ra việc làm mới, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống con người.
Hạn chế và thách thức
Mặc dù cam kết rộng khắp, khoảng cách giữa lời hứa và hành động vẫn còn lớn.
| Thách thức | Mô tả |
|---|---|
| Chi phí đầu tư | Hàng nghìn tỷ USD/năm cho chuyển đổi năng lượng toàn cầu |
| Công nghệ CCS | Còn ở giai đoạn đầu, chi phí cao, chưa mở rộng quy mô |
| Rào cản tài chính | Tín dụng xanh thấp, vốn đầu tư xanh chưa đáp ứng nhu cầu |
| Mất việc làm | Ngành truyền thống (than, dầu) bị thu hẹp, cần chuyển dịch lao động |
| Phối hợp đa quốc gia | Cam kết khác nhau giữa các nước, thiếu cơ chế giám sát chung |
Tiến triển toàn cầu chậm hơn so với yêu cầu khí hậu. Nhiều quốc gia vẫn chưa có cơ chế giám sát và báo cáo minh bạch.
Rào cản tài chính là vấn đề then chốt. Nguồn vốn xanh cần mở rộng đáng kể để đáp ứng nhu cầu đầu tư cho chuyển đổi xanh trên toàn cầu.
Công nghệ CCS vẫn còn ở giai đoạn đầu, chi phí cao và chưa thể áp dụng rộng rãi. Nhiều ngành công nghiệp nặng như sản xuất thép, xi măng vẫn chưa có giải pháp thay thế khả thi để loại bỏ hoàn toàn phát thải.
Nếu thế giới đạt Net Zero vào năm 2040, cơ hội hạn chế nóng lên ở mức 1,5°C cao hơn đáng kể. Thời gian là yếu tố quyết định.
Hành động hướng tới phát thải ròng bằng 0
Chuyển đổi sang nền kinh tế Net Zero không chỉ là trách nhiệm của chính phủ hay doanh nghiệp lớn. Mỗi cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ đều có thể bắt đầu từ những bước cụ thể.
Doanh nghiệp bắt đầu bằng việc đo lường dấu chân carbon, xác định nguồn phát thải chính, sau đó xây dựng kế hoạch giảm phát thải theo từng giai đoạn. Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là bước đầu tư dài hạn nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt.
Cá nhân đóng góp thông qua thay đổi thói quen hàng ngày: tiết kiệm điện, sử dụng phương tiện giao thông bền vững, tiêu dùng có trách nhiệm. Những hành động nhỏ này khi được nhân rộng sẽ tạo thành tác động lớn.