Đánh bắt xa bờ theo dự báo biển là xu hướng tất yếu, kết hợp giữa khung pháp lý phân vùng khai thác và công nghệ dự báo thời tiết để tối ưu hóa sản lượng, đảm bảo an ninh quốc gia và phát triển bền vững. Chiến lược này chuyển dịch từ khai thác thủ công ven bờ sang chuyên nghiệp hóa vùng khơi, đòi hỏi đội tàu công suất lớn, trang thiết bị hiện đại và sự hỗ trợ đồng bộ từ chính sách nhà nước.
Phân vùng khai thác thủy sản theo luật định

Điều 42 thuộc Nghị định 26/2019/NĐ-CP của Việt Nam là cơ sở pháp lý quy định chi tiết về phân vùng khai thác thủy sản. Hệ thống này chia không gian biển thành các khu vực khác nhau để nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lợi và bảo vệ môi trường.
Cụ thể, vùng ven bờ được xác định bằng mép nước biển dọc theo bờ đất liền và đường tuyến bờ; đối với đảo, ranh giới này mở rộng ra 06 hải lý tính từ ngấn nước triều trung bình nhiều năm. Kế tiếp là vùng lộng, nằm kẹp giữa tuyến bờ và tuyến lộng – vốn là đường gấp khúc nối các điểm tọa độ cố định. Vùng khơi là khu vực xa nhất, bắt đầu từ tuyến lộng đến biên giới ngoài vùng đặc quyền kinh tế.
Quy định về kích thước tàu cá cũng được phân tầng chặt chẽ. Các tàu có chiều dài từ 15 mét trở lên chỉ được phép tại vùng khơi. Tàu có kích thước từ 12 đến dưới 15 mét hoạt động ở vùng lộng, trong khi tàu nhỏ hơn 12 mét bị giới hạn ở vùng ven bờ.
Mục đích của sự phân bổ này là giảm tải cho nguồn lợi gần bờ và đảm bảo an toàn hàng hải. Ủy ban nhân dân các tỉnh ven biển có trách nhiệm hiệp thương để xác định ranh giới cụ thể, qua đó phối hợp liên tỉnh nhằm tránh xung đột lợi ích.
luật định còn thiết lập các khu vực cấm khai thác tạm thời dựa trên tiêu chí bảo vệ sinh thái. Các khu vực này bao gồm nơi tập trung sinh sản của thủy sản, những vùng có mật độ trứng cao hơn so với lân cận, cũng như khu vực có mật độ phân bố cao của cá con, tôm con và ấu trùng.
Cùng với các tuyến di cư sinh sản định kỳ, việc công bố thời gian và đối tượng bị hạn chế nhằm xử lý nghiêm các vi phạm, qua đó phục hồi quần thể thủy sản đang bị suy giảm do khai thác quá mức.
Mục đích chiến lược của việc đẩy mạnh đánh bắt xa bờ

Được phê duyệt vào năm 1997, chương trình Đánh bắt hải sản xa bờ chủ trương chuyển dịch từ phương thức thủ công, gia đình với tàu dưới 20 mã lực sang mô hình đầu tư lớn và khai thác các loài có giá trị cao bằng tàu trên 90 mã lực. Bước chuyển này đang dần cho thấy hiệu quả rõ rệt.
Lĩnh vực thủy sản giữ vị thế quan trọng đối với an ninh lương thực và kim ngạch xuất khẩu. Trung bình mỗi năm, sản lượng khai thác dao động từ 1,5 đến 1,8 triệu tấn. Cụ thể, năm 2010 đạt 2.450,8 ngàn tấn, tăng trưởng 7,6% so với kỳ trước. Định hướng đến năm 2020 là đưa tổng sản lượng lên mức 6,5-7 triệu tấn, trong đó tỷ trọng 70% giá trị đóng góp từ vùng nước lợ và biển.
Hiện trạng ngành cho thấy cả nước có 95.609 tàu đang hoạt động tại Biển Đông và biển Tây Nam. Đội tàu phục vụ đánh bắt xa bờ gồm hơn 14.000 chiếc, sở hữu công suất từ 90CV đến 360CV, hỗ trợ sinh kế cho khoảng 300.000 đến 500.000 ngư dân. Các ngư trường trọng điểm thường tập trung ở Hoàng Sa, Trường Sa và khu vực biển Tây Nam.
Việc mở rộng hoạt động ra vùng biển xa giúp giảm áp lực khai thác lên vùng ven bờ, tận dụng nguồn lợi hải sản dồi dào tại đây, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Sự hiện diện thường xuyên của tàu thuyền và con người cũng là yếu tố quan trọng góp phần bảo vệ vùng trời, vùng biển, thềm lục địa, qua đó khẳng định chủ quyền quốc gia.
Để thực hiện điều này, việc xây dựng đội tàu có công suất lớn, trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ nhân sự là yêu cầu tiên quyết, đảm bảo khả năng thực hiện các chuyến đánh bắt và thu mua hải sản dài ngày. Chính phủ đang tập trung hỗ trợ doanh nghiệp trong việc khuyến khích đầu tư, phát triển đội tàu đánh bắt viễn dương.
Vai trò của dự báo biển trong quyết định khai thác

Dự báo biển là yếu tố quan trọng khi ngư dân ra quyết định di chuyển vào vùng khơi. Thời tiết cực đoan và sóng lớn thường gây mất an toàn cho tàu thuyền. Việc bám sát thông tin ngư trường, nguồn lợi thủy sản và diễn biến thời tiết giúp cải thiện lộ trình ra khơi.
Tỉnh Ninh Thuận đã áp dụng mô hình liên kết khai thác trên biển. Các địa phương huy động đội tàu tranh thủ ra khơi theo thời vụ. Ngư dân bám sát thông tin về ngư trường và thị trường để tổ chức đánh bắt theo các tổ, đội đoàn kết. Cách làm này giảm chi phí sản xuất và nâng cao sản lượng.
Trang thiết bị hàng hải hiện đại giữ vị trí trung tâm trong việc tiếp nhận dự báo. Các tàu vùng khơi được lắp đặt máy thông tin liên lạc VX-1700, máy dò ngang Sonar, radar hàng hải và thiết bị kết nối vệ tinh Movimar. Những công cụ này truyền tải dữ liệu biển theo thời gian thực, giúp thuyền trưởng điều chỉnh hướng đi tránh bão và tìm đúng vùng tập trung hải sản.
Số liệu từ Chi cục Thủy sản cho thấy tỷ lệ tàu cá lắp đặt thiết bị giám sát hành trình đạt 99,7%. Việc cập nhật thông tin ngư trường thường xuyên giúp ngư dân chủ động lập kế hoạch khai thác. Dự báo chính xác bảo vệ tính mạng và tăng tỷ lệ khai thác thành công, biến vùng khơi xa xôi thành ngư trường ổn định.
Các lớp tập huấn hướng dẫn kỹ thuật đánh bắt xa bờ được tổ chức thường xuyên. Công tác cung cấp thông tin ngư trường giúp ngư dân có kế hoạch khai thác hiệu quả. Sự kết hợp giữa dự báo thời tiết và công nghệ giám sát tạo thành hệ thống cảnh báo sớm, giảm thiểu rủi ro thiên tai.
Chính sách hỗ trợ đóng tàu và trang thiết bị hiện đại

Chuyển dịch chiến lược từ trợ cấp đóng tàu gỗ công suất thấp sang khuyến khích doanh nghiệp phát triển đội tàu viễn dương hiện đại. Định hướng quy hoạch hậu cần nghề cá đến năm 2020 xác lập hệ thống gồm 211 cảng cá, bến cá với năng lực thông qua 2,36 triệu tấn thủy sản hàng năm.
Tại Ninh Thuận, công tác hỗ trợ đóng mới và cải hoán tàu cá được đẩy mạnh với trọng tâm là các tàu có chiều dài từ 15 mét trở lên, đảm bảo tiêu chuẩn hoạt động vùng khơi. Chi cục Thủy sản xác nhận 862 tàu đủ điều kiện khai thác xa bờ, trong đó tỷ lệ lắp đặt thiết bị giám sát hành trình đạt 99,7%. Tỉnh cũng ưu tiên cấp phép đóng mới theo hướng thân thiện môi trường.
Hiệu quả kinh tế thể hiện rõ qua kết quả sản lượng. Năm 2023, dù chỉ tiêu đặt ra là 124.050 tấn, tỉnh đã đạt 131.588 tấn, vượt 6,1% kế hoạch. Sang năm 2024, chỉ tiêu điều chỉnh lên 127.150 tấn. Tính đến hết 4 tháng đầu năm, sản lượng thu được 35.933,6 tấn, tăng trưởng 4,7% so với.
Cơ cấu tàu thuyền tại các huyện trọng điểm như sau: Ninh Hải sở hữu gần 1.000 tàu với tổng công suất 145.000 CV; Thuận Nam có 914 tàu (công suất 246.000 CV), trong đó 432 chiếc khai thác vùng khơi. Xã Cà Ná có 317 tàu, công suất 74.183 CV, bao gồm 80 tàu dài từ 15m trở lên. Ngư dân tại đây mỗi chuyến biển thu hoạch 5-6 tấn hải sản cao giá trị, mang lại mức thu nhập trung bình khoảng 1 tỷ đồng/năm.
Mô hình liên kết được nhân rộng nhờ sự đồng hành của Ủy ban nhân dân các cấp và Chi cục Thủy sản. Tại Cà Ná, 37 tổ đội đoàn kết và 1 nghiệp đoàn nghề cá cùng hoạt động trên một ngư trường, giúp hỗ trợ lẫn nhau trong khai thác và phối hợp với lực lượng chức năng bảo vệ chủ quyền biển đảo.
Tác động đến chủ quyền biển đảo và an ninh quốc gia
Hoạt động khai thác hải sản xa bờ mang lại giá trị kinh tế và là phương thức hiện hữu hiệu quả nhằm củng cố chủ quyền đối với các vùng biển, đảo thuộc lãnh thổ Việt Nam.
Thông qua việc duy trì sự hiện diện liên tục của ngư dân tại những ngư trường trọng điểm, khu vực Biển Đông và biển Tây Nam, nhà nước thực hiện nhiệm vụ bảo vệ vùng trời, vùng biển và thềm lục địa một cách thiết thực. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa lực lượng chức năng và đoàn thuyền đánh bắt giúp kiểm soát chặt chẽ hoạt động trên biển, qua đó ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật.
Tại tỉnh Ninh Thuận, công tác quản lý này đã đạt được kết quả tích cực khi không ghi nhận trường hợp tàu cá nào vi phạm vùng biển nước ngoài. Các biện pháp tuyên truyền, giáo dục được đẩy mạnh nhằm nâng cao nhận thức của ngư dân về việc tuân thủ pháp luật, bao gồm cả kỹ thuật ứng phó với tình trạng khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).
Chính sự đồng thuận giữa cộng đồng ngư dân cùng với sự hỗ trợ của hải quân và cảnh sát biển đã tạo nên một tuyến phòng thủ kinh tế vững chắc, khẳng định quyền làm chủ hợp pháp của Việt Nam đối với Biển Đông và các vùng biển khác.
Thách thức và định hướng phát triển bền vững
Để vượt qua rào cản về chi phí trang thiết bị và biến động khí hậu, Chính phủ đang siết chặt cơ chế hỗ trợ đóng tàu và củng cố chuỗi giá trị. Sự kiện Aquaculture Vietnam 2024, tổ chức từ ngày 09 đến 11 tháng 10 năm 2024 tại Trung tâm Hội chợ & Triển lãm Sài Gòn, là cầu nối công nghệ quan trọng. Nơi đây quy tụ hơn 100 đơn vị trưng bày cùng 4.000 khách tham quan từ 20 quốc gia, mang đến các giải pháp quản lý nguồn lợi bền vững và thiết bị hàng hải tiên tiến.
Định hướng phát triển trong tương lai nhấn mạnh việc chuyển dịch cơ cấu sản xuất, nâng cấp cảng cá và phát triển dịch vụ nghề cá gắn với du lịch sinh thái. Ứng dụng công nghệ số trong dự báo biển và quản lý khai thác sẽ là chìa khóa giúp ngành thủy sản phát triển bền vững, cân bằng giữa khai thác và bảo tồn.