Dữ liệu khí tượng mở khai thác ở đâu?

Tìm hiểu quy định pháp luật, cơ quan chủ quản và thủ tục xin cấp phép để khai thác dữ liệu khí tượng thủy văn hợp pháp cho dự án và nghiên cứu.

Dữ liệu khí tượng thủy văn không phải nguồn mở tự do. Mọi hoạt động trích xuất, sử dụng số liệu phục vụ tính toán thiết kế hay nghiên cứu đều phải tuân thủ Luật Khí tượng thủy văn 2020. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý toàn bộ hệ thống quan trắc và lưu trữ. Việc tiếp cận đúng quy trình giúp đảm bảo nguồn số liệu hợp pháp, tránh rủi ro pháp lý cho các dự án kinh tế – xã hội.

Khái niệm và vai trò của dữ liệu khí tượng thủy văn

Dữ liệu khí tượng thủy văn là tập hợp các thông tin phản ánh trạng thái khí quyển, quá trình diễn biến thời tiết và sự vận động của nước sông, hồ, biển. Dữ liệu bao gồm:

  • Kết quả quan trắc, điều tra môi trường không khí và nước.
  • Biểu đồ, bản đồ, ảnh thu từ vệ tinh.
  • Bản tin dự báo, cảnh báo khí tượng thủy văn.
  • Hồ sơ kỹ thuật trạm đo, công trình và phương tiện đo.
  • Kết quả nghiên cứu khoa học và kế hoạch tác động vào thời tiết.

Hệ thống này là nền tảng trong dự báo sớm thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán, rét hại. Số liệu chính xác giúp chủ động phòng tránh, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

Dữ liệu khí tượng thủy văn là đầu vào quan trọng cho quy hoạch vùng, thiết kế công trình hạ tầng, quản lý tài nguyên nước và phát triển nông nghiệp. Việc nắm bắt đầy đủ thông tin thời tiết, lượng mưa, nhiệt độ theo từng mùa vụ giúp người nông dân điều chỉnh lịch gieo trồng, nâng cao năng suất cây trồng.

Khung pháp lý khai thác và sử dụng thông tin khí tượng

Luật Khí tượng thủy văn 2020 cùng Nghị định 38/2016/ND-CP thiết lập khung quản lý đối với việc khai thác và sử dụng dữ liệu khí tượng. Tại Điều 30, văn bản quy phạm pháp luật này quy định nghiêm ngặt việc tiếp cận cơ sở dữ liệu khí tượng thủy văn quốc gia, yêu cầu mọi tổ chức, cá nhân phải tuân thủ pháp luật.

Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc thẩm định dự án phát triển kinh tế – xã hội chịu trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của nguồn số liệu trước khi phê duyệt, đảm bảo dữ liệu được cung cấp, xác nhận hoặc trích xuất trực tiếp từ hệ thống quốc gia.

Pháp luật chia đối tượng khai thác thành hai nhóm với chế độ tài chính khác biệt. Nhóm thứ nhất gồm các cơ quan nhà nước được miễn phí khi sử dụng thông tin cho các mục đích cụ thể như: thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng phi lợi nhuận; hỗ trợ công tác phòng, chống thiên tai, bảo vệ quốc phòng và an ninh quốc gia; thực hiện trao đổi thông tin với các nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế theo điều ước; cũng như phục vụ công tác lập quy hoạch.

Ngược lại, nhóm thứ hai bao gồm các tổ chức, cá nhân phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc nghiên cứu khoa học phải nộp phí khai thác theo mức quy định của Chính phủ. Mọi hành vi sử dụng số liệu thiếu nguồn gốc hoặc chưa được cơ quan chức năng xác nhận đều sẽ bị xử lý vi phạm hành chính.

Ứng dụng công nghệ AI trong khai thác dữ liệu khí tượng

Để khai thác dữ liệu khí tượng, Tổng cục Khí tượng Thủy văn đặt trọng tâm vào chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, coi đây là nhiệm vụ cốt lõi trong quy hoạch mạng lưới trạm giai đoạn 2021–2030. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đầu vào đồng bộ, đầy đủ là nền tảng để tích hợp AI vào mô hình dự báo, qua đó cải thiện độ chính xác và kéo dài thời gian cảnh báo.

Cụ thể, hệ thống hỗ trợ vận hành hồ chứa (HNT) hiện đã được đưa vào thử nghiệm thương mại tại khoảng 40 công trình lớn nhỏ. Trong đó, công nghệ Weather Plus, áp dụng theo tiêu chuẩn Nhật Bản, giúp dự báo lưu lượng mưa đổ về hồ trước khi lũ xuất hiện, từ đó điều tiết nước.

Nhờ tiết kiệm nguồn nước, doanh thu của ngành thủy điện đã tăng từ 3% đến 15%. Một minh chứng rõ nét là tại hồ Định Bình, HNT đã giúp giữ lại 100 triệu m3 nước phục vụ vụ đông xuân 2019. AI còn cung cấp cảnh báo chi tiết về lũ quét và sạt lở đất trước 6–24 giờ, dự báo quỹ đạo bão trước 4–5 ngày và mức nước dâng do bão trước 3 ngày.

Sức mạnh tính toán của siêu máy tính Cray XC40 (~80TFlops) đang được tận dụng để giải quyết bài toán đồng hóa số liệu, chạy các mô hình dự báo số (NWP) với độ phân giải cao, hiện ở mức 5km và hướng tới 2–3km. Kết quả là khả năng dự báo hạn dài (tháng, mùa, năm) trở nên chính xác hơn, đáp ứng đa mục tiêu như cấp nước, phát điện, nuôi trồng thủy sản và giảm thiểu rủi ro do xả lũ không cần thiết.

Hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia

Hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia về khí tượng thủy văn được thiết kế tập trung, liên kết chặt chẽ với cơ sở dữ liệu tài nguyên môi trường và nền tảng dữ liệu chung của quốc gia. Tổng cục Khí tượng Thủy văn đang phối hợp với Cục Chuyển đổi số và Thông tin dữ liệu tài nguyên môi trường để hoàn thiện hệ thống này trong khuôn khổ dự án giai đoạn I.

Mạng lưới quan trắc hướng tới các mục tiêu cụ thể như sau: 80 đến 100 trạm khí tượng bề mặt với tỷ lệ tự động hóa đạt 80%; 100 trạm đo gió và lượng mưa dọc ven biển đạt 100% tự động; 10 đến 12 trạm radar thời tiết cùng 03 đến 05 trạm không vô tuyến; 2500 đến 3000 trạm đo mưa với tỷ lệ tự động đạt 100%; và 100 trạm thủy văn tài nguyên nước cùng 50 đến 60 trạm khí tượng hải văn cũng đạt 100% tự động.

Tất cả 100% số liệu từ các trạm quốc gia đều được thu nhận, kiểm soát, lưu trữ và khai thác theo thời gian thực. Hạ tầng công nghệ thông tin và mạng thông tin chuyên ngành đạt cấp độ 3 đến 4, đảm bảo tốc độ truyền dẫn ổn định cho ứng dụng AI và dự báo hạn dài.

Hướng dẫn thủ tục và đối tượng khai thác dữ liệu

Việc cung cấp dữ liệu khí tượng thủy văn mở rộng cho cả khu vực nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu lẫn cá nhân, miễn là đáp ứng đủ điều kiện pháp lý. Người hoặc tổ chức muốn tiếp cận thông tin cần chuẩn bị hồ sơ gửi về Tổng cục Khí tượng Thủy văn, hoặc đơn vị được ủy quyền thực hiện.

Quy trình xử lý sẽ tập trung vào việc rà soát tính hợp lệ của mục đích sử dụng, xác minh nguồn gốc số liệu trước khi trao giấy phép khai thác. Sau khi cấp phép, cơ quan chủ quản vẫn duy trì vai trò giám sát chặt chẽ nhằm đảm bảo dữ liệu được sử dụng đúng mục đích, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chi phí và an ninh thông tin.