Biến đổi khí hậu đẩy mặn sâu vào nội đồng, gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp ven biển. Chọn giống lúa chịu mặn là giải pháp then chốt để duy trì năng suất ổn định trong môi trường nước nhiễm mặn.

Vì sao cần giống lúa chịu mặn ở miền Tây?

Đồng bằng sông Cửu Long cùng các địa phương giáp biển như Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang và Cà Mau đang phải đối mặt với nguy cơ xâm nhập mặn nghiêm trọng. Hiện tượng này thường diễn ra mạnh nhất trong mùa khô, kéo dài từ tháng 2 đến tháng 5, khi nước mặn len lỏi sâu vào nội đồng. Tại các vùng trũng, độ mặn đo được trong ruộng lúa thường dao động quanh mức 1,2‰, gây tổn thương hệ rễ, kìm hãm sự phát triển và khiến năng suất giảm từ 20% đến 30%.

Nếu mặn xuất hiện đúng thời kỳ mạ hoặc làm đòng, bà con có thể mất trắng cả vụ. Bên cạnh khu vực Nam Bộ, các huyện ven biển thuộc tỉnh Nam Định như Giao Thủy, Hải Hậu và Nghĩa Hưng cũng ghi nhận hàng chục nghìn hécta đất nhiễm mặn nặng.

Tình trạng này làm giảm sản lượng, đẩy chi phí xây dựng công trình thủy lợi lên cao. Việc chuyển đổi sang các giống lúa có khả năng chịu mặn là biện pháp quan trọng, giúp nông dân giảm thiểu rủi ro thiên tai và bảo đảm ổn định thu nhập.

Các giống lúa chịu mặn OM hàng đầu

Dòng giống OM do VAAS phát triển được đánh giá cao nhờ khả năng thích nghi mặn trong ngưỡng 2–6‰, chu kỳ sinh trưởng ngắn gọn và mức năng suất ổn định nằm trong khoảng 5–9 tấn/ha. Cụ thể, OM2517 cho phép thu hoạch sau 95–100 ngày, có sức chống chịu mặn khoảng 4‰ khi ở giai đoạn mạ, đạt năng suất trung bình 6–7 tấn/ha với đặc tính kháng khá tốt đối với rầy nâu và đạo ôn. OM6677 cũng sở hữu chu kỳ 95–100 ngày, chịu mặn 4–6‰, hạt gạo dài, có mùi thơm nhẹ và khả năng kháng bạc lá cùng đạo ôn tốt.

OM9582 có thời gian sinh trưởng ngắn hơn, chỉ 90–95 ngày, chịu mặn 3‰ ở giai đoạn làm đòng, cây khỏe mạnh, hạt gạo đẹp và dễ tiêu thụ. MTL560 cần 100–110 ngày để sinh trưởng, chịu mặn 4–5‰ ở giai đoạn mạ, hạt gạo dài, ít bị bạc bụng, rất phù hợp cho vùng hạ lưu sông Hậu và ven biển.

Các giống OM khác như OM6976, OM5629, OM8017, OM9921, OM8108, OM10252, OM6162, OM4900, OM5451 cũng đã được công nhận với chu kỳ sinh trưởng dao động từ 90–110 ngày, năng suất 5–9 tấn/ha, khả năng chịu mặn 2–6‰ và mức độ kháng bệnh từ trung bình đến hơi nhiễm.

Đặc điểm và khả năng thích nghi của giống lúa sổi

Nguồn gốc của giống lúa sổi nằm ở vùng ngập nước ven biển huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An. Từ năm 2010, Trường Đại học Cần Thơ đã tiến hành chọn lọc và đưa giống này vào sản xuất thử nghiệm tại huyện Hồng Dân, Bạc Liêu.

Với khả năng chịu mặn cao, cây có thể sinh trưởng tốt khi độ mặn trong đất vượt mức 10 phần ngàn và trong nước đạt 9,2 phần ngàn. Kết quả vụ thử nghiệm kéo dài 150 ngày ghi nhận năng suất trên 4 tấn/ha, còn vụ sản xuất đại trà sau đó đạt 4,5 tấn/ha.

Hạt lúa có hình tròn và đặc tính cứng cơm. Trường Đại học Cần Thơ vẫn đang tiếp tục nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng hạt gạo để hoàn thiện hồ sơ xin công nhận giống quốc gia.

Tiêu chí chọn giống lúa chịu mặn

Việc chọn lọc giống lúa cần cân nhắc kỹ lưỡng độ chịu mặn thực tế, thường được đo bằng‰, cùng với thời gian sinh trưởng, khả năng kháng sâu bệnh và năng suất. Những dòng chịu mặn từ 3 đến 5‰ được đánh giá là phù hợp cho khu vực ven biển, trong khi một số loại như lúa sổi có thể vượt qua ngưỡng 10‰. Thời gian sinh trưởng ngắn hoặc trung bình, dao động khoảng 90 đến 100 ngày, giúp cây né tránh được đỉnh mặn vào mùa khô.

Khả năng kháng các loại sâu bệnh như rầy nâu, đạo ôn, bạc lá và lem lép hạt giúp giảm thiểu chi phí bảo vệ thực vật. Năng suất ổn định và chất lượng gạo tốt so với giống đối chứng, ví dụ như Bắc thơm 7, là yếu tố kinh tế quan trọng. Các giống lai như TX111, M15, LTH134 được khảo nghiệm tại Nam Định cho thấy năng suất cao hơn đối chứng trong điều kiện mặn 2–3,5‰, dù chi phí giống có thể cao hơn.

Mô hình lúa – tôm với giống chịu mặn

Tại các địa phương vùng biển như Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Cà Mau và Kiên Giang, việc chuyển đổi sang mô hình lúa – tôm đang được đẩy mạnh nhằm tận dụng tối đa nguồn nước lợ/mặn và giúp đất đai được cải tạo và hạn chế dịch hại. Hai giống lúa OM2517 và MTL560 là lựa chọn ưu việt cho hệ thống này nhờ đặc tính chịu mặn tốt, đạt mức 4–5‰ trong giai đoạn mạ, cùng chu kỳ sinh trưởng ngắn gọn.

Để đảm bảo thành công, người nông dân cần áp dụng kỹ thuật gieo sạ né mặn, kiểm soát chặt chẽ độ mặn của nước (không vượt quá 2‰ khi lúa còn non) và cung cấp phân bón cân đối, kali, canxi và silic. Cách làm này duy trì năng suất và nâng cao hiệu quả kinh tế tổng hợp trên một đơn vị diện tích canh tác.