Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) là công cụ tài chính quan trọng hỗ trợ các quốc gia đang phát triển, trong đó Việt Nam là một trong những điểm đến chính nhận viện trợ cho các dự án giảm phát thải và thích ứng với biến đổi Khí hậu.
Quỹ khí hậu xanh là gì và vai trò đối với việt nam

Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) được hiểu là cơ chế tài chính toàn cầu hỗ trợ các quốc gia đang phát triển thực hiện các biện pháp giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Tại Việt Nam, tổ chức này trong việc huy động nguồn lực tài chính, giúp giảm tải cho ngân sách nhà nước và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Thông qua việc cung cấp các khoản vay ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật, GCF góp phần tăng cường khả năng chống chịu trước các tác động môi trường, khuyến khích phát triển năng lượng sạch và bảo vệ hệ sinh thái.
Cụ thể, Việt Nam đã nhận được sự hỗ trợ tài chính từ quỹ này, với tổng giá trị các dự án đạt khoảng 179,6 triệu USD, bao gồm hơn 100 triệu USD dưới hình thức viện trợ không hoàn lại. Tính đến nay, đất nước ta có 8 dự án đang hoạt động hoặc đã hoàn thành nhờ nguồn vốn từ GCF.
Về phía cam kết tài trợ, GCF đã dành 10,3 tỷ USD cho các chương trình ban đầu, tiếp theo là 9,9 tỷ USD trong giai đoạn 2020-2023, và con số này sẽ tăng lên 12,8 tỷ USD cho chu kỳ 2024-2027, phản ánh mức độ quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng quốc gia đối với vấn đề biến đổi khí hậu tại Việt Nam.
Lịch sử và dự án tiên phong thích ứng biến đổi khí hậu

Dự án tiên phong thích ứng với biến đổi khí hậu, được Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) tài trợ, chính thức khởi động vào ngày 24 tháng 11 năm 2017 với mức vốn hơn 29 triệu USD. Đây là dự án đầu tiên của GCF tại Việt Nam, hướng tới việc hỗ trợ cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương.
Mục tiêu chính của dự án là tăng cường khả năng tiếp cận nhà ở an toàn chống bão, củng cố vùng đệm rừng ngập mặn và cải thiện hệ thống cảnh báo rủi ro. Dự án được triển khai trong giai đoạn 2017-2022, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trung ương, địa phương và tổ chức quốc tế.
Bối cảnh thực tiễn cho thấy các hiện tượng thời tiết cực đoan đang gia tăng tần suất. Cơn bão số 12 (Damrey) từng ghi nhận 100 người thiệt mạng, phá hủy hơn 3.000 căn nhà và đe dọa tính mạng hơn 4 triệu người dân chủ yếu sống tại vùng duyên hải.
Dự án tập trung vào bảy tỉnh ven biển chịu tác động nặng nề. Đại diện Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng bảy tỉnh ven biển chịu tác động nặng nề đã tham gia hội thảo khởi động.
Phương pháp tổng hợp lấy yếu tố con người làm trọng tâm là giải pháp kịp thời để xây dựng khả năng chống chịu lâu dài. Dự án được triển khai trong giai đoạn 2017-2022, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trung ương, địa phương và tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả thực tế.
Cơ chế tài trợ và hợp tác với ngân hàng thế giới

Carolyn Turk, Giám đốc Quốc gia Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, đánh giá rằng cơ chế tài chính sáng tạo này giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt nguồn vốn công cho lĩnh vực năng lượng. Theo đó, Ngân hàng Thế giới thực hiện thay mặt GCF để phân bổ và quản lý nguồn vốn. Hiệp định quy định khoản viện trợ không hoàn lại trị giá 11,3 triệu USD, cùng với khoản bảo lãnh 75 triệu USD dành cho Ngân hàng Nhà nước.
Trong đó, 8,3 triệu USD được dành riêng để xây dựng năng lực cho khu vực tư nhân trong khâu nhận diện, thẩm định và thực hiện các dự án tiết kiệm năng lượng. Phần còn lại kết hợp với bảo lãnh để thiết lập quỹ chia sẻ rủi ro, cung cấp bảo lãnh tín dụng một phần, giúp các ngân hàng thương mại nội địa quản lý rủi ro khi cấp vốn cho doanh nghiệp.
Quỹ chia sẻ rủi ro tạo môi trường thuận lợi để mở rộng thị trường tiết kiệm năng lượng. Mô hình hợp tác này cho phép GCF nâng cao hiệu quả việc chuyển giao công nghệ và tài chính thông qua kênh trung gian, giảm thiểu rủi ro thanh khoản cho các tổ chức tín dụng trong nước.
Tác động kinh tế và tiềm năng tiết kiệm năng lượng

Ngân hàng Thế giới dự báo, để đáp ứng nhu cầu vốn khoảng 3,6 tỷ USD cho tiết kiệm và hiệu quả năng lượng tại các ngành công nghiệp chủ chốt, cơ chế giảm rủi ro tín dụng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn tài chính thương mại trị giá 250 triệu USD. Các doanh nghiệp này sẽ nhận được điều khoản cạnh tranh hơn và yêu cầu tài sản đảm bảo thấp.
Theo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới về phát thải các-bon thấp, việc sử dụng đồng bộ các giải pháp tiết kiệm năng lượng phía cầu giúp Việt Nam tránh đầu tư mới 11 gigawatt công suất nguồn phát điện vào năm 2030.
Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế, thiệt hại có thể chiếm 12 đến 14,5% GDP mỗi năm vào năm 2050 nếu không thích ứng kịp. Tối ưu hóa nguồn lực tài chính thông qua GCF giúp cân đối giữa giảm phát thải và ổn định kinh tế, giúp doanh nghiệp chuyển dịch sang công nghệ xanh để giảm chi phí vận hành dài hạn.
Định hướng chiến lược và cam kết quốc gia
Để thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, Việt Nam hiện dành 0,21% GDP cho công tác thích ứng khí hậu. Tuy nhiên, nếu muốn nâng tỷ trọng này lên 1,5%, quốc gia sẽ cần tìm kiếm thêm 3,5 tỷ USD mỗi năm. Chương trình Đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) đã tính toán khoản chi phí khử các-bon khoảng 114 tỷ USD cho giai đoạn 2022-2040.
Về mặt tổ chức, Bộ Tài chính là cơ quan thẩm quyền quốc gia đối với Quỹ Khí hậu Xanh (GCF), trong khi Cục Quản lý nợ và kinh tế đối ngoại đảm nhận vị trí đầu mối phối hợp. Giai đoạn 2024-2027 của chương trình GCF-2 tập trung vào các dự án hạ tầng năng lượng, đường sắt tốc độ cao cũng như việc phát triển 1 triệu hecta đất trồng lúa. Tiếp nối chuỗi hành động này, chu kỳ 2028-2031 đang trong quá trình chuẩn bị nhằm duy trì dòng vốn ổn định phục vụ các mục tiêu tăng trưởng xanh.
Thách thức và giải pháp huy động vốn xanh
Thị trường tài chính khí hậu thiếu hệ thống đánh giá tác động chi tiết. Lợi nhuận dự án xanh chưa cao khiến khu vực tư nhân dè dặt. Cần hoàn thiện khung pháp lý, mở rộng trái phiếu xanh chuẩn hóa và áp dụng ưu đãi thuế. Khu vực tư nhân sẽ cung cấp 70 phần trăm nhu cầu vốn trong tương lai.
Tin bài khác
Khoảng trống tài chính khí hậu vẫn là gánh nặng lớn đối với các quốc gia đang phát triển. Theo dự báo, nhu cầu vốn toàn cầu cho thích ứng và giảm phát thải sẽ chạm mốc 2.400 tỷ USD mỗi năm vào năm 2030.
Tuy nhiên, nguồn vốn từ các nước phát triển mới chỉ đáp ứng khoảng 3 phần trăm nhu cầu thực tế. Tỷ lệ giải ngân vốn huy động được cũng rất thấp, chỉ khoảng 20 phần trăm. Để nâng cao hiệu quả tiếp cận nguồn vốn đa phương, Việt Nam đang tích cực học hỏi kinh nghiệm quốc tế về cơ chế bảo lãnh cho vay, bảo hiểm chỉ số thời tiết và ngân hàng phát triển quốc gia.