Biển Đông là biển ven lục địa, nửa kín thuộc Thái Bình Dương, rộng khoảng 3,45 triệu km², nằm ở phía Đông Việt Nam. Đây là tuyến hàng hải huyết mạch, giàu tài nguyên dầu khí, hải sản và có vai trò chiến lược về kinh tế, quốc phòng đối với Việt Nam.
Biển đông là gì và vị trí địa lý

Biển Đông là vùng biển rìa lục địa nằm ở phía Đông Việt Nam, thuộc khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Vị trí địa lý của vùng biển này được xác định qua tọa độ từ vĩ tuyến 24 độ Bắc đến 4 độ Nam, và kinh tuyến 99 độ Đông đến 122 độ Đông.
Biển Đông nằm kẹp giữa lục địa châu Á ở phía tây và bắc, cùng các vòng cung đảo lớn ở phía đông và đông nam. Chính cấu trúc này tạo nên tính chất nửa kín đặc trưng, chỉ thông ra đại dương thông qua các eo biển hẹp.
Vùng biển này kết nối trực tiếp với Thái Bình Dương ở phía đông và thông với Ấn Độ Dương qua hệ thống eo biển ở phía nam, trong đó eo biển Malacca là tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới. Bờ biển Việt Nam dài khoảng 3.260 km tiếp giáp trực tiếp với Biển Đông, trải dọc từ bắc xuống nam. Sự bao bọc bởi lục địa và đảo quần khiến hải lưu, thủy triều và sinh vật biển nơi đây chịu ảnh hưởng sâu sắc, tạo nên một hệ sinh thái nhiệt đới độc đáo.
Theo Tổ chức Thủy văn học Quốc Tế, giới hạn phía đông của Biển Đông bắt đầu từ Tanjong Sambar, chạy dọc bờ tây đảo Borneo, qua các điểm phía tây đảo Balabac, Bancalan, đến mũi Buliluyan trên đảo Palawan.
Từ đây, đường giới hạn băng qua đảo Lubang, mũi Fuego thuộc Luzon, rồi nối thẳng đến mũi Engaño, đảo Balintang và Y’Ami, cuối cùng chạm Garan Bi ở Đài Loan. Phía tây là đất liền châu Á, giới hạn bởi vịnh Thái Lan và bờ biển phía đông bán đảo Mã Lai.
Phía nam tiếp giáp eo biển Singapore và Malacca, còn phía bắc kéo từ mũi Fuki Kaku trên đảo Đài Loan xuống đảo Ngưu Sơn, điểm phía nam đảo Bình Đàm, rồi cắt ngang vĩ tuyến 25 độ 24 phút Bắc tới bờ biển Phúc Kiến.
Diện tích và độ sâu của biển đông

Biển Đông sở hữu diện tích khoảng 3.447.000 km², thuộc nhóm những biển lớn nhất thế giới và đứng thứ hai về quy mô trong các biển thuộc Thái Bình Dương. Địa hình đáy biển tại đây không đồng nhất, phản ánh rõ quá trình hình thành địa chất từ thế Oligocen muộn đến thế Miocen sớm.
Phần phía tây và phía nam giáp Việt Nam, Malaysia là vùng thềm lục địa nông, thuận lợi cho khai thác và sinh hoạt. Ngược lại, khu vực trung tâm và phía đông gần Philippines là lòng chảo sâu, nơi ghi nhận độ lớn nhất khoảng 5.559 m.
Độ sâu trung bình của toàn vùng biển dao động quanh mức 1.140 m. Sự chênh lệch địa hình này ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ hải văn, dòng chảy và phân bố sinh vật. Các nghiên cứu địa chất cho thấy trong kỷ băng hà gần đây, mực nước biển từng hạ thấp hàng trăm mét, khiến Borneo từng là một phần của lục địa châu Á. Những biến động địa tầng này đã định hình nên cấu trúc lòng chảo và hệ thống đảo, đá ngầm trải dài khắp vùng biển hiện nay.
Các quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp

Đây là vùng biển có số lượng quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp thuộc hàng nhiều nhất thế giới. Biển Đông giáp với chín quốc gia và một vùng lãnh thổ, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei, Indonesia, Singapore, Thái Lan, Campuchia và đảo Đài Loan. Trong đó, phần lớn là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, tạo nên mạng lưới hợp tác kinh tế và an ninh khu vực chặt chẽ.
Việc tiếp giáp với nhiều bờ biển kéo dài khiến đường biên giới trên biển trở nên phức tạp. Chiều dài bờ biển của các quốc gia ven biển lên tới khoảng 130.000 km, trong khi đường bờ biển của các tỉnh duyên hải phía nam Trung Quốc chỉ vào khoảng 2.800 km.
Sự chồng lấn về vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý theo Công ước Luật biển 1982 đã tạo ra nhiều khu vực tranh chấp, đòi hỏi các bên phải thương lượng, đàm phán và tìm kiếm cơ chế phát triển chung để duy trì ổn định.
Nhiều con sông lớn như sông Châu Giang, sông Cửu Long, sông Hồng và sông Mê Kông cũng đổ nước trực tiếp vào vùng biển này.
Đặc điểm khí hậu và hải văn

Biển Đông nằm hoàn toàn trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, thể hiện rõ nét qua chế độ nhiệt, độ ẩm, hải lưu và sinh vật biển. Nhiệt độ trung bình nước biển quanh năm lớn hơn 23 độ C, trong khi độ muối dao động từ 30 đến 33 phần nghìn. Sự chênh lệch nhiệt độ theo mùa và vị trí địa lý khiến vùng biển này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa đông bắc vào mùa đông và gió mùa tây nam vào mùa hè.
Chế độ hải văn nơi đây mang tính khép kín, với các dòng hải lưu chảy theo mùa và vòng lặp. Đây cũng là khu vực thường xuyên hứng chịu bão và áp thấp nhiệt đới, đặc biệt vào mùa mưa bão.
Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa kết hợp với hình dáng bán kín tạo điều kiện lý tưởng cho năng suất sinh học phát triển.
Hệ sinh thái biển nơi đây tiêu biểu cho sinh vật nhiệt đới, với hơn 1.000 loài cá, rạn san hô, thảm cỏ biển và nguồn lợi thủy sản dồi dào, đóng góp quan trọng vào chuỗi thức ăn đại dương.
Tài nguyên và vai trò kinh tế chiến lược
Biển Đông là tuyến vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ hai thế giới, nơi một phần rất lớn hàng hóa thương mại toàn cầu đi qua mỗi năm. Tính theo tổng lượng hàng hóa chuyển hướng, hơn 50% lưu thông qua eo biển Malacca, eo biển Sunda và eo biển Lombok. Hàng ngày, khoảng 1,6 triệu m³ dầu thô được vận chuyển qua eo biển Malacca, khiến đây trở thành huyết mạch năng lượng và thương mại của nhiều nền kinh tế lớn.
Về tài nguyên, thềm lục địa Biển Đông được đánh giá có trữ lượng dầu mỏ khoảng 1,2 km³, với tổng khối lượng ước tính lên tới 4,5 km³. Trữ lượng khí tự nhiên lên đến 7.500 km³, cùng các khoáng sản quý như sắt, ti tan, cát thủy tinh và khí đốt dạng băng cháy.
Nguồn hải sản nơi đây chiếm một phần ba đa dạng sinh học biển thế giới, với hơn 1.000 loài cá và nhiều loài có giá trị kinh tế cao.
Đối với Việt Nam, các ngành kinh tế mũi nhọn như dầu khí, du lịch, thủy sản, giao thông vận tải và đóng tàu đều gắn liền với vùng biển này. Giá trị thu được từ kinh tế biển chiếm trên 40% GDP cả nước.
Ngoài ra, vùng ven biển còn có tiềm năng lớn để phát triển điện gió ngoài khơi, mở ra hướng đi bền vững cho tương lai.
Hai quần đảo hoàng sa và trường sa
Trên Biển Đông có hai quần đảo lớn là Hoàng Sa và Trường Sa, bao gồm nhiều đảo, đá, bãi cạn và thực thể địa lý khác. Quần đảo Hoàng Sa nằm ở phía tây bắc, cách đảo Lý Sơn khoảng 200 km và đảo Hải Nam 235 km.
Quần đảo này gồm 18 đảo, cồn cát và 22 đá, bãi, trong đó đảo Phú Lâm là lớn nhất. Độ cao tuyệt đối lớn nhất tại đây là 14 m.
Hiện nay, quần đảo Hoàng Sa nằm dưới sự kiểm soát của Trung Quốc, nhưng Việt Nam và Đài Loan đều khẳng định chủ quyền dựa trên bằng chứng lịch sử.
Quần đảo Trường Sa trải dài trên diện tích 810 km², chiều dài 900 km với khoảng 175 thực thể địa lý đã được xác định. Hòn đảo lớn nhất là Ba Bình, dài hơn 1,36 km và có điểm cao nhất 3,8 mét.
Phía đông bắc quần đảo có bãi Cỏ Rong, từng là vùng đất nổi trước khi bị nước biển nhấn chìm vào cuối thời băng hà. Hai quần đảo này giữ vai trò then chốt về địa lý, an ninh quốc phòng và bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam.
Việt Nam chủ trương giải quyết các vấn đề tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, thông qua đối thoại và tôn trọng luật pháp quốc tế.
Khái niệm pháp lý và ý nghĩa với việt nam
Khi tìm hiểu về Biển Đông, bạn sẽ thường gặp các khái niệm pháp lý quan trọng trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982. Nội thủy là vùng nước phía trong đường cơ sở, được coi như lãnh thổ đất liền.
Lãnh hải rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở, nơi quốc gia có chủ quyền toàn vẹn. Vùng tiếp giáp lãnh hải rộng 12 hải lý liền kề, cho phép kiểm soát hải quan, thuế và y tế.
Vùng đặc quyền kinh tế mở rộng 200 hải lý, nơi quốc gia có quyền chủ quyền khai thác tài nguyên. Thềm lục địa là vùng đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài từ lãnh thổ.
Với đường bờ biển dài 3.260 km và hơn 3.000 hòn đảo, Việt Nam xác định rõ vùng biển bao gồm các khu vực trên. Biển Đông là không gian sinh tồn, phát triển kinh tế và quốc phòng chiến lược.
Việt Nam chủ trương giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế và công ước 1982.
Bạn có thể tra cứu thêm cách quy đổi hải lý sang km để dễ hình dung các con số 12 và 200 hải lý ở trên, giúp nắm vững hơn phạm vi quyền lợi hợp pháp của quốc gia ven biển.