Khí hậu cận nhiệt đới là khu vực trung gian giữa vùng nhiệt đới và ôn đới, đặc trưng bởi mùa hè oi bức, ẩm ướt và mùa đông dịu nhẹ. Khu vực này phân bố chủ yếu trong khoảng 23,5 đến 40 độ vĩ tuyến Bắc và Nam. Hệ thống phân loại Köppen xếp loại kiểu thời tiết này, ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan thiên nhiên, sinh kế nông nghiệp và sự phân bố của con người, cũng như gây ra các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như bão vào mùa hè.
Nhiệt đới nghĩa là gì?

Vùng nhiệt đới là khu vực nằm giữa hai đường chí tuyến, đặc trưng bởi nền nhiệt độ trung bình duy trì trên 18°C suốt cả năm. Do chịu ảnh hưởng ít từ các khối khí lạnh phương cực, nơi đây có biên độ nhiệt ngày đêm và theo mùa khá nhỏ, thay vào đó là sự phân hóa rõ ràng thành hai mùa chính là mùa mưa và mùa khô.
Sự ổn định về nhiệt lượng cùng cường độ bức xạ mặt trời trực tiếp mạnh mẽ tạo điều kiện lý tưởng cho các hệ sinh thái như rừng mưa và xavan phát triển, qua đó duy trì mức độ đa dạng sinh học rất cao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiệt đới”

Tại Việt, “nhiệt đới” thường được so sánh với “cận nhiệt đới” (hay “á nhiệt đới”) nhằm làm thấy rõ sự khác biệt về cường độ nóng và đặc điểm mùa. Những thuật ngữ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với cận nhiệt đới gồm có: bán nhiệt đới, vùng cận nhiệt, đới cận ôn đới. Khi đối chiếu, nhiệt đới ám chỉ khu vực gần xích đạo với thời tiết nóng quanh năm, trong khi cận nhiệt đới tập trung vào vị trí sát biên giới nhiệt đới nhưng lại trải qua mùa đông mát lạnh rõ rệt.
Ngược lại, ôn đới và hàn đới là những khái niệm tương phản trực tiếp nhất, đặc trưng bởi nền nhiệt thấp hơn, mùa đông kéo dài và hiện tượng đóng băng. Trong văn bản khoa học, việc thay thế “cận nhiệt đới” bằng “nhiệt đới” là không chính xác do hai đới này khác biệt về vĩ độ, chế độ mưa và kiểu thực vật. Việc phân biệt rõ ràng là cần thiết để tránh nhầm lẫn khi quy hoạch cây trồng hoặc phân tích dữ liệu khí tượng.
Định nghĩa khí hậu cận nhiệt đới là gì?

Hệ thống phân loại khí hậu của Köppen quy định rằng tháng lạnh nhất của vùng cận nhiệt đới phải có nhiệt độ trung bình nằm trong khoảng từ -3°C đến 18°C, tháng nóng nhất phải đạt trên 22°C. Điều kiện về lượng mưa cũng nghiêm ngặt: tháng khô hạn nhất phải có lượng mưa vượt quá một phần mười so với tháng ẩm ướt nhất, dẫn đến đặc trưng mùa hè nóng ẩm và mùa đông khô ráo.
Trong khi đó, cách tiếp cận của Trewartha khắt khe hơn về thời gian, yêu cầu phải có ít nhất 8 tháng với nhiệt độ trung bình từ 10°C trở lên, cùng với sự hiện diện của ít nhất một tháng dưới 18°C. Tiêu chuẩn của John Griffiths việc lấy tháng lạnh nhất trong khoảng 6°C đến 18°C làm ranh giới.
Dù các khu vực khí hậu Địa Trung Hải đáp ứng đủ điều kiện nhiệt độ để được xếp vào nhóm cận nhiệt, nhưng do thiếu độ ẩm quanh năm nên hệ thực vật và chu kỳ sinh trưởng của chúng không mang đặc điểm điển hình của vùng cận nhiệt. Hiện tượng thời tiết ở những vùng này là sự di chuyển của các cơn bão và áp thấp nhiệt đới từ vùng nhiệt đới vào mùa hè hoặc mùa thu.
Một minh chứng rõ nét là khu vực biển gần Mũi Hảo Vọng thuộc Nam Phi, nơi các tàu bè qua lại giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương thường xuyên phải đối mặt với gió giật mạnh và sóng dữ dội, thường được gọi là “con số 40 đang gào thét”.
Các vùng khí hậu cận nhiệt đới

Dải khí hậu cận nhiệt đới trải dài trên bề mặt Trái Đất, nơi hội tụ đông đúc dân cư và sôi động hoạt động kinh tế. Bán cầu Bắc bao phủ các khu vực như Nam Hoa Kỳ (gồm Florida, Texas), Đông Á (miền Trung-Nam Trung Quốc, Bắc Việt Nam, Nam Nhật Bản), Nam Âu (Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp) cùng vùng ven Địa Trung Hải thuộc Bắc Phi. Trong khi đó, Nam bán cầu hiện diện tại đông nam Brazil, bắc Argentina, Uruguay, bắc Australia (Queensland), miền nam Phi và bắc New Zealand.
Phân loại khí hậu này dựa trên đặc thù vùng miền thành ba nhóm chính. Nhóm đầu tiên là khí hậu cận nhiệt đới Trung Quốc, nằm ở vĩ tuyến 25–35°B, với mùa đông lạnh khô và mùa hè ấm ẩm, mưa quanh năm. Thứ hai là khí hậu Địa Trung Hải, đặc trưng bởi mùa hè khô hạn và mùa đông có mưa, với lượng mưa trung bình dưới 1000mm và nhiệt độ dao động trong khoảng 13–20°C; thảm thực vật nơi đây chủ yếu là các loài cây bụi lá dày.
Nhóm cuối cùng là khí hậu đại dương, tập trung dọc bờ biển phía Tây các lục địa, chịu tác động mạnh từ hải lưu, mang lại lượng mưa dồi dào, mùa hè mát mẻ và mùa đông lạnh, với nhiệt độ trung bình từ 10–22°C. Sự khác biệt giữa các nhóm này chủ yếu bắt nguồn từ vị trí địa lý, khả năng điều tiết của đại dương, hệ thống áp cao cận nhiệt đới và hiện tượng đảo ngược nhiệt độ theo mùa.
Ví dụ về cách sử dụng danh từ “Á nhiệt đới” trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, thuật ngữ “á nhiệt đới” thường là danh từ, có thể làm chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ. Khi đứng đầu câu, nó thường dùng để nêu khái niệm: “Á nhiệt đới là vùng chuyển tiếp giữa khí hậu nhiệt đới và khí hậu ôn đới.” Khi đi sau danh từ, nó làm nhiệm vụ phân loại hoặc bổ nghĩa: “khí hậu á nhiệt đới”, “rừng á nhiệt đới”, “cây á nhiệt đới”, “bão á nhiệt đới”.
Ví dụ, trong câu “Nhiều vùng miền núi phía Bắc nước ta có đặc điểm khí hậu á nhiệt đới”, cụm từ này làm định ngữ cho “khí hậu”.
Trong ngữ cảnh nông nghiệp, “cây á nhiệt đới” chỉ nhóm thực vật cần mùa đông mát để phân hóa hoa quả, khác với cây nhiệt đới ưa nóng ẩm quanh năm. Khi mô tả hiện tượng thời tiết, “bão á nhiệt đới” cho biết vùng hình thành hoặc đặc trưng nhiệt động lực của áp thấp. Việc dùng đúng vai trò ngữ pháp giúp văn bản khoa học, địa lý và quy hoạch trở nên chính xác, tránh nhầm lẫn giữa các đới khí hậu lân cận.
Tham khảo
- Peel, M.C., Finlayson, B.L., McMahon, T.A. (2007). "Updated world map of the Köppen–Geiger climate classification". Hydrology and Earth System Sciences.
- National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA), National Centers for Environmental Information. Climate Data Online.
- NASA Earth Observatory. Climate Zones Explained.
- World Health Organization. Climate and Health.
- IPCC. Climate Change 2021: The Physical Science Basis. Contribution of Working Group I to the Sixth Assessment Report.
- Wikipedia. "Cận nhiệt đới" (bản tiếng Việt).