Cấp độ rủi ro thiên tai là hệ thống phân loại 5 mức (từ 1 đến 5) dựa trên cường độ, phạm vi ảnh hưởng, khu vực chịu tác động trực tiếp và khả năng gây thiệt hại, được quy định tại Quyết định 18/2021/QĐ-TTg. Hệ thống này giúp cơ quan chức năng và người dân đánh giá chính xác mức độ nguy hiểm, từ đó kích hoạt bản tin cảnh báo sớm và chỉ đạo ứng phó thống nhất trên toàn quốc.
Cấp độ rủi ro thiên tai là gì và cơ sở pháp lý

Cấp độ rủi ro thiên tai dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng cũng như những tác động tiềm tàng của các hiện tượng tự nhiên lên con người, tài sản và môi trường. Khung phân loại này tại Việt Nam được quy định chi tiết trong Quyết định 18/2021/QĐ-TTg do Thủ tướng Chính phủ ban hành vào ngày 22 tháng 4 năm 2021. Theo văn bản này, việc xác định, công bố và sử dụng các cấp độ rủi ro phục vụ trực tiếp cho hoạt động dự báo, cảnh báo và truyền tin.
Quy trình phân loại không mang tính chủ quan mà dựa trên bốn nhân tố chính: cường độ của hiện tượng, phạm vi lãnh thổ bị ảnh hưởng, khu vực chịu tác động trực tiếp cùng với khả năng gây ra thiệt hại thực tế. Cơ quan có thẩm quyền sẽ ban hành thông tin chính thức và công bố cấp độ rủi ro tương ứng với từng loại hình thiên tai.
Cụ thể, Tổng cục Khí tượng Thủy văn chịu trách nhiệm về bão, áp thấp nhiệt đới, mưa lớn, lốc và sét; Tổng cục Lâm nghiệp đảm nhận lĩnh vực cháy rừng tự nhiên; còn Viện Vật lý địa cầu phụ trách động đất và sóng thần. Các bản tin do những cơ quan này phát hành là căn cứ pháp lý để chính quyền địa phương thực hiện các biện pháp phòng ngừa và ứng phó khẩn cấp.
Ý nghĩa của việc phân cấp rủi ro thiên tai

Việc phân loại rủi ro thiên tai giúp chuyển hóa các dữ liệu khí tượng và địa chất thành những chỉ thị hành động cụ thể, qua đó quyết định trong việc hạn chế tối đa thương vong và tổn thất về vật chất. Khi xác định chính xác mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa, các cơ quan chức năng có thể ưu tiên phân bổ nguồn lực đến các khu vực trọng điểm, đảm bảo ngân sách đầu tư cho hạ tầng và hệ thống cảnh báo sớm được sử dụng hiệu quả.
Trong cộng đồng, hiểu biết về các cấp độ rủi ro cho phép người dân chủ động ứng phó. Họ có thể bảo vệ tài sản bằng cách gia cố nhà cửa cho phù hợp với đặc điểm địa hình, chuẩn bị sẵn lương thực và thực hiện sơ tán kịp thời khi cảnh báo được nâng cấp.
Đối với doanh nghiệp, thông tin này là cơ sở để đánh giá rủi ro cho hoạt động sản xuất, xây dựng phương án ứng phó khẩn cấp và duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng. Người lao động cũng dựa vào các cảnh báo để linh hoạt điều chỉnh lịch làm việc, bảo vệ thiết bị và đảm bảo an toàn cho bản thân.
Ở tầm vĩ mô, một hệ thống phân cấp thống nhất giúp điều phối công tác ứng phó trên toàn lãnh thổ quốc gia, thúc đẩy sự phối hợp liên ngành, rút ngắn thời gian phản ứng và tăng cường khả năng phục hồi sau thảm họa. Dữ liệu nền tảng này còn hỗ trợ công tác quy hoạch đô thị, ban hành các tiêu chuẩn xây dựng chống chịu thiên tai, góp phần kiến tạo môi trường sống an toàn hơn trước những biến động của khí hậu.
Hệ thống năm cấp độ và mã màu cảnh báo

Bản đồ dự báo sử dụng hệ thống mã màu gồm 5 cấp độ rủi ro để cảnh báo thiên tai, với mức độ nghiêm trọng tăng dần từ 1 đến 5. Cấp 1 biểu thị bằng màu xanh dương nhạt, ám chỉ rủi ro thấp khi thiên tai chỉ gây ảnh hưởng nhỏ và dễ dàng kiểm soát. Tiếp theo là cấp 2 với màu vàng nhạt, phản ánh rủi ro ở mức trung bình; dù thiệt hại lớn hơn, công tác phòng tránh và cứu hộ vẫn có thể triển khai hiệu quả.
Cấp 3 mang màu da cam báo hiệu rủi ro lớn, với sức tàn phá mạnh mẽ và phạm vi ảnh hưởng rộng, đòi hỏi sự can thiệp tích cực từ chính quyền cùng lực lượng cứu hộ. Cấp 4, được đánh dấu bằng màu đỏ, cảnh báo rủi ro rất lớn khi thiệt hại xảy ra nghiêm trọng trên diện rộng, ảnh hưởng đến nhiều người dân và yêu cầu các kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
Cuối cùng, cấp 5 với màu tím tượng trưng cho mức thảm họa, nơi sự tàn phá rất lớn khiến thiệt hại khó kiểm soát và tác động sâu rộng đến đời sống, kinh tế cũng như môi trường.
Cơ chế này cho phép nâng cao cảnh báo khi hai hoặc nhiều thiên tai cùng lúc hoặc nối tiếp nhau xuất hiện. Dựa trên tác động thực tế, cấp độ rủi ro có thể được tăng thêm 1 bậc. Trong trường hợp nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản, mức cảnh báo thậm chí có thể được nâng lên 2 cấp. Tuy nhiên, ngưỡng cao nhất vẫn được chốt cứng ở cấp 5 để đảm bảo tính chính xác và tránh gây hoang mang không cần thiết.
Phân loại rủi ro theo từng loại thiên tai

Mỗi loại hình thiên tai sở hữu tiêu chí phân cấp rủi ro riêng, phản ánh đúng đặc điểm vật lý và được pháp luật quy định cụ thể. Đối với bão và áp thấp nhiệt đới, hệ thống gồm 3 bậc. Bậc 3 được kích hoạt khi bão cấp 8, 9 xuất hiện trên Biển Đông, vùng biển ven bờ, hoặc đất liền thuộc Tây Bắc, Việt Bắc, Đông Bắc Bộ, đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Trung Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Nam Bộ.
Bậc 4 áp dụng khi bão mạnh cấp 10, 11 đổ bộ vào Nam Bộ, hoặc bão rất mạnh cấp 12, 13 tác động lên vùng biển ven bờ cùng đất liền các khu vực phía Bắc và Trung Bộ. Bậc 5 dành cho siêu bão cấp 14 trở lên hoạt động trên vùng biển ven bờ, đất liền Tây Bắc, Việt Bắc, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Nam Bộ, hoặc bão rất mạnh cấp 12, 13 trên đất liền Nam Bộ.
Lốc, sét, mưa đá được chia thành 2 bậc (cấp 1, cấp 2). Mưa lớn, lũ, ngập lụt, sạt lở đất thuộc 4 bậc (từ cấp 1 đến cấp 4). Các hiện tượng khác như nắng nóng, hạn hán, xâm nhập mặn, gió mạnh, sương mù, nước dâng, cháy rừng tự nhiên, động đất, sóng thần cũng có hệ thống phân cấp riêng, căn cứ vào cường độ và phạm vi ảnh hưởng. Cơ chế này đảm bảo sự chuyên biệt, giúp đánh giá chính xác mức độ đe dọa thực tế của từng loại thiên tai tại Việt Nam.
Ví dụ thực tế và cách nhận biết cấp độ
Thực tiễn vận hành hệ thống phân cấp được minh họa qua đợt mưa lớn, lốc, sét tại miền Trung vào cuối tháng 10/2023. Cơ quan khí tượng thủy văn quốc gia đã ban hành cảnh báo rủi ro thiên tai với các mức cụ thể: Thừa Thiên Huế và Đà Nẵng thuộc cấp 4; Quảng Nam là cấp 3; Quảng Bình, Quảng Trị, Quảng Ngãi ở cấp 2; còn Hà Tĩnh và Bình Định ở cấp 1.
Lượng mưa phổ biến trong khoảng 150-250mm, nhưng tại Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng và Quảng Nam, con số này dao động từ 300-500mm, có nơi vượt mốc 800mm. Việc lượng mưa 300-500mm thường đi kèm cảnh báo cấp 4 phản ánh nguy cơ thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản trên diện rộng. Hậu quả thực tế ghi nhận 1 người mất tích tại Hà Tĩnh, 471 nhà bị ngập, 2.466 người dân phải sơ tán và hàng trăm nghìn học sinh nghỉ học.
Để nhận biết cấp độ rủi ro, người dân cần theo dõi sát sao các bản tin chính thức từ cơ quan chuyên trách, đối chiếu lượng mưa, tốc độ gió và mực nước sông với các ngưỡng cảnh báo. Các khu vực có địa hình dốc, vùng trũng, ven biển hoặc lịch sử sạt lở thường được nâng cấp độ rủi ro cao hơn so với vùng bằng phẳng, hạ tầng kiên cố. Phân tích khả năng gây thiệt hại kết hợp với điều kiện tự nhiên giúp dự báo chính xác mức độ tác động thực tế.
Hành động cần làm khi có cảnh báo
Quy trình ứng phó với cảnh báo thiên tai đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các bước đánh giá và hành động tương ứng với từng cấp độ. Trước hết, cần xác định chính xác loại hình thiên tai sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.
Sau đó, tiến hành đánh giá cường độ và phạm vi ảnh hưởng dựa trên các chỉ số vật lý cụ thể như tốc độ gió, lượng mưa tích lũy hay mực nước dâng. Việc phân tích này nhằm dự báo khả năng gây thiệt hại về người, tài sản và cơ sở hạ tầng trong khu vực chịu tác động. Kết quả phân tích sẽ được đối chiếu với bảng phân cấp để xác định mức độ rủi ro hiện tại.
Ở cấp độ 1 và 2, người dân cần bám sát bản tin thời tiết, rà soát hệ thống điện nước, mái nhà và chuẩn bị sẵn đồ dùng cần thiết, hạn chế di chuyển không cần thiết. Sang cấp độ 3, chính quyền địa phương sẽ ban hành lệnh cảnh báo chính thức; lúc này, người dân nên tránh xa sông suối, đồi dốc và vùng trũng thấp, chuẩn bị phương án sơ tán dự phòng cùng biện pháp bảo vệ tài sản cố định.
Tại cấp độ 4 và 5, lệnh sơ tán bắt buộc được kích hoạt. Các cơ quan chức năng sẽ triển khai hoạt động tìm kiếm cứu nạn, đảm bảo giao thông, liên lạc và cung ứng nhu yếu phẩm. Người dân phải tuân thủ tuyệt đối lệnh di dời, mang theo giấy tờ tùy thân và thiết bị y tế cần thiết, tuyệt đối không quay lại khu vực nguy hiểm khi chưa có thông báo an toàn chính thức.
Thách thức và giải pháp triển khai hệ thống phân cấp
Thực tiễn triển khai hệ thống phân cấp rủi ro thiên tai gặp nhiều trở ngại về kỹ thuật lẫn hạ tầng. Do đặc thù địa hình phức tạp, từ vùng núi cao, ven biển đến đồng bằng, nên cùng một hiện tượng thời tiết lại gây ra những tác động khác biệt.
Tại các khu vực vùng sâu, vùng xa, công tác truyền thông cảnh báo vẫn còn hạn chế khi nhiều người dân chưa hiểu rõ ý nghĩa của các mã màu cũng như ngưỡng cấp độ. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống dữ liệu quan trắc ở một số địa phương làm giảm độ chính xác của các dự báo ngắn hạn.
Để khắc phục, cần đầu tư nâng cấp mạng lưới trạm quan trắc tự động và tích hợp dữ liệu khí tượng, thủy văn, địa chất vào nền tảng dự báo chung. Song song đó, việc tăng cường năng lực cho cán bộ địa phương thông qua đào tạo chuyên sâu và diễn tập ứng phó định kỳ là rất cần thiết.
Công tác tuyên truyền cần được đẩy mạnh đa kênh qua truyền hình, mạng xã hội, loa truyền thanh và nhà trường nhằm phổ biến kiến thức phòng chống thiên tai đến từng hộ gia đình. Cuối cùng, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành sẽ giúp phản ứng nhanh chóng, giảm thiểu thiệt hại và xây dựng khả năng phục hồi bền vững cho cộng đồng.