Mình từng tự hỏi: một đám sương mù tự nhiên sao có thể giết chết 12.000 người chỉ trong 5 ngày? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp chết chóc giữa thời tiết bất thường và hàng tấn than đá đốt trong thành phố. Tháng 12 năm 1952, London chìm trong “Đại sương mù” – thảm họa ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất lịch sử hiện đại.

Tầm nhìn giảm xuống dưới 10m, giao thông tê liệt, hàng ngàn người phải nhập viện vì suy hô hấp và tim mạch. Sự kiện này không chỉ là một cú sốc thời tiết mà là hồi chuông cảnh báo về ranh mong manh giữa sinh hoạt công nghiệp và sức khỏe con người.

Vì sao London được gọi là “Xứ sở sương mù”

Lý do London mang biệt danh “The Big Smoke” (Xứ sở sương mù) bắt nguồn từ lịch sử lâu dài về việc dùng nhiên liệu hóa thạch. Từ thế kỷ 17, khi nguồn gỗ cạn kiệt do nhu cầu đóng tàu và xây dựng, cư dân nơi đây đã chuyển sang đốt than. Loại nhiên liệu này được vận chuyển chủ yếu qua đường thủy, kênh đào Regent’s Canal, rồi được phân phối trực tiếp đến từng hộ gia đình.

Hiện tượng ô nhiễm không khí tại London đã tồn tại từ rất sớm. Năm 1874, một cuốn từ điển tiếng lóng đã ghi lại hình ảnh “đám mây lơ lửng trên bầu trời thành phố”, thứ mà những người vùng quê gọi là “khói”.

Trước đó, vào thế kỷ 17, nhà văn John Evelyn đã mô tả bầu không khí nơi đây như một “đám mây địa ngục u ám” trong tác phẩm “Fumifugium”, cảnh báo về tình trạng không khí bị đầu độc. Ông cũng ghi nhận rằng khói than không che khuất các nhà thờ, làm bẩn quần áo và gây ô nhiễm nguồn nước.

Sự bùng nổ dân số trong thế kỷ 19 và 20 đã khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Dân số London tăng vọt từ 200.000 người lên 2 triệu trong vòng 130 năm, từ năm 1714 đến 1840.

Cùng với sự gia tăng này, hàng loạt nhà máy và đầu máy xe lửa chạy bằng than đá đã thải ra môi trường một lượng lớn khí thải. Sương mù lúc này không còn đơn thuần là hiện tượng tự nhiên mà đã trở thành một phần đặc trưng, dù mang tính hai mặt: vừa được người dân gọi là “London Particular” với một niềm tự hào nào đó, vừa là mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng.

Nguyên nhân hình thành sương mù sát thủ

Thảm họa năm 1952 tại London bắt nguồn từ sự kết hợp giữa yếu tố khí tượng và hóa học. Vào sáng ngày 5/12, thành phố này chịu một đợt lạnh bất thường, khiến người dân và các nhà máy phải đốt than với cường độ cực đại để sưởi ấm. Hậu quả là lượng khí sulfur dioxide (SO2) cùng nitrogen dioxide (NO2) từ ống khói và xe cộ tăng vọt.

Trong khi đó, hiện tượng nghịch nhiệt cộng với gió yếu và độ ẩm cao đã tạo ra một lớp khí lạnh bị mắc kẹt phía trên, ngăn cản quá trình đối lưu. Sương mù tự nhiên lúc này trộn lẫn với muội than và khí thải, tạo nên một hỗn hợp đặc quánh.

Nghiên cứu của TS Renyi Zhang thuộc Đại học Texas A&M đã làm rõ cơ chế: SO2 và NO2 phản ứng với hơi nước trong sương, dưới xúc tác của bụi và hạt kim loại, sinh ra axit sulfuric (H2SO4) nồng độ cao. Khác với sương mù thường, loại "smog" này có tính axit mạnh.

Khi hít phải, các hạt axit và bụi mịn bám vào tế bào phổi, tích tụ và thẩm thấu vào máu, lan tỏa khắp cơ thể, gây tắc nghẽn đường thở và suy giảm khả năng trao đổi khí. Đợt rét bất thường đã làm tăng nhu cầu đốt than, trong khi điều kiện nghịch nhiệt giữ lớp khí độc mắc kẹt trong bán kính 20 dặm.

Diễn biến 5 ngày thảm họa tháng 12/1952

Khu vực trung tâm London và Isle of Dogs bị bao trùm bởi màn sương mù độc hại kéo dài từ 5 đến 9 tháng 12 năm 1952, khiến tầm nhìn giảm xuống mức báo động, có nơi chỉ còn 3 feet và hiếm khi vượt quá 10 mét. Sự hỗn loạn lan rộng khắp thành phố khi giao thông đường bộ tê liệt hoàn toàn, với xe cộ bỏ hoang giữa đường và cảnh sát phải dùng đèn đuốc để dẫn lối trong bóng tối dày đặc.

Dù tàu điện ngầm vẫn chạy, hành khách buộc phải che mũi bằng khăn ẩm để chống chọi với không khí ngột ngạt. Các sân bay đóng cửa, hủy bỏ mọi chuyến bay thương mại, và đời sống văn hóa cũng ngừng trệ; vở opera La Traviata tại Nhà hát Sadler’s Wells bị dừng biểu diễn vì khán giả không thể phân biệt được sân khấu.

Trong môi trường thiếu ánh sáng này, tỷ lệ tội phạm như trộm cắp và cướp bóc tăng vọt. Ban đầu, người dân chủ quan vì quen với sương mù thông thường, nhưng đến ngày 7 tháng 12, tình trạng sức khỏe suy kiệt khiến hàng loạt bệnh nhân phổi phải nhập viện, chim chóc rơi xuống do lạc hướng và gia súc chết ngạt trên đồng cỏ. Chấm dứt chuỗi ngày kinh hoàng này là cơn gió tây mạnh từ Biển Bắc thổi vào vào ngày 9 tháng 12, giúp tán dần lớp khí độc.

Số liệu thương vong và tác động sức khỏe

Con số thương vong ban đầu bị đánh giá thấp do hệ thống y tế quá tải và giao thông tê liệt khiến bác sĩ không thể tiếp cận bệnh nhân. Trong những tuần đầu, ước tính khoảng 4.000 người chết. Nhưng khi phân tích y tế và khí tượng được thực hiện kỹ lưỡng hơn, họ điều chỉnh con số lên 12.000 người thiệt mạng.
Hàng loạt người dân phải nhập viện. Theo thông tin, con số này lên tới 150.000 người gặp vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, trong đó 15.000 người phải nằm viện cấp cứu. Nguyên nhân tử vong chủ yếu đến từ suy hô hấp cấp, viêm phế quản, hen suyễn kịch phát và các biến chứng tim mạch do thiếu oxy kéo dài.
Cơ chế gây chết người không phải do ngạt tức thì, mà là quá trình tích tụ độc tố. Các hạt axit sulfuric và bụi mịn xâm nhập sâu vào phế nang, gây viêm nhiễm mãn tính, làm giảm dung tích phổi và tăng gánh nặng cho tim. Trẻ sơ sinh, người già và người có bệnh nền là nhóm chịu tổn thương nặng nhất.

  • 12.000 ca tử vong được ghi nhận chính thức sau khi phân tích lại.
  • 150.000 người gặp vấn đề hô hấp, 15.000 nhập viện.
  • Nhóm dễ tổn thương: người già, trẻ nhỏ, bệnh nhân hen suyễn và tim mạch.

Hậu quả lâu dài và đạo luật không khí sạch 1956

Thảm kịch sương mù năm 1952 đã gióng lên hồi chuông cảnh báo, thúc đẩy chính phủ Anh ban hành Đạo luật Không khí Sạch (Clean Air Act) vào năm 1956. Luật pháp mới này siết chặt việc đốt than ở khu vực đô thị, thành lập các "vùng kiểm soát khói" hạn chế nhiên liệu phát tán nhiều bụi, và yêu cầu di dời các nhà máy điện cùng cơ sở công nghiệp ô nhiễm ra xa trung tâm London.

Kết quả là thành phố chuyển dịch dần sang sử dụng khí gas và điện, giúp giảm các bệnh về hô hấp. Dù vậy, vấn đề môi trường chưa thực sự được giải quyết triệt để.

Đến thập niên 1970, sự bùng nổ của phương tiện cá nhân khiến khí thải giao thông trở thành mối đe dọa chính khi tỷ lệ sở hữu ô tô tại Anh đạt mức một nửa số hộ gia đình. Báo cáo nghiên cứu năm 2019 xác nhận rằng, dù đã có những nỗ lực lớn, ô nhiễm không khí tại London vẫn âm thầm cướp đi sinh mạng của khoảng 9.500 người mỗi năm.

Sự kiện lịch sử này khẳng định rõ ràng rằng sức khỏe cộng đồng phải được đặt lên trên lợi ích kinh tế, biến không khí sạch thành quyền lợi cơ bản chứ không phải đặc quyền của một nhóm người.