Hạn mặn lịch sử miền Tây thường bắt đầu từ tháng 12 năm trước, kéo dài đến tháng 5 năm sau, với đỉnh điểm vào tháng 2, 3 và 4. Hiện tượng này không chỉ gây thiếu nước sinh hoạt và phá vỡ mùa màng mà còn đòi hỏi các biện pháp ứng phó linh hoạt từ vận hành cống đến thay đổi cơ cấu canh tác.

Hạn mặn là gì và nguyên nhân chính

Hạn mặn là tình trạng nước hoặc đất chứa nồng độ muối hòa tan (chủ yếu NaCl) vượt ngưỡng an toàn, do nước biển xâm nhập sâu vào nội đồng. Nguyên nhân bắt nguồn từ đặc thù địa hình thấp, mạng lưới sông ngòi dày đặc của Đồng bằng sông Cửu Long.

Vào mùa khô, lượng nước ngọt từ thượng nguồn suy giảm mạnh, cộng với mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu, tạo điều kiện cho muối tràn vào. Yếu tố con người như xây dựng đập thủy điện và khai thác nước ngầm ồ ạt ở thượng nguồn càng làm dòng chảy hạ lưu thiếu hụt, khiến mặn xâm nhập nhanh và sâu hơn.

Thời điểm diễn ra hạn mặn ở miền Tây

Chu kỳ hạn mặn thường kéo dài từ tháng 12 năm trước đến tháng 5 năm sau, đỉnh điểm rơi vào tháng 2, 3 và 4. Tuy nhiên, thời gian này không cố định mà dịch chuyển linh hoạt theo diễn biến khí hậu từng năm. Những năm gần đây, hạn mặn có xu hướng xuất hiện sớm hơn, thậm chí từ giữa tháng 11 âm lịch. Mực nước từ Biển Hồ và dòng chảy sông Mekong đóng vai trò quyết định: khi thượng nguồn cạn, nước mặn sẽ thâm nhập sâu và giữ lại nội đồng lâu hơn.

Tác động cụ thể đến đời sống và sản xuất

Mặn xâm nhập gây thiếu nước sinh hoạt nghiêm trọng và phá hủy mùa màng. Đất nhiễm mặn khiến cây trồng không thể sinh trưởng, dẫn đến mất mùa diện rộng. Nước mặn đã xâm nhập sâu đến 62km trên sông Cổ Chiên, khiến người dân tại các vùng như Tân Phú Đông phải đối mặt với tình trạng khan hiếm nước sạch, dù chính quyền đã hỗ trợ cấp phát. Tiếp xúc lâu ngày với nước nhiễm mặn còn gây viêm da, lở loét và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân.

Giải pháp ứng phó thực tế

Ứng phó hạn mặn đòi hỏi sự phối hợp giữa vận hành công trình thủy lợi và thay đổi tập quán canh tác. Các địa phương thường đóng cống khi độ mặn vượt ngưỡng 1‰ hoặc 2‰ để chặn mặn, đồng thời mở cửa xả khi nước ngọt trở về để rửa mặn. Siêu công trình cống Cái Lớn – Cái Bé là minh chứng rõ nét, với việc đóng từ 9 đến 11 cửa van để bảo vệ vùng ngọt.

Về lâu dài, nông dân cần chủ động trữ nước ngọt trong mương bàu hoặc bể chứa, chuyển đổi sang mô hình lúa – tôm hoặc trồng các giống cây chịu mặn. Đối với nước sinh hoạt, công nghệ lọc RO (khử muối) với 4 giai đoạn xử lý là giải pháp hiệu quả, trong khi phương pháp chưng cất nhiệt tuy đơn giản nhưng tốn nguyên liệu và chỉ phù hợp nhu cầu nhỏ.

Tình hình thực tế và chỉ đạo ứng phó

Những năm gần đây, hạn mặn diễn ra sớm, sâu và khốc liệt hơn. Năm 2024, mặn đã xâm nhập từ giữa tháng 11, tác động rộng khắp. Thực tế ghi nhận độ mặn dao động từ 2‰ đến 14‰, đe dọa hàng nghìn hecta lúa và cây ăn trái tại Trà Vinh, Hậu Giang. Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà đã trực tiếp chỉ đạo, yêu cầu các địa phương xây dựng kịch bản dài hạn, huy động tối đa nguồn lực để đảm bảo nước sinh hoạt và sản xuất, tránh để tình trạng thiếu nước kéo dài.