Lượng mưa trung bình năm ở Cao Bằng dao động từ 1500 đến 2000mm, phân bố không đều và tập trung mạnh vào mùa hạ. Số liệu này phản ánh rõ tác động của địa hình núi đá vôi và gió mùa Đông Bắc, giúp bạn phân biệt chính xác chu kỳ mưa thực tế với các mẫu bài tập địa lý.
Đặc điểm khí hậu và vị trí địa lý của tỉnh cao bằng

Cao Bằng nằm ở đông bắc Việt Nam, tiếp giáp Quảng Tây (Trung Quốc), Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn và Lạng Sơn. Với diện tích 6.690,72 km², địa hình chủ yếu là cao nguyên đá vôi xen núi đất, độ cao trung bình hơn 200m, vùng biên giới lên tới 600–1.300m.
Rừng phủ hơn 90% diện tích. Cấu trúc này chia cắt luồng gió, tạo ra ba tiểu vùng khí sinh thái.
Gió mùa Đông Bắc thổi từ Trung Quốc vào mùa đông mang theo không khí lạnh, tốc độ gió trung bình năm trên 11,7 km/giờ (đỉnh điểm tháng ba hơn 13,9 km/giờ). Độ ẩm không khí thường xuyên trên 80%, riêng mùa hạ 75–90%, mùa thu 60–70%. Chính địa hình chắn gió và hướng sườn núi gây hiệu ứng phơn, khiến lượng mưa phân hóa mạnh theo từng khu vực thay vì đồng nhất.
Nhiệt độ trung bình các tháng trong năm biến động ra sao

Nhiệt độ trung bình năm là 21,78°C, dao động từ 11°C đến 31°C. Tháng nóng nhất là tháng tám (cao nhất 29,97°C, đôi khi chạm 35°C), tháng lạnh nhất là tháng một (thấp nhất 9,14°C). Mùa hạ (tháng 5–8) duy trì 25–30°C. Mùa đông (tháng 11–3 năm sau) giảm xuống 10–15°C. Sự chênh lệch ngày đêm rõ rệt: ban ngày oi bức, ban đêm có thể rét buốt. Địa hình núi cao kết hợp độ ẩm trên 80% giúp giảm nhiệt độ gay gắt, khiến Cao Bằng mát hơn mức trung bình cả nước khoảng 4,47%.
Lượng mưa và phân bố theo mùa được ghi nhận như thế nào

Lượng mưa trung bình năm ở Cao Bằng nằm trong khoảng 1500 đến 2000mm, tương đương 90,84mm/tháng. Khu vực này có 159,44 ngày mưa/năm, chiếm 43,68% tổng số ngày. Tháng mưa nhiều nhất là tháng tám (211,22mm), thường đi kèm dông bão chiều tối.
Tháng khô hạn nhất là tháng hai (17,88mm). Mùa xuân (tháng 3–5) mưa dao động 20–150mm, chủ yếu là mưa phùn ẩm. Mùa hạ lượng mưa tăng mạnh, độ ẩm 75–90%, dông chiều phổ biến.
Tháng sáu và bảy ghi nhận lượng mưa cao, dễ gây ngập úng cục bộ vùng trũng. Mùa thu (tháng 9–10) mưa giảm rõ rệt, thuận lợi thu hoạch.
Mùa đông khô nhất, ít mưa, nhiều ngày hửng nắng, nhưng vùng núi cao như Phia Oắc vẫn xuất hiện sương dày và băng giá. Sự phân bố này tuân theo cơ chế gió mùa và địa hình chắn gió: sườn đón gió nhận lượng mưa lớn nhất, trong khi sườn khuất gió khô hạn hơn.