Nước biển dâng đe dọa vùng nào của Việt Nam khi đồng bằng sông cửu long và duyên hải miền trung chịu rủi ro cao nhất. Hai khu vực này đang phải đối mặt với tình trạng ngập lụt nghiêm trọng và xói lở bờ biển, gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp và đời sống của cư dân địa phương.
Bối cảnh chung: Việt Nam trong top 5 quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất

Đồng bằng sông cửu long và duyên hải miền trung là hai khu vực được xác định chịu tác động mạnh nhất. Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km đường bờ biển, với khoảng 50% dân số sinh sống tại các vùng ven biển và đất thấp. Vị trí địa lý này khiến nước ta nằm trong nhóm năm quốc gia chịu tác động mạnh nhất của biến đổi khí hậu.
Xu hướng gia tăng nhiệt độ toàn cầu đã kéo theo hiện tượng giãn nở nhiệt của đại dương và tan băng, làm mực nước biển dâng nhanh hơn bất kỳ giai đoạn nào trong 3.000 năm qua. Tốc độ tăng trong thập kỷ vừa qua cao gấp đôi so với giai đoạn 1993 đến 2002.
Gần một tỷ người sống ở vùng trũng thấp ven biển trên thế giới đang đối mặt với rủi ro ngập lụt, ô nhiễm nguồn nước và phá hủy cơ sở hạ tầng. Việt Nam không nằm ngoài xu hướng chung đó. Dữ liệu từ Ủy ban Liên Chính phủ về biến đổi khí hậu thuộc Liên Hợp Quốc và khoa học quốc tế đều thống nhất rằng các vùng châu thổ và bờ biển thấp là những khu vực nhạy cảm nhất.
Sự nóng lên trung bình khoảng 0,7 độ C cùng mực nước biển đã dâng khoảng 20 cm trong 50 năm qua là minh chứng rõ nét. Tình trạng này là vấn đề môi trường và là thách thức an ninh kinh tế và xã hội.
Đồng bằng sông Cửu Long: Vùng trũng thấp và nguy cơ ngập úng nghiêm trọng

Với đặc điểm địa hình thấp trũng và mật độ dân cư đông đúc, Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực chịu tác động nghiêm trọng nhất. Hơn 80% diện tích vùng này nằm ở độ cao dưới 2,5 m so với mực nước biển, tạo nên rủi ro ngập úng trên quy mô lớn. Theo các mô hình dự báo, khi mực nước biển dâng thêm 1 m, khoảng 40.000 km² vùng đồng bằng ven biển sẽ bị nhấn chìm mỗi năm, tương ứng với tỷ lệ từ 40% đến 47,29% tổng diện tích khu vực.
Ở mức dâng 100 cm, hiện tượng nhiễm mặn bao phủ 45% diện tích đất, tác động trực tiếp đến 85% cư dân sinh sống trong vùng. Xét kịch bản mực nước biển dâng 90 cm vào năm 2070, lượng đất bị ngập có thể dao động từ 1.500.000 đến 2.000.000 ha, trong khi diện tích chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn nằm trong khoảng 2.200.000 đến 2.500.000 ha. Hệ quả kinh tế – xã hội rất rõ nét khi 39% diện tích đồng bằng bị ngập, đe dọa sinh kế của 35% dân số và tiềm ẩn nguy cơ giảm 40,5% tổng sản lượng lúa.
Các công trình bảo vệ bờ biển và hệ thống đê điều cũng chịu sức ép lớn do chiều sâu nước trước công trình tăng lên, làm gia tăng sức mạnh của sóng vỗ và tốc độ sạt lở. Nhiều tuyến giao thông, cầu cống cùng các khu dân cư tập trung có nguy cơ bị cô lập hoặc phá hủy hoàn toàn. Các đô thị và thị xã như cảng Hải Phòng, Vũng Tàu và nhiều khu vực thuộc tỉnh Bến Tre đều đối mặt với nguy cơ ngập sâu.
Ven biển miền Trung: Thách thức về xói lở và thiên tai kép

Với đặc thù địa hình hẹp, dải ven biển miền Trung thuộc nhóm đối tượng chịu rủi ro cao trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Dữ liệu mô phỏng cho thấy, nếu mực nước biển dâng lên 100 cm, khoảng 1,53% diện tích đất đai thuộc các tỉnh trải dài từ Thanh Hóa đến Bình Thuận sẽ chìm dưới nước. Trong khi đó, khu vực bờ biển Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh đứng trước nguy cơ nước dâng do bão ở mức cao nhất, với mực nước có thể vượt mốc 6 mét.
Thực tế sạt lở bờ sông, bờ biển đang trở nên phức tạp, đe dọa trực tiếp đến tính mạng và tài sản của người dân. Nhiều địa phương như Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, Phú Yên, Bình Thuận và cả Cà Mau đều ghi nhận tốc độ xói lở nhanh, đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng cửa sông và bãi biển. Tại Đà Nẵng, tình trạng lũ lụt cùng nước biển dâng đẩy mạnh quá trình xói lở đất, gây ô nhiễm môi trường ở mức trầm trọng.
Những nhiễu động khí hậu với xu hướng tăng nhiệt độ và thay đổi hình thái mưa bão tác động mạnh mẽ đến hoạt động đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Sự biến đổi của môi trường sống khiến ngư dân ven biển gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn lợi thủy sản, dẫn đến suy giảm thu nhập và gia tăng rủi ro sinh kế.
Tác động kinh tế: Mất mát GDP và thiệt hại hạ tầng

Bên cạnh những tổn thất về môi trường, biến đổi khí hậu còn gây ra các tác động nghiêm trọng lên nền kinh tế. Nếu mực nước biển dâng thêm 1 m, GDP của Việt Nam có thể giảm tới 10%.
Hạ tầng giao thông ven biển cũng chịu rủi ro cao, với khoảng 4% đường sắt, 9% đường quốc lộ và 12% đường tỉnh lộ bị ảnh hưởng. Các khu đô thị, cảng biển và khu nghỉ dưỡng mới đang trong quá trình quy hoạch hoặc xây dựng cũng đối mặt với nguy cơ ngập lụt và xói lở.
Nguồn lợi thủy sản suy giảm nghiêm trọng, khi trữ lượng cá tụt từ mức 4 triệu tấn năm 1990 xuống còn dưới 3 triệu tấn, tình trạng khai thác cá trái phép, không báo cáo và không theo quy định ngày càng gia tăng. Những hệ quả này làm giảm năng suất khai thác, gây áp lực lên ngân sách nhà nước cho công tác khắc phục hậu quả và tái thiết cơ sở hạ tầng.
An ninh lương thực và đa dạng sinh học: Rủi ro tiềm ẩn
Biến đổi khí hậu đe dọa nghiêm trọng cả an ninh lương thực lẫn sự phong phú của sinh vật. Hiện tượng nước biển dâng đẩy mặn sâu vào nội địa, làm giảm tần suất gieo trồng từ mức 3-4 vụ/năm xuống còn 1,5 vụ. Sự thu hẹp của vùng đất ngập nước ven biển, vốn là bể chứa carbon, càng làm trầm trọng thêm phát thải khí nhà kính do quá trình phân hủy than bùn và chất hữu cơ.
Sự phong phú của sinh vật đang đối mặt với nguy cơ suy thoái nghiêm trọng khi Việt Nam ghi nhận 236 loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng, bao gồm hơn 70 loài sinh vật biển nằm trong Sách đỏ. Môi trường sống bị thu hẹp và ô nhiễm nguồn nước đã khiến nhiều loài biến mất cục bộ. Sinh kế của hàng triệu người dân, những người nghèo, phụ thuộc nhiều vào hoạt động đánh bắt quy mô nhỏ.
Bất kỳ biến động nào về thời tiết hay sụt giảm nguồn lợi thủy sản đều có thể đẩy cộng đồng này vào cảnh nghèo đói và thiếu an ninh lương thực. Việc bảo tồn các hệ sinh thái then chốt như rừng ngập mặn là trách nhiệm sinh thái, là nền tảng đảm bảo nguồn thực phẩm và ổn định cuộc sống.
Kịch bản dự báo và giải pháp ứng phó của Việt Nam
Để hỗ trợ công tác quy hoạch và chủ động phòng ngừa, Việt Nam đã liên tục cập nhật các kịch bản biến đổi khí hậu, khởi điểm từ bản công bố năm 2009 của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Theo đó, đến năm 2050, mực nước biển dâng trung bình tại Biển Đông dự kiến đạt 24 cm hoặc 28 cm, trong khi các tỉnh ven biển miền Nam chịu mức cao hơn khu vực phía Bắc. Tới năm 2100, con số này có thể lên tới 56 cm hoặc 77 cm, với kịch bản cao nhất chạm mức 74 đến 100 cm so với mốc thời kỳ 1980–1999.
Trước những thách thức này, Chính phủ đã triển khai hàng loạt chiến lược thích ứng đồng bộ. Trọng tâm bao gồm việc tăng cường năng lực giám sát biến đổi khí hậu, hoàn thiện hệ thống dự báo, cảnh báo sớm và truyền tin rủi ro trên biển cũng như vùng ven biển. Hệ thống dự báo, cảnh báo thiên tai sẽ được hiện đại hóa nhằm đảm bảo kết nối thông suốt giữa các cấp, đặt mục tiêu hoàn thành vào năm 2030.
Các giải pháp ứng phó dựa vào tự nhiên và hệ sinh thái được đẩy mạnh thông qua bảo tồn và phục hồi rừng ngập mặn, bãi bồi. Công nghệ khai thác tài nguyên biển cũng được rà soát, đổi mới theo hướng giảm thiểu phát thải khí nhà kính, tiến tới mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Về hạ tầng phòng thủ, mạng lưới đê điều hiện có chiều dài khoảng 9.220 km, bao gồm đê sông, đê cửa sông và đê biển, cùng hơn 1.035 km kè bảo vệ, là tuyến phòng thủ chống lũ quan trọng. Song song đó, Đề án Bảo vệ và phát triển rừng vùng ven biển giai đoạn 2021–2030 đặt mục tiêu trồng mới 20.000 ha rừng, trong đó 9.800 ha là rừng ngập mặn chắn sóng và 10.200 ha là rừng chắn gió.
Việc bảo vệ vùng ven biển đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa quy hoạch không gian, củng cố đê điều và phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn. Để giảm thiểu rủi ro lâu dài, cộng đồng và doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi sinh kế, ứng dụng công nghệ thích ứng với nhiễm mặn và tích cực tham gia giám sát môi trường, qua đó xây dựng khả năng chống chịu bền vững trước những biến động của khí hậu.