Vi nhựa là những mảnh nhựa có kích thước nhỏ hơn 5mm, xuất hiện khắp môi trường và xâm nhập vào cơ thể người qua đường ăn uống, hô hấp và tiếp xúc da. Sự hiện diện của chúng gây ra các phản ứng viêm, stress oxy hóa và tiềm ẩn nguy cơ rối loạn hệ miễn dịch.
Vi nhựa là gì và phân loại kích thước

Vi nhựa (microplastic) là mảnh nhựa tổng hợp có kích thước dưới 5mm, khó nhận diện bằng mắt thường. Chúng được chia thành hai nhóm chính: vi nhựa truyền thống (0,001–5mm) và vi nhựa nano (nanoplastic, dưới 0,0001mm). Do đặc tính bền vững và không phân hủy sinh học, các hạt này dễ dàng di chuyển trong môi trường, tích tụ trong đất, nước, không khí và leo thang theo chuỗi thức ăn. Vi nhựa nano đặc biệt nguy hiểm nhờ kích thước siêu nhỏ, khả năng thẩm thấu sâu vào tế bào và cơ quan nội tạng.
Nguồn gốc phát sinh vi nhựa

Vi nhựa được phân thành hai nhóm dựa trên cơ chế hình thành:
Vi nhựa nguyên sinh: Được sản xuất chủ đích với kích thước nhỏ ngay từ đầu, thường dùng trong mỹ phẩm (kem tẩy tế bào chết, kem đánh răng), sơn công nghiệp và phụ gia cao su.
Ngoài ra, quá trình mài mòn trong sinh hoạt cũng tạo ra lượng lớn vi nhựa sơ cấp, điển hình là sợi tổng hợp từ quần áo (chiếm ~78% polyester, ~22% acrylic) và hạt cao su từ lốp xe.
Mỗi lần giặt đồ tổng hợp có thể giải phóng hơn 1.000 sợi, còn lốp xe ma sát với mặt đường liên tục thải bụi vi nhựa vào hệ thống thoát nước.
Vi nhựa thứ cấp: Hình thành từ sự phân rã của các sản phẩm nhựa lớn (chai, túi nilon, lưới đánh cá) dưới tác động của tia UV, sóng biển, nhiệt độ và ma sát cơ học. Rác thải nhựa tồn tại hàng trăm năm trong môi trường, liên tục vỡ vụn thành các mảnh cực nhỏ, gia tăng mật độ ô nhiễm trong đất, nước và không khí.
Vi nhựa hiện diện trong thực phẩm và nước uống như thế nào

Vi nhựa đã được xác định trong hầu hết nhóm thực phẩm và nguồn nước phổ biến. Muối biển và mật ong trung bình chứa 600 hạt/sợi vi nhựa trên mỗi kilogram, trong khi bia chứa khoảng 109 mảnh/lít. Hải sản là nhóm nhiễm nhiều nhất do sinh vật biển ăn phải mảnh nhựa trôi nổi.
Vẹm và hàu tích lũy 0,36–0,47 hạt/g, đồng nghĩa người ăn thường xuyên động vật có vỏ có thể nạp khoảng 11.000 hạt/năm. Hầu hết các loài cá, giáp xác và thân mềm đều có dấu vết nhiễm vi nhựa trong mô.
Nước uống cũng là con đường phơi nhiễm quan trọng: người uống nước đóng chai tiếp xúc trung bình hơn 90.000 hạt/năm do quá trình đóng gói và tiếp xúc bao bì, cao hơn nhiều so với nước máy.
Tuy nhiên, nước máy và nước ngầm cũng bị nhiễm từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa xử lý triệt để.
Tác hại của vi nhựa đối với sức khỏe

Vi nhựa xâm nhập qua đường hô hấp, tiêu hóa và da, kích hoạt hàng loạt phản ứng sinh học bất lợi. Đầu tiên là stress oxy hóa: vi nhựa kích thích sản sinh gốc tự do, gây tổn thương trực tiếp tế bào não, biểu mô và gan.
Tế bào đại thực bào hấp thụ vi nhựa dẫn đến tương tác phá hủy nội bào. Về chuyển hóa, vi nhựa gây biến đổi enzyme, mất cân bằng năng lượng (mệt mỏi kéo dài) và suy giảm chức năng miễn dịch, tăng nguy cơ bệnh tự miễn.
Quan trọng hơn, vi nhựa di chuyển theo tuần hoàn đến các mô xa, tích tụ lâu ngày gây viêm mạch, phù nề, tắc nghẽn vi mạch, tăng áp lực động mạch phổi và kích thích sản sinh histamine gây dị ứng.
Vi nhựa ảnh hưởng đến não bộ, ung thư và tim mạch
Khoa học đã xác nhận vi nhựa vượt qua hàng rào máu não và tích tụ trong các cơ quan trọng. Nghiên cứu trên Nature Medicine ghi nhận nồng độ vi nhựa trong não người cao hơn gan và thận, có xu hướng tăng theo tuổi. Chúng gây độc tế bào thần kinh, kích hoạt viêm não.
Vi nhựa cũng xuyên qua nhau thai, phơi nhiễm thai nhi từ giai đoạn phát triển sớm. Về ung thư, các chất phụ gia nhựa (BPA, phthalate) là nhóm gây rối loạn nội tiết tố, can thiệp quá trình sản sinh hormone và thúc đẩy phát triển tế bào ung thư vú, tuyến tiền liệt.
Trong hệ tim mạch, nghiên cứu lâm sàng tại Hà Lan phát hiện vi nhựa polyethylene và PVC bám trong mảng xơ vữa động mạch cảnh. Người có vi nhựa trong mảng xơ vữa có nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ cao gấp 4,5 lần.
Biện pháp giảm phơi nhiễm vi nhựa
Ưu tiên máy lọc nước màng RO (khe lọc 0,0001 micron) hoặc UF/NF để chặn vi nhựa. Máy lọc ion kiềm cần lắp hệ tiền xử lý RO/UF trước buồng điện phân. Hạn chế nhựa dùng một lần, đặc biệt khi đựng đồ nóng hoặc chua do nguy cơ rò rỉ hóa chất.
Thay chai nhựa bằng bình thủy tinh hoặc inox, chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng. Ưu tiên vải tự nhiên (cotton, lanh). Với đồ tổng hợp, dùng túi lọc sợi vi nhựa khi giặt. Phân loại rác nhựa đúng quy định để giảm thiểu phân rã thành vi nhựa thứ cấp.