Quốc gia Trung Quốc sở hữu đập thượng nguồn Mekong gây hạn hán, sạt lở và đe dọa sinh kế vùng hạ lưu. Mực nước sông xuống thấp kỷ lục khiến người dân ĐBSCL lo lắng, trong khi các phân tích khoa học xác định nguyên nhân chính là hệ thống bậc thang thủy điện.
Bối cảnh địa chính trị và quan điểm trung quốc

Vấn đề địa chính trị tại tiểu vùng sông Mekong không đơn thuần nằm ở nhu cầu điện năng, mà còn liên quan đến quyền lực kiểm soát dòng chảy của con sông trải dài qua sáu quốc gia. Với vai trò là quốc gia thượng nguồn, Trung Quốc sở hữu khả năng điều tiết nguồn nước này.
Giáo sư Tian Fuqiang thuộc Đại học Thanh Hoa, đứng đầu nhóm nghiên cứu nhận được sự hậu thuẫn từ truyền thông nhà nước, đã đưa ra kết luận rằng các công trình thủy điện không phải là nguyên nhân gây ra tình trạng hạn hán, mà ngược lại, hệ thống hồ chứa hoạt động như một biện pháp hỗ trợ hiệu quả. Ông giải thích rằng việc tích nước trong mùa mưa và tháo xả vào mùa khô giúp giảm bớt tác động của khô hạn. Để bác bỏ những cáo buộc về việc giữ nước, Trung Quốc đã trích dẫn số liệu từ đập Cảnh Hồng (Jinghong).
Theo đăng tải trên tờ Thời báo Hoàn Cầu, lưu lượng xả nước từ con đập này trong tháng 1 đạt 1.243 m3/giây, cao hơn 78,6% so với mức trung bình. Sang tháng 2, con số vẫn duy trì ở mức 1.026 m3/giây, vượt xa so với mức 586 m3/giây thường thấy. Bắc Kinh cũng nhấn mạnh rằng dòng chảy từ lãnh thổ Trung Quốc chỉ chiếm 13,5% tổng lượng nước khi sông Mekong đổ ra biển, nên tác động là rất nhỏ.
Tuy nhiên, các quốc gia hạ lưu không dễ dàng chấp nhận cách lập luận này. Ủy ban sông Mekong (MRC) đã bày tỏ lo ngại nghiêm trọng khi mực nước giảm xuống mức báo động.
Mỹ cũng lên tiếng yêu cầu Trung Quốc minh bạch hơn về dữ liệu nước, dù hiện Bắc Kinh mới chỉ cung cấp dữ liệu từ tháng 6 đến tháng 10 hàng năm. Sự chênh lệch trong cách tính toán và thiếu minh bạch dữ liệu mùa khô đang trở thành rào cản lớn nhất trong quan hệ giữa thượng nguồn và hạ nguồn.
Tác động môi trường và địa chất đến đồng bằng sông cửu long

Vấn đề hợp tác giữa các quốc gia hạ lưu sông Mekong để bảo vệ nguồn nước bền vững đang bị thách thức bởi những biến động nghiêm trọng về cấu trúc địa chất và môi trường. Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) vốn được kiến tạo nên nhờ lớp phù sa bồi tụ từ dòng sông này, nhưng hệ thống đập thủy điện đang hoạt động như một bức tường ngăn cản dòng chảy tự nhiên đó.
Theo số liệu từ Mekong Freedom Network, tám nhà máy thủy điện tại Trung Quốc đã giữ lại tổng cộng hơn 40 tỷ mét khối nước. Bên cạnh nước, trầm tích cũng bị giữ lại. Nhận định cho thấy, các đập ở thượng nguồn Trung Quốc đã chặn khoảng 30% lượng phù sa. Nếu tính thêm các công trình xây dựng trên dòng chính của Lào và Campuchia, con số này tăng thêm 5%. Ít nhất 50% diện tích đất canh tác tại ĐDSCL chịu ảnh hưởng do thiếu hụt dinh dưỡng từ phù sa.
TS Lê Anh Tuấn, Phó Viện trưởng Viện Biến đổi khí hậu thuộc Trường Đại học Cần Thơ, đưa ra cảnh báo về một kịch bản nghiêm trọng. Ông giải thích rằng, vì ĐBSCL được hình thành nhờ phù sa sông Mekong, nên khi nguồn phù sa cạn kiệt, vùng đất này sẽ đối mặt với nguy cơ sụt lún.
Quá trình sụt lún diễn ra cùng lúc với việc khai thác nước ngầm và nước biển dâng. Khi nguồn cát thô từ thượng nguồn bị ngăn chặn, quá trình bồi đắp tự nhiên bị đình trệ. TS Lê Anh Tuấn nhấn mạnh rằng, phù sa bị thủy điện ngăn lại sẽ mất đi vĩnh viễn và không thể bù đắp được. Hậu quả là tình trạng sạt lở bờ sông, bờ biển sẽ trở nên trầm trọng hơn nhiều so với quy luật tự nhiên.
MRC ước tính rằng lượng trầm tích trong sông đã giảm gần 77% so với mức của những năm 1990. Kết quả là vùng đồng bằng đang chìm dần và thu hẹp lại.
Hệ lụy thủy sản và an ninh lương thực

Đập thủy điện bị tố giữ nước ở thượng nguồn sông Mekong, báo TQ nói gì? Trong khi Trung Quốc tập trung vào số liệu xả nước, thì người dân hạ lưu đang đối mặt với cuộc khủng hoảng sinh kế.
Nguồn lợi thủy sản nội địa của lưu vực sông Mekong có giá trị khoảng 17 tỷ đô la Mỹ mỗi năm. Đây là nguồn protein chính cho hơn 60 triệu người. Nhưng các con đập đang phá vỡ hệ sinh thái này.
TS. Naruepon Sukumasvin từ Ban Thư ký Ủy hội sông Mê Kông Quốc tế đưa ra con số: "Lượng cá trên dòng Mê Kông giảm, trọng lượng cá cũng giảm và ít cá to. Khoảng 60% thành phần loài di cư bị giảm sút."
Sự suy giảm này đe dọa trực tiếp đến ngành xuất khẩu cá da trơn của Việt Nam, một ngành công nghiệp trị giá hàng tỉ đô la. Cá da trơn phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn thức ăn là cá trắng di cư. Khi cá trắng bị chặn đường di cư bởi các con đập, chuỗi thức ăn bị đứt gãy.
Theo một nghiên cứu của MRC, việc phát triển thủy điện đến năm 2040 sẽ khiến trữ lượng cá giảm khoảng 40 – 80%. Trong đó, 40% loài cá trắng ở Việt Nam và 37% ở Campuchia sẽ "rất dễ bị tổn thương hoặc bị đe dọa".
Ngoài thủy sản, an ninh lương thực cũng bị đe dọa. Tính toán sơ bộ cho thấy, tác động tích lũy của các dự án thủy điện có thể làm giảm từ 6 – 10% nguồn chất dinh dưỡng (đạm và lân) cho ĐBSCL.
Hệ quả là năng suất cây trồng dự báo sẽ giảm từ 0,6 – 1 tấn/ha. Điều này đồng nghĩa với việc thu nhập của hàng triệu nông dân sẽ bị cắt giảm, đẩy nhiều hộ gia đình quay lại ngưỡng nghèo đói.
"Các dự án phát triển thủy điện làm ngưỡng đói nghèo gia tăng," TS. Naruepon Sukumasvin cảnh báo.
Hiện tượng sạt lở và biến đổi dòng chảy

Sự suy giảm mực nước tại sông Mekong năm nay không đơn thuần do hạn hán hay lượng mưa thấp, mà là hệ quả của việc chế độ thủy văn bị đảo lộn. Ông Nguyễn Trường Sơn, Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Phòng chống thiên tai, xác nhận rằng việc các quốc gia thượng nguồn sông Mekong đẩy mạnh phát triển kinh tế, xây dựng nhà máy thủy điện, là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng sạt lở tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Theo báo cáo của Ủy hội sông Mê Công, nếu ba dự án thủy điện của Lào là Xayaburi, Don Sahong và Pak Beng đi vào hoạt động, lưu lượng dòng chảy trung bình mỗi tháng sẽ giảm 6,2%. Kéo theo đó là nguy cơ xâm nhập mặn nghiêm trọng hơn, với ranh giới mặn lấn sâu vào sông Tiền và sông Hậu từ 2,8 đến 3,8 km.
Viễn cảnh trở nên nghiêm trọng hơn khi toàn bộ chuỗi 11 con đập trên lãnh thổ Lào và Campuchia cùng vận hành, lúc này tổng lượng dòng chảy giảm hơn 27%/tháng và nước mặn có thể xâm nhập sâu tới 10 – 18 km.
Hiện tượng sạt lở ngày càng gia tăng do sự biến đổi dòng chảy. Từ năm 2010 đến nay, tốc độ sạt lở cao hơn so với bồi tụ, phá vỡ quy luật cân bằng bờ lở-bờ bồi vốn có của sông Cửu Long. Mực nước bắt đầu hạ thấp đột ngột ngay từ đầu mùa khô.
Niwat Roikaew, chủ tịch tổ chức bảo vệ môi trường Love Chiang Khong tại Thái Lan, thẳng thắn thừa nhận: "Tất cả chúng ta đều biết rằng điều này xảy ra vì Trung Quốc đóng cửa xả nước". Tình trạng này khiến nguồn nước ngọt bị suy thoái nghiêm trọng, thậm chí người dân vùng ĐBSCL phải đối mặt với cảnh mua nước ngọt sinh hoạt, một thực tế đáng báo động.
Phản ứng quốc tế và thách thức hợp tác
Khủng hoảng hạn hán tại Trung Quốc đã làm dấy lên nỗi lo ngại về nguồn nước sông Mekong, một vấn đề không thể giải quyết đơn lẻ mà đòi hỏi sự phối hợp liên quốc gia. Ủy hội Sông Mekong (MRC) đã thúc giục sáu quốc gia thành viên cùng nhau xử lý tình trạng mực nước thấp, hỗ trợ các sáng kiến quản lý vận hành hồ chứa phối hợp.
Tuy nhiên, việc thiếu vắng Trung Quốc và Myanmar – hai quốc gia thượng nguồn – khỏi tư cách thành viên chính thức, mà chỉ là đối tác, đã cản trở nỗ lực thiết lập một khuôn khổ pháp lý ràng buộc.
Giáo sư Marvin Ott từ Đại học Johns Hopkins nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của các con đập trên dòng Mekong, bởi chúng trao cho Trung Quốc khả năng chi phối sự tồn vong của các nền kinh tế vùng hạ lưu. Để đối phó, Diễn đàn Hợp tác Tài nguyên nước Mê Kông – Lan Thương đã được khởi xướng nhằm mở rộng đối thoại chính sách.
Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu; khu vực cần một "Hiệp định khai thác và phát triển lưu vực sông Mekong" thực chất, tương tự như mô hình thành công của chương trình "Phát triển bền vững sông Rhine” (Rhine 2020) tại châu Âu.
Chương trình Rhine 2020 được xem là chuẩn mực cho việc quản lý chung nguồn nước xuyên biên giới, với hệ thống giám sát và kiểm tra chất lượng nước sông Rhine chặt chẽ để ngăn ngừa ô nhiễm. Trong khi đó, Việt Nam và Campuchia đã tiến hành "Nghiên cứu tác động của các công trình thủy điện trên dòng chính sông Mê Kông" trong giai đoạn 2013–2015, cung cấp dữ liệu nền tảng cho các chiến lược thích ứng hiện tại.
Lưu lượng nước hạ lưu đang chạm mức thấp nhất, đặt ra thách thức sống còn cho sinh kế và an ninh vùng đồng bằng. Giải pháp bền vững không nằm ở những tuyên bố đơn phương, mà đòi hỏi một cơ chế hợp tác minh bạch, ràng buộc pháp lý giữa tất cả các quốc gia trong lưu vực. Chỉ khi sự chia sẻ dữ liệu và vận hành hồ chứa được thực hiện công bằng, dòng Mekong mới có thể duy trì vai trò là mạch nguồn sống, đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng lâu dài cho toàn khu vực.