Mùa bão ở Biển Đông kéo dài bao lâu và bắt đầu từ tháng mấy? Cơ quan khí tượng quốc gia xác nhận mùa bão năm 2026 dự kiến khởi động vào khoảng tháng 6.
Số lượng bão và áp thấp nhiệt đới trên khu vực biển Đông có khả năng thấp hơn trung bình nhiều năm, tuy nhiên nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến đất liền vẫn cần được cảnh báo kỹ lưỡng. Biến đổi khí hậu và dao động nhiệt độ mặt nước biển tiếp tục làm phức tạp hóa quỹ đạo, khiến cường độ và tần suất xuất hiện bất chấp con số thống kê.
Thời gian chính thức và đặc điểm của mùa bão Biển Đông

Hoạt động của xoáy thuận nhiệt đới trên Biển Đông chủ yếu diễn ra trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 11 hàng năm. Trong khi đó, giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 10 lại chứng kiến sự suy giảm về tần suất, với mức trung bình nhiều năm là 6,8 cơn trên biển và 2,8 cơn ảnh hưởng trực tiếp đến đất liền.
Đối với giai đoạn đầu mùa, từ tháng 6 đến tháng 7 năm 2026, dự báo khả năng xuất hiện nhiều xoáy thuận hơn mức trung bình, với con số ước tính khoảng 3,2 cơn trên biển và 1,2 cơn đổ bộ vào đất liền. Mặc dù tổng số lượng bão giảm dần theo thời gian, tính bất ổn của khí quyển và đại dương vẫn luôn hiện hữu, khiến giới chuyên môn cảnh báo về nguy cơ đối mặt với những cơn bão có quỹ đạo và cường độ biến động khó lường.
Bão hoàn toàn có thể hình thành ngoài khung thời gian quy định nếu các mô hình thời tiết thay đổi bất thường, đặc biệt khi nhiệt độ nước biển tăng liên tục tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đối lưu và phát triển hệ thống xoáy. Hai tháng 9 và 10 thường là đỉnh điểm của mùa mưa lớn diện rộng đi kèm hoạt động mạnh của bão.
Khu vực phía Bắc Biển Đông cũng được ghi nhận là vùng thường xuyên xuất hiện các hệ thống thời tiết nguy hiểm. Tổng cộng, một mùa bão điển hình kéo dài khoảng 7 năm với các chu kỳ biến động phức tạp.
Dự báo hoạt động của bão và áp thấp nhiệt đới trong tháng 10

Trong tháng 10, hoạt động của bão và áp thấp nhiệt đới trên biển Đông được dự báo ở mức cao hơn so với trung bình nhiều năm. Cụ thể, tổng số cơn bão và áp thấp nhiệt đới xuất hiện trong tháng là 2 đến 3.
Trong đó, số cơn ảnh hưởng trực tiếp đến đất liền Việt Nam ước tính khoảng 1 đến 2, con số này vượt xa mức trung bình lịch sử là 0,8 cơn. Giai đoạn đầu tháng, Bắc Bộ và Thanh Hóa đối mặt với nguy cơ cao hứng chịu các đợt mưa lớn diện rộng. Các địa phương từ Nghệ An đến phía Bắc Khánh Hòa cũng có khả năng bị tác động bởi những trận mưa tương tự.
Trong khi đó, các khu vực còn lại trên cả nước sẽ có nhiều ngày xuất hiện mưa rào và dông. Một số ngày trong tháng, mưa vừa và mưa to có thể lan rộng khắp cả nước, làm tăng nguy cơ ngập úng tại các đô thị và tình trạng lũ quét, sạt lở đất ở vùng núi. Về lượng mưa, tổng lượng trong tháng 10 tại nhiều nơi phổ biến ở mức xấp xỉ trung bình nhiều năm.
Tuy nhiên, các tỉnh từ Quảng Trị đến Quảng Ngãi có thể ghi nhận lượng mưa cao hơn 10 đến 30 phần trăm so với trung bình. Từ giữa tháng, không khí lạnh sẽ hoạt động mạnh dần lên. Nhiệt độ trung bình trên cả nước trong tháng này được dự báo cao hơn 0,5 đến 1 độ C so với trung bình nhiều năm cùng thời kỳ.
Tác động của hiện tượng El Niño và La Niña đến mùa bão

Hiện tượng dao động phương Nam ENSO trong việc điều chỉnh tần suất và cường độ bão trên biển Đông. Năm 2026, điều kiện khí quyển đại dương ở trạng thái bất ổn định do ảnh hưởng của ENSO. Xu thế nhiệt độ mặt nước biển tại khu vực trung tâm Thái Bình Dương tiếp tục trong pha lạnh và hiện tượng La Niña còn duy trì từ nay đến khoảng tháng 5, với xác suất khoảng 65 đến 70 phần trăm.
Sau đó, hệ thống sẽ chuyển dần sang trạng thái trung tính từ khoảng nửa cuối năm. Sự chuyển pha liên tục này tạo ra môi trường khí tượng bất thường. El Niño có xu hướng ức chế sự hình thành bão ở một số khu vực đại dương do tăng gió đứt tầng đối lưu.
Ngược lại, La Niña tạo ra điều kiện thuận lợi cho các mùa bão hoạt động nhiều hơn. Số lượng bão ảnh hưởng đất liền phụ thuộc trực tiếp vào pha ENSO. Với tính chất chuyển pha quy mô lớn, điều kiện khí quyển đại dương sẽ ở trạng thái bất ổn định.
Đây là nguyên nhân dẫn đến các hiện tượng thời tiết khí hậu cực đoan như bão mạnh, mưa cường suất lớn xuất hiện trong năm. Biến đổi khí hậu làm phức tạp hóa mô hình thời tiết và hình thành bão. Bão có thể xảy ra ngoài mùa chính do thay đổi mô hình thời tiết.
Khu vực chịu ảnh hưởng và rủi ro thiên tai đi kèm

Các loại hình rủi ro dừng lại ở sức gió mà mở rộng sang mưa lớn diện rộng, kèm theo nguy cơ lũ quét và sạt lở đất. Tại Bắc Bộ và Thanh Hóa, nguy cơ mưa lớn diện rộng trong tháng 10 được đánh giá ở mức cao, trong khi các tỉnh từ Nghệ An đến phía Bắc Khánh Hòa cũng sẽ hứng chịu lượng mưa lớn.
Các vùng còn lại trên lãnh thổ nước ta vẫn duy trì tình trạng nhiều ngày có mưa rào và dông. Nguy cơ ngập úng tại đô thị cùng lũ quét, sạt lở đất ở vùng núi luôn trong tình trạng trực chờ do sự tập trung cục bộ của lượng mưa, dù tổng lượng tháng 10 xấp xỉ trung bình nhiều năm.
Xét theo từng khu vực cụ thể trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 9 hoặc tháng 4 đến tháng 5, sự chênh lệch lượng mưa so với trung bình nhiều năm cùng thời kỳ có sự khác biệt rõ rệt. Tại Bắc Bộ, tổng lượng mưa phổ biến xấp xỉ với trung bình nhiều năm.
Ngược lại, Bắc Trung Bộ ghi nhận mức cao hơn từ 10 đến 20 phần trăm. Khu vực Trung Trung Bộ có mức cao hơn từ 15 đến 30 phần trăm. Nam Trung Bộ là nơi có mức tăng trưởng cao nhất, với tổng lượng mưa phổ biến cao hơn trung bình nhiều năm từ 30 đến 60 phần trăm.
Tây Nguyên và Nam Bộ cũng ghi nhận mức cao hơn từ 15 đến 40 phần trăm. Mùa mưa tại Tây Nguyên và Nam Bộ có khả năng khởi phát sớm hơn, chuyển từ khoảng nửa cuối tháng 4 sang nửa đầu tháng 5.
Bên cạnh các hiện tượng bão và mưa lớn, tháng 10 còn là thời điểm tiềm ẩn nhiều nguy hiểm khác như dông, lốc, sét, mưa đá và gió giật mạnh. Những hiện tượng này thường xuất hiện đột ngột với phạm vi hẹp nhưng lại gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và cả tính mạng con người.
Chuẩn bị ứng phó và bảo vệ tài sản trước mùa bão
Hành động bảo vệ tài sản và bản thân đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay khi nhận được thông tin dự báo. Cơ quan chức năng sẽ đưa ra cảnh báo bão khi có khả năng xảy ra điều kiện bão trong khu vực đã chỉ định, thường là 48 giờ trước cảnh báo khẩn cấp. Tiếp đó, cảnh báo khẩn cấp được phát hành khi điều kiện bão được kỳ vọng xảy ra, thường vào lúc 36 giờ trước khi bắt đầu.
Để ứng phó kịp thời, gia đình cần xây dựng kế hoạch sơ tán chi tiết, đặc biệt với những người sống ở vùng trũng hoặc ven biển, xác lập phương án liên lạc dự phòng trong trường hợp mạng viễn thông gặp sự cố.
Danh bạ khẩn cấp nên được lưu trữ sẵn các số điện thoại của cơ quan địa phương, bệnh viện và người thân. Hệ thống đồ dùng dự trữ cần đảm bảo cung cấp đủ nước sạch, lương thực khô, thuốc men cần thiết, đèn pin kèm pin dự phòng, trong khi giấy tờ quan trọng phải được sao lưu hoặc bảo quản trong túi chống nước.
Việc củng cố nhà cửa bằng cách lắp đặt cửa chớp bão và cố định các vật dụng ngoài trời là bước quan trọng, song song với việc kiểm tra kỹ lưỡng mái nhà và kết cấu để đảm bảo độ an toàn. Cuối cùng, tuân thủ nghiêm ngặt lệnh sơ tán, thu gom các tài sản quý giá và theo dõi liên tục tình hình thời tiết là chiến lược cốt lõi giúp giảm thiểu rủi ro.
Bối cảnh lịch sử và khoa học hình thành bão
Sự hình thành bão là kết quả của quá trình tương tác phức tạp giữa đại dương và khí quyển. Điều kiện tiên quyết để một cơn bão nhiệt đới phát triển là nhiệt độ bề mặt biển phải đạt tối thiểu 27 độ C, cung cấp nguồn năng lượng đối lưu cần thiết cho sự tăng trưởng và mạnh lên của hệ thống.
Bên cạnh yếu tố nhiệt, bão còn đòi hỏi môi trường khí quyển đặc thù với gió đứt thấp, độ ẩm cao và lực Coriolis sinh ra từ chuyển động tự quay của Trái Đất. Lực Coriolis đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra chuyển động xoáy, với cường độ mạnh hơn ở xa xích đạo, khiến bão thường xuất hiện tại các vĩ độ trung bình.
Hoạt động của bão cũng chịu tác động trực tiếp từ các dao động khí hậu như El Niño và La Niña. Dữ liệu lịch sử do Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia (NOAA) thu thập từ giữa thế kỷ 19 cho thấy xu hướng các mùa bão ngày càng kéo dài, với nhiều cơn bão hình thành sớm hơn hoặc kéo dài vượt khỏi khung thời gian chính thức.
Sự kiện bão Galveston năm 1900 là minh chứng rõ nét cho sức tàn phá khủng khiếp của loại hình thời tiết này. Khi dân số vùng ven biển gia tăng, mức độ rủi ro liên quan đến bão đạt đỉnh điểm, đòi hỏi công tác chuẩn bị và ứng phó phải được chú trọng hơn bao giờ hết.