Vi nhựa là các mảnh nhựa kích thước dưới 5mm, xâm nhập vào môi trường và cơ thể người qua thực phẩm, nước uống, gây ra các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn như rối loạn nội tiết và viêm nhiễm. Bạn có thể bắt gặp chúng ở khắp nơi, từ sợi vải quần áo, lốp xe mài mòn cho đến kem đánh răng và nước đóng chai. Việc hiểu rõ bản chất, nguồn phát sinh và con đường xâm nhập sẽ giúp bạn chủ động giảm thiểu phơi nhiễm hàng ngày.

Vi nhựa là gì và phân loại theo kích thước

Cục Bảo vệ Môi sinh Hoa Kỳ và Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ đưa ra các tiêu chí xác định khác nhau về kích thước của vi nhựa. Trong khi Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ cùng Cơ quan Hóa chất châu Âu quy định đây là những mảnh nhựa có chiều dài nhỏ hơn 5 mm thì giới nghiên cứu thuộc Cục Bảo vệ Môi sinh Hoa Kỳ còn mở rộng phạm vi xuống tận 1 nanomét.

Để dễ hình dung, con số này rất nhỏ bé, chỉ bằng một phần rất nhỏ so với đầu tẩy bút chì hoặc sợi tóc (khoảng 80.000 nanomét). Căn cứ vào nguồn gốc hình thành, vi nhựa được phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là vi nhựa sơ cấp, tức những hạt được sản xuất chủ đích với kích thước siêu nhỏ ngay từ đầu, thường ứng dụng trong mỹ phẩm, chất tẩy rửa hoặc làm nguyên liệu công nghiệp.

Nhóm thứ hai là vi nhựa thứ cấp, không được tạo ra trực tiếp mà hình thành từ quá trình phân rã của các sản phẩm nhựa lớn hơn như túi nilon, chai lọ, lưới đánh cá dưới tác động của ánh nắng, sóng biển và ma sát cơ học. Khi trải qua phong hóa hóa học hoặc tiêu hóa của động vật, chúng có thể thu nhỏ thành siêu vi nhựa với kích thước dưới 1 micromét, kích thước này khiến chúng khó bị phát hiện bằng mắt thường và dễ dàng len lỏi sâu vào các hệ sinh thái cũng như cơ thể sinh vật.

Nguồn gốc phát sinh vi nhựa trong đời sống

Vi nhựa tồn tại trong môi trường sống chủ yếu qua hai con đường: sản phẩm nguyên sinh được thêm trực tiếp vào quy trình sản xuất và vi nhựa thứ sinh hình thành từ sự phân rã của các vật dụng nhựa lớn hơn. Trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, kem đánh răng và sữa rửa mặt từng là những sản phẩm phổ biến chứa hạt vi nhựa để tạo độ ma sát hoặc cải thiện kết cấu. Sau khi sử dụng, các hạt này theo dòng nước thải vào hệ thống xử lý.

Tuy nhiên, công nghệ lọc hiện tại chỉ giữ lại được khoảng 95% đến 99,9% lượng vi nhựa, khiến phần còn lại vẫn bị xả thẳng ra sông hồ. Một nguồn phát thải quan trọng khác đến từ ngành dệt may, các trang phục làm từ sợi tổng hợp như polyester và nylon.

Mỗi lần giặt, hàng trăm nghìn sợi vi nhựa có thể bị bong ra, đóng góp tới 35% tổng lượng vi nhựa tích tụ trong đại dương. Quá trình ma sát giữa lốp xe ô tô, xe tải với mặt đường cũng tạo ra bụi vi nhựa, chiếm từ 5% đến 10% nguồn rác nhựa đại dương.

Song song đó, rác thải nhựa dùng một lần như túi nilon, ống hút hay hộp đựng thực phẩm khi bị vứt bỏ sẽ dần phân hủy dưới tác động của thời tiết, vỡ vụn thành các mảnh nhỏ. Ngành xây dựng cũng góp phần vào vấn đề này thông qua việc cắt xẻ vật liệu chứa PVC, polycacbonat hoặc sơn phủ, sinh ra bụi vi nhựa. Tất cả các nguồn này cuối cùng đều hội tụ vào hệ thống thoát nước, đất đai và không khí, tạo nên một mạng lưới ô nhiễm phức tạp.

Vi nhựa có ở đâu trong môi trường và cơ thể

Sự hiện diện của vi nhựa đã lan tỏa khắp mọi ngóc ngách môi trường sống, len lỏi vào cơ thể con người qua nhiều nẻo đường. Trong không gian kín như nhà ở, nồng độ bụi được đo đạc cho thấy mỗi mét khối không khí có thể chứa tới 1.000 sợi, thậm chí lên đến 60.000 sợi vi nhựa, một con số vượt xa so với môi trường bên ngoài.

Nguồn nước đóng chai cũng không thoát khỏi tình trạng này; khi kiểm tra 15 nhãn hiệu khác nhau, kết quả cho thấy 93% mẫu xét nghiệm có chứa vi nhựa, với mức trung bình khoảng 325 hạt trên mỗi lít, cao gấp đôi so với nước máy. Thực phẩm cũng là phương tiện truyền dẫn quan trọng. Các loại hải sản như hàu, sò, cá thường tích tụ vi nhựa do thói quen lọc nước hoặc ăn phải mảnh vỡ nhựa, cùng với muối biển, mật ong và bia.

Theo ước tính của WWF, con người có thể hấp thụ khoảng 5 gam nhựa mỗi tuần, tương đương 2.000 hạt. Sau khi xâm nhập, vi nhựa không bị đào thải ngay mà tích tụ tại nhiều mô.

Chúng đã được phát hiện trong phân người, máu, phổi, gan, thận, đại tràng, thậm chí là nhau thai và mô não. Sự hiện diện này chứng tỏ vi nhựa đã vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên và lưu thông trong hệ tuần hoàn, tạo điều kiện cho các tác động sinh học diễn ra sâu rộng.

Tác hại của vi nhựa đối với sức khỏe con người

Tác hại của vi nhựa đối với sức khỏe con người không dừng lại ở mức độ ô nhiễm bề mặt mà đã xâm nhập sâu vào cấp độ tế bào và cơ quan. Cơ chế gây hại đầu tiên và rõ rệt nhất là stress oxy hóa.

Khi tiếp xúc với các hạt vi nhựa, cơ thể kích hoạt phản ứng viêm và sản sinh quá mức các gốc oxy tự do. Nghiên cứu trong ống nghiệm chỉ ra rằng nồng độ vi nhựa từ 0,05 mg/L đến 10 mg/L có thể gây tổn thương trực tiếp lên tế bào não và tế bào biểu mô.

Tình trạng mất cân bằng oxy hóa kéo dài làm suy giảm chức năng tế bào, đẩy nhanh quá trình lão hóa và tạo môi trường thuận lợi cho các bệnh mãn tính hình thành. Vi nhựa hoạt động như một phương tiện vận chuyển độc tố.

Bề mặt của chúng có tính kỵ nước và diện tích tiếp xúc lớn, hoạt động như một tấm nam châm hút các hóa chất độc hại trong môi trường như kim loại nặng, thuốc trừ sâu, bisphenol A và phthalate. Khi xâm nhập vào cơ thể, các chất này được giải phóng vào mô, gây rối loạn chuyển hóa và độc tính cho gan, thận.

Hệ nội tiết và miễn dịch cũng chịu tác động nghiêm trọng. Nhiều loại vi nhựa chứa hoặc hấp phụ các chất gây rối loạn nội tiết, có cấu trúc tương tự hormone tự nhiên.

Chúng gắn vào thụ thể tế bào, giả mạo tín hiệu sinh học, dẫn đến dậy thì sớm ở trẻ em, giảm chất lượng tinh trùng, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt và tăng nguy cơ ung thư vú, tuyến tiền liệt. Đối với hệ miễn dịch, sự hiện diện của hạt lạ kích hoạt phản ứng viêm mạn tính, làm suy yếu khả năng phòng vệ, tăng nguy cơ dị ứng và các bệnh tự miễn.

Về hệ tim mạch, một nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân động mạch cảnh ghi nhận vi nhựa polyethylene có mặt trong 58,4% mảng xơ vữa được phẫu thuật cắt bỏ. Những bệnh nhân có vi nhựa trong mảng xơ vữa có nguy cơ gặp biến cố tim mạch nặng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ cao gấp 4,5 lần so với nhóm không phát hiện vi nhựa.

Hệ hô hấp cũng bị ảnh hưởng khi vi nhựa kích thước nano lắng đọng tại phế nang, gây stress oxy hóa, tổn thương ty thể tế bào biểu mô và làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Não bộ và hệ thần kinh là nơi vi nhựa tích tụ ngày càng nhiều. Nghiên cứu so sánh mô não của bệnh nhân sa sút trí tuệ và nhóm chứng cho thấy nồng độ vi nhựa cao hơn ở nhóm bệnh nhân. Mặc dù cơ chế gây độc thần kinh trực tiếp vẫn đang được tiếp tục làm rõ, nhưng khả năng vi nhựa vượt qua hàng rào máu não và gây viêm thần kinh là mối lo ngại thực tế.

Về nguy cơ ung thư, hiện chưa có bằng chứng trực tiếp khẳng định vi nhựa tự gây ung thư ở người. Tuy nhiên, chúng được xếp vào nhóm yếu tố tiềm ẩn rủi ro cao.

Vi nhựa kích hoạt tổn thương DNA, bất ổn định bộ gen và kích thích các con đường tín hiệu liên quan đến chuyển dạng ác tính. Các chất phụ gia trong nhựa như vinyl clorua, styren và các hợp chất PAHs đã được chứng minh là tác nhân gây đột biến và ung thư.

Phân tích môi trường vi mô khối u cũng ghi nhận sự hiện diện của vi nhựa trong các mẫu ung thư phổi, dạ dày, đại tràng và cổ tử cung, làm thay đổi phản ứng miễn dịch chống khối u. Sự kết hợp giữa stress oxy hóa, viêm mạn tính và vận chuyển độc tố tạo nên một cơ chế gây hại đa chiều, đòi hỏi sự cảnh giác và giảm thiểu phơi nhiễm từ sớm.

Biện pháp hạn chế phơi nhiễm vi nhựa

Để giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với vi nhựa, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp từ khâu lọc nước đến thay đổi thói quen sinh hoạt. Với nguồn nước uống, thiết bị lọc nước gia đình trang bị màng thẩm thấu ngược hoặc siêu lọc có kích thước lỗ rỗng từ 0,0001 đến 0,01 micron giúp loại bỏ hiệu quả các hạt vi nhựa và siêu vi nhựa.

Người dùng nên lắp đặt máy lọc nước đầu nguồn hoặc sử dụng bình lọc chuyên dụng trước khi đun nấu và uống trực tiếp. Cần hạn chế tối đa các sản phẩm nhựa dùng một lần như túi nilon, ống hút và cốc nhựa.

Thay thế chúng bằng bình nước cá nhân làm từ inox hoặc thủy tinh, cùng hộp đựng thực phẩm bằng thủy tinh hoặc thép không gỉ sẽ giảm nguồn phát sinh vi nhựa. Lựa chọn trang phục từ sợi tự nhiên như cotton, lanh, lụa thay vì polyester hay nylon cũng góp phần giảm lượng sợi vi nhựa thải ra môi trường khi giặt giũ.

Đối với đồ dệt tổng hợp, nên sử dụng túi lọc sợi chuyên dụng để thu gom vi sợi trước khi xả nước. Cuối cùng, phân loại và xử lý rác thải nhựa đúng quy trình, tránh đốt hoặc vứt bừa bãi, sẽ ngăn chặn quá trình phân rã thành vi nhựa thứ cấp.

Quy định pháp luật và xu hướng quản lý

Trước thực trạng ô nhiễm vi nhựa lan rộng, khung pháp lý tại Việt Nam đã có những bước đi cụ thể nhằm kiểm soát nguồn phát sinh.

Căn cứ Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định về quản lý rác thải nhựa, vi nhựa trong sản phẩm, hàng hóa được hiểu là các hạt nhựa rắn, không tan trong nước, có đường kính nhỏ hơn 05 mm với thành phần chính là polyme tổng hợp hoặc bán tổng hợp, được phối trộn có chủ đích trong kem đánh răng, bột giặt, xà phòng, mỹ phẩm, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy da chết. Theo lộ trình tại Điều 64 của văn bản này, nhà nước thực hiện giảm dần việc sản xuất và nhập khẩu các sản phẩm này.

Sau ngày 31 tháng 12 năm 2030, sẽ dừng hoàn toàn việc sản xuất và nhập khẩu sản phẩm nhựa sử dụng một lần, bao bì nhựa khó phân hủy sinh học và sản phẩm, hàng hóa chứa vi nhựa. Ngoại lệ duy nhất được áp dụng là các trường hợp sản xuất để xuất khẩu hoặc nhập khẩu bao bì khó phân hủy để đóng gói hàng hóa bán ra thị trường.

Xu hướng quản lý này phù hợp với nguyên tắc bảo vệ môi trường của Luật Bảo vệ môi trường 2020, và align với các cam kết quốc tế về giảm thiểu ô nhiễm nhựa. Các doanh nghiệp đang dần chuyển dịch sang nguyên liệu thay thế, người tiêu dùng cũng nhận thức rõ hơn về trách nhiệm tiêu dùng xanh. Sự phối hợp giữa hành lang pháp lý chặt chẽ và ý thức cộng đồng sẽ là chìa khóa để giảm áp lực lên môi trường và bảo vệ sức khỏe con người trong những thập kỷ tới.