Tin bão khẩn cấp và tin bão gần bờ đều là những cảnh báo quan trọng về thiên tai, nhưng chúng đánh dấu hai trạng thái khác nhau của một cơn bão khi tiếp cận đất liền. Tin bão khẩn cấp tập trung vào sức gió cực đại, cấp độ rủi ro thiên tai cao nhất và nguy cơ phá hủy tức thì. Ngược lại, tin bão gần bờ thường gắn liền với giai đoạn bão đã suy yếu, chuyển thành áp thấp nhiệt đới hoặc vùng áp thấp, nơi trọng tâm cảnh báo chuyển sang lượng mưa lớn và sóng biển cao do hoàn lưu bão.

Sự phân biệt này giúp người dân và cơ quan chức năng xác định đúng hành động cần thực hiện: sơ tán khẩn cấp và gia cố công trình hay chuẩn bị ứng phó với ngập lụt, lũ quét.

Bản chất của tin bão khẩn cấp và tiêu chí kích hoạt

Tiêu chí kích hoạt tin bão khẩn cấp dựa trên cường độ rất cao của bão nhiệt đới hoặc bão lớn, khi chúng đe dọa trực tiếp đến tính mạng và tài sản. Việc nhận diện rõ ràng nhất thông qua sức gió mạnh nhất vùng gần tâm bão cùng cấp độ rủi ro thiên tai. Cơn bão số 13 (bão Kalmaegi) là ví dụ điển hình: hồi 7 giờ ngày 6/11, tâm bão tọa lạc tại khoảng 13,2 độ Vĩ Bắc, 112,3 độ Kinh Đông, cách Quy Nhơn (Gia Lai) khoảng 330km về phía Đông Đông Nam.

Khi đó, sức gió mạnh nhất vùng gần tâm bão đạt cấp 14 (tương đương 150-166 km/giờ), giật cấp 17. Mức gió này có khả năng phá hủy nhà cửa, cây cối và hạ tầng nếu không được gia cố kỹ lưỡng.

Khu vực chịu ảnh hưởng của bão đạt chỉ số này được xếp vào cấp độ rủi ro thiên tai cấp 4. Vùng nguy hiểm được xác định chính xác bằng tọa độ vĩ tuyến và kinh tuyến, khu vực từ vĩ tuyến 11,0N đến 15,5N; phía Tây kinh tuyến 115,0E trong vòng 24 giờ tới.

Tin bão khẩn cấp còn cảnh báo về nước dâng do bão, cụ thể khu vực ven biển từ TP. Huế đến Đắk Lắk có mực nước dâng cao từ 0,3-0,6m. Cảnh báo ngập úng tại các khu vực trũng thấp, sóng tràn đê và sạt lở bờ biển được đưa ra ngay khi bão còn cách bờ hàng trăm kilomet.

Mức độ nghiêm trọng này đòi hỏi các biện pháp ứng phó ở mức cao nhất. Người dân sống trong vùng nguy hiểm phải được sơ tán ngay lập tức. Các công trình xây dựng, nhà ở phải được chằng chống, gia cố. Hoạt động đóng tàu, thuyền trên biển phải ngừng lại và tìm nơi tránh trú.

Ý nghĩa của tin bão gần bờ và yếu tố vị trí

Khi bão tiến sát bờ và suy yếu thành áp thấp nhiệt đới, trọng tâm cảnh báo chuyển từ sức gió trực tiếp sang tác động của hoàn lưu bão phối hợp với các yếu tố thời tiết khác. Cơn bão số 12 (Fengshen) là minh chứng rõ nét: sau khi vượt qua vùng biển ven bờ khu vực Huế và Đà Nẵng, bão đã tan rã thành vùng áp thấp.

Hồi 7 giờ ngày 23 tháng 10, tâm vùng áp thấp nằm tại tọa độ 16,1 độ Vĩ Bắc và 108,5 độ Kinh Đông, với sức gió mạnh nhất tại khu vực trung tâm giảm xuống dưới cấp 6 (tương đương dưới 39km/giờ).

Dù không còn là xoáy thuận nhiệt đới mạnh, nguy cơ vẫn hiện hữu dưới dạng mưa lớn và gió mạnh trên biển. Khu vực trải dài từ Hà Tĩnh đến Quảng Ngãi ghi nhận mưa to đến rất to, với lượng mưa phổ biến dao động trong khoảng 100-250mm, và có nơi ghi nhận lượng mưa rất to vượt mức 350mm. Vùng biển từ Quảng Trị đến Quảng Ngãi chịu ảnh hưởng bởi gió mạnh cấp 6-7, riêng vùng gần tâm bão cũ đạt cấp 8, giật cấp 10 kèm sóng biển cao từ 3,0 đến 5,0m, gây nguy hiểm cho hoạt động tàu thuyền.

Vị trí địa lý giúp xác định đường đi của hệ thống. Sự tương tác với địa hình hoặc các hoàn lưu khí quyển có thể làm thay đổi quỹ đạo khi bão đi vào vùng biển phía Đông Bắc Biển Đông hoặc suy yếu ngay sát bờ. Theo dự báo, trong vòng 12 giờ tiếp theo, vùng áp thấp sẽ di chuyển chủ yếu theo hướng Tây Nam, sau đó suy yếu và tan dần.

Cơ chế dự báo và đường đi của bão nhiệt đới

Việc dự báo đường đi của bão dựa trên các yếu tố khí tượng và địa lý. Bão nhiệt đới di chuyển chủ yếu dưới sự chi phối của các luồng gió tầng thấp.

Theo dự báo của Trung tâm dự báo khí tượng thủy văn quốc gia, bão số 13 di chuyển theo hướng Tây Bắc, tốc độ khoảng 25km/h. Trong khi đó, bão số 12 di chuyển chủ yếu theo hướng Tây Tây Bắc, tốc độ khoảng 30km/h. Tốc độ di chuyển này quyết định thời gian tác động của bão lên một khu vực cụ thể.

Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đường đi của bão là không khí lạnh. Khi bão di chuyển vào Biển Đông, nếu khu vực này đang chịu tác động của không khí lạnh, khối không khí lạnh chắn ở phía Tây hoặc phía Bắc của cơn bão có thể khiến bão ít khả năng di chuyển chính Tây.

Ví dụ, bão số 12 khi vào Biển Đông bị không khí lạnh chặn ở phía Bắc và phía Tây, khiến bão ít khả năng đi vào Bắc Bộ hay đi lên khu vực Trung Quốc. Thay vào đó, bão suy yếu dần do không khí lạnh xâm nhập.

Dự báo đường đi bão cần cập nhật liên tục. Vùng nguy hiểm được điều chỉnh trong các bản tin dự báo. Người dân cần theo dõi sát diễn biến của đường đi bão và diễn biến tác động của không khí lạnh.

Phân loại sức mạnh bão theo thang quốc tế

Hệ thống Saffir-Simpson, thường dùng cho vùng Tây bán cầu, chia bão thành 5 cấp dựa trên tốc độ gió. Tại Việt Nam, bão được xem là bão lớn khi sức gió duy trì đạt 63km/h. Nếu gió đạt 119km/h, hệ thống này sẽ được gọi là hurricane ở Đại Tây Dương, typhoon tại khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương, hoặc cyclone ở Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

Cụ thể, Cấp 1 tương ứng với gió 119-153 km/h; Cấp 2 là 154-177 km/h; Cấp 3 nằm trong khoảng 178-208 km/h; Cấp 4 có gió từ 209-251 km/h; còn Cấp 5 dành cho những cơn bão có sức gió vượt quá 250 km/h. Đây là mức cao nhất.

Ví dụ điển hình là siêu bão Haiyan tại Philippines năm 2013, khi ghi nhận sức gió trung bình 320km/h thì vẫn thuộc nhóm này. Tại Việt Nam, bão số 13 (tên Kalmaegi) từng gây thiệt hại với sức gió cấp 14 (từ 150 đến 166 km/h) cùng gió giật cấp 17, được xếp vào nhóm rất mạnh, tương đương cấp 4 hoặc 5 trong bảng phân loại Saffir-Simpson.

Khung chỉ đạo ứng phó và công điện chính phủ

Công điện số 209/CĐ-TTg do Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký ngày 5 tháng 11 năm 2025 nhằm ứng phó với bão số 13 (tên quốc tế Kalmaegi). Văn bản nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cực lớn khi bão đổ bộ lúc thủy triều dâng cao, gây ảnh hưởng diện rộng, nên yêu cầu tập trung toàn lực phòng tránh.

Các chỉ đạo cụ thể bao gồm rà soát, xây dựng phương án; bố trí lực lượng, phương tiện, vật tư ứng trực sẵn tại các địa bàn trọng yếu; sơ tán người dân khỏi khu vực ven biển, vùng trũng thấp, vùng có nguy cơ cao sạt lở đất và lũ quét; chằng chống, gia cố nhà ở và công trình công cộng; quyết định cho học sinh nghỉ học trước khi bão vào.

Đối với bão số 12 (tên quốc tế Fengshen), Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã ký Công điện số 200/CĐ-TTg vào ngày 20 tháng 10 năm 2025. Nội dung yêu cầu các tỉnh từ Hà Tĩnh đến Đắk Lắk chủ động triển khai ngay các biện pháp phòng tránh, ứng phó, đặc biệt chú ý đến nguy cơ mưa lũ lớn, sạt lở đất và lũ quét.

Nguyên tắc áp dụng là "bốn tại chỗ", đảm bảo lực lượng, phương tiện, lương thực, nhu yếu phẩm và hậu cần đều có sẵn tại chỗ, giúp địa phương có khả năng ứng phó nhanh chóng, độc lập khi bị cô lập do mưa lũ.

Các bộ, ngành được phân công nhiệm vụ cụ thể như sau: Bộ Quốc phòng hỗ trợ tỉnh Quảng Ngãi, Bộ Nông nghiệp và Môi trường hỗ trợ tỉnh Gia Lai, và Bộ Xây dựng hỗ trợ tỉnh Đắk Lắk trong việc đôn đốc, hướng dẫn công tác ứng phó.

Phân biệt bão nhiệt đới và sóng thần (tsunami)

Mặc dù cả hai đều là thảm họa liên quan đến nước, nhưng bão nhiệt đới và sóng thần (tsunami) hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc và cơ chế hình thành.

Bão nhiệt đới là một hiện tượng khí tượng, hình thành trên nước đại dương ấm (nhiệt độ bề mặt ít nhất 27°C). Bão được đặc trưng bởi gió xoáy, mưa lớn và khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng. Bão có thể được dự báo và cảnh báo sớm nhờ công nghệ khí tượng.

Ngược lại, tsunami là một sự kiện địa chất, do những biến động dưới nước như động đất, phun trào núi lửa hoặc sạt lở đất gây ra. Tsunami liên quan đến việc dịch chuyển khối lượng nước lớn, tạo ra chuỗi sóng di chuyển với tốc độ cao (lên tới 800-970 km/h trong nước sâu).

Tsunami thường đến mà không có cảnh báo sớm, gây ngập lụt nghiêm trọng và tàn phá nhanh chóng. Bão nhiệt đới có thời gian kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, ảnh hưởng đến một khu vực tương đối địa phương.

Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người dân có biện pháp ứng phó phù hợp. Với bão, cần theo dõi dự báo thời tiết, chằng chống nhà cửa. Với tsunami, cần di dời đến vùng cao ngay khi có dấu hiệu nước biển rút mạnh hoặc động đất mạnh.