Thống kê thiệt hại thực tế cho thấy mức độ ngập tại Đồng Tháp lên tới 8,62 tỉ đồng, trong khi tại TP.HCM nhiều tuyến đường đô thị chìm trong nước sâu 0,5 đến 0,8 m. Con số này phản ánh rõ sự khác biệt trong cơ chế hình thành lũ.
Ngập do mưa và ngập do triều tuy cùng làm tê liệt sinh hoạt nhưng có nguồn gốc, đặc điểm lan tỏa và cách thức tác động đến hạ tầng hoàn toàn riêng biệt. Hiểu đúng bản chất từng loại sẽ giúp người dân và cơ quan chức năng chọn đúng giải pháp kỹ thuật, tránh lãng phí nguồn lực vào các biện pháp không khả thi.
Nguyên nhân gây ngập do mưa và triều khác nhau thế nào

Cơ chế gây ngập của mưa và triều hoàn toàn khác biệt, bắt nguồn từ hai hệ thống vật lý riêng rẽ. Trong khi triều cường là kết quả của lực hấp dẫn từ mặt trăng và mặt trời tác động lên Trái đất, khiến mực nước biển dâng cao khi các thiên thể này thẳng hàng, thì ngập do mưa lại phụ thuộc vào các yếu tố khí quyển.
Cụ thể, sự tương tác giữa rãnh áp thấp có trục ở vĩ độ 6 đến 9 độ bắc, hoàn lưu gió mùa và nhiễu động khí quyển đã kích hoạt những trận mưa lớn. Khi lượng mưa đạt mức 70 đến 100 mm, hệ thống thoát nước đô thị sẽ bị quá tải, với mức nước phụ thuộc trực tiếp vào diện tích và thời gian tích tụ.
Sự khác biệt này thể hiện rõ qua tác động thực tế. Triều biển Đông hoặc biển Tây dâng cao làm tăng mực nước trong sông, kênh, gây khó khăn cho việc tiêu thoát đối với những vùng đất thấp.
Tại đồng bằng sông Cửu Long, hiện tượng này trở nên nghiêm trọng hơn khi nước từ thượng nguồn đổ về cộng hưởng với triều cường. Riêng tại TP.HCM, khu vực Đông Nam bộ chịu ảnh hưởng kép do sự kết hợp của mưa lớn, xả lũ từ các hồ chứa thủy điện và triều cường, tạo ra hiệu ứng ngập sâu dù hai nguồn nước này có cơ chế khởi phát tách biệt.
Đặc điểm thời gian và không gian của từng loại ngập

Ngập do mưa thường trải rộng và đồng đều hơn vì mưa lớn phủ lên diện rộng, khiến nước tràn cùng lúc trên ruộng đồng, đô thị và bề mặt đất tự nhiên. Tại vùng không đê bao, mực nước có thể lên tới 1–1,6 m, trong khi khu vực đô thị thường ngập từ 0,5–0,8 m. Thời gian nước rút phụ thuộc vào tốc độ tiêu thoát tại chỗ, còn phạm vi ảnh hưởng thì thay đổi tùy mật độ xây dựng, có thể gây ngập cục bộ hoặc toàn vùng.
Ngược lại, ngập do triều lan tỏa có chọn lọc thông qua mạng lưới kênh rạch dày đặc xâm nhập sâu vào nội đô. Các vùng đất thấp, trũng ven sông và khu vực địa hình bằng phẳng chịu tác động nặng nề nhất. Triều cường lên sớm và kéo dài khiến nước khó tiêu ra biển, tạo ra những điểm ngập sâu cố định trùng với chu kỳ âm lịch và biến động mực nước thượng nguồn.
Dữ liệu từ các trạm đo cho thấy mực nước vượt báo động III từ 10–20 cm, có nơi đạt trên 30 cm. Cụ thể, độ cao thực tế ghi nhận được tại Phú An là 1,77 m, Nhà Bè là 1,78 m và Thủ Dầu Một là 1,87 m. Sự chênh lệch này khẳng định triều không lan tỏa khắp nơi như mưa mà tập trung vào các trục thủy văn và khu vực trũng thấp.
Vai trò của biến đổi khí hậu và đô thị hóa

Sự giao thoa giữa biến đổi khí hậu và quá trình đô thị hóa đang đẩy cả hai hình thái ngập lụt vào trạng thái nghiêm trọng hơn, thông qua các cơ chế vận hành khác biệt. Biến đổi khí hậu toàn cầu tác động trực tiếp đến chu trình thủy văn khi làm tan chảy băng ở hai cực, từ đó gia tăng thể tích nước biển.
Trong vòng 100 năm qua, mực nước biển đã tăng trung bình 10 đến 20 cm, và con số này có thể chạm mốc 1 m trong thế kỷ tiếp theo. Hệ quả là hiện tượng triều cường xuất hiện sớm hơn, kéo dài hơn và liên tục phá vỡ các mốc lịch sử hàng năm. Các cơn mưa cực đoan ngày càng phổ biến, với cường độ đôi khi cao gấp 3 hoặc 4 lần so với khả năng chịu đựng của hệ thống thoát nước hiện hữu.
Mặt khác, đô thị hóa thiếu kiểm soát đã làm biến dạng hoàn toàn bề mặt thấm nước tự nhiên. Việc san lấp ngày càng nhiều diện tích hồ, ao và kênh rạch làm suy giảm nghiêm trọng khả năng trữ nước tại chỗ.
Quá trình bê tông hóa làm tăng dòng chảy mưa tràn và tạo ra hiệu ứng đảo nhiệt. Tình trạng sụt lún nền đất do khai thác nước ngầm quá mức cộng hưởng với việc xây dựng các tòa nhà cao tầng, làm trầm trọng thêm rủi ro ngập úng.
Dù nhiều tuyến thoát nước mới đã được đầu tư, chúng vẫn nhanh chóng rơi vào tình trạng quá tải do quy hoạch hạ tầng lạc hậu và thiếu đồng bộ với nhịp độ phát triển đô thị. Sự hội tụ của nước biển dâng, mưa lớn vượt tần suất và sự chậm trễ trong thích ứng hạ tầng đã biến ngập lụt thành một hiện tượng thường nhật.
Tác động của triều cường đối với hệ thống thoát nước

Khi mực nước biển dâng cao, áp lực thủy lực tại cửa sông tăng đột biến, khiến nước thải nội thành không thể thoát ra ngoài mà bị đẩy ngược trở lại. Tình trạng này càng trầm trọng hơn ở những đô thị có địa hình thấp trũng, bằng phẳng và bị phân mảnh bởi mạng lưới kênh rạch chằng chịt. Nước triều len lỏi sâu vào nội đô, trộn lẫn với nước mưa và chất thải sinh hoạt, dẫn đến hiện tượng tắc nghẽn nghiêm trọng cùng tình trạng ô nhiễm nguồn nước lan rộng.
Năng lực tiêu thoát nước của nhiều thành phố vẫn còn nhiều hạn chế do hệ thống cống và kênh tiêu nội thành xuống cấp, cũ kỹ và thiếu sự bảo dưỡng định kỳ. Công tác nạo vét bùn lắng ở sông, kênh và mạng lưới thoát nước thường bị hạn chế vì nguồn kinh phí eo hẹp. Việc lấn chiếm lòng kênh, san lấp mặt bằng hoặc xây dựng nhà cửa sát bờ đã làm thu hẹp đáng chú ý diện tích dòng chảy.
Triều cường kết hợp với việc xả lũ từ các hồ thủy điện tạo ra sức ép khổng lồ lên hệ thống thoát nước, vượt xa khả năng thiết kế ban đầu. Hậu quả kép này gây ách tắc giao thông và đe dọa hư hỏng các công trình hạ tầng kỹ thuật, đòi hỏi một giải pháp đồng bộ cả về kỹ thuật lẫn quản lý để khắc phục.
Giải pháp ứng phó với ngập do mưa và triều
Để giảm thiểu rủi ro ngập lụt, cần triển khai đồng bộ các biện pháp kỹ thuật như xây dựng hồ điều tiết, bể ngầm và hệ thống bơm công suất lớn nhằm trữ nước ngay tại chỗ, cùng với việc đắp đê bao và nâng cao nền đất ở những vùng trũng thấp. Song song đó, công tác quy hoạch đô thị phải ưu tiên bảo tồn các không gian thấm nước, hạn chế san lấp ao hồ, sông kênh và gia tăng tỷ lệ cây xanh, mặt nước.
Bên cạnh hạ tầng, việc duy trì hiệu quả hệ thống thoát nước là thiết yếu, đòi hỏi thường xuyên nạo vét kênh mương, khơi thông dòng chảy, dọn dẹp bùn rác tại hố ga và giải tỏa các khu nhà ổ chuột dọc bờ sông. Công cụ hỗ trợ ra quyết định bao gồm phân định rõ các lưu vực thoát nước, lập bản đồ hiện trạng và dự báo tình trạng ngập úng theo từng giai đoạn để xác định khu vực cần bảo vệ hoặc chấp nhận sống chung với ngập.
Sự tham gia của cộng đồng là điều cốt lõi thông qua hoạt động tuyên truyền, vận động người dân giữ gìn môi trường, không xả rác xuống cống và tuân thủ quy định xây dựng. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa quy hoạch, kỹ thuật và ý thức cộng đồng, thiệt hại do ngập lụt mới được giảm thiểu tối đa.
Xu hướng ngập lụt trong tương lai
Tình trạng ngập lụt dự kiến sẽ diễn ra thường xuyên và gay gắt hơn trong tương lai. Cụ thể, triều cường xuất hiện khoảng 5 đến 6 đợt trong năm, với đỉnh điểm xảy ra vào tháng 11 và tháng 12 tại khu vực miền Đông Nam bộ do ảnh hưởng của gió mùa đông bắc.
Sự kết hợp giữa nước biển dâng và các hiện tượng mưa cực đoan khiến mực nước triều liên tục phá vỡ các mốc lịch sử. Dù hạ tầng thoát nước đang dần được cải thiện, nhưng nếu thiếu sự nâng cấp đồng bộ, hệ thống này vẫn sẽ chịu áp lực nặng nề.
Việc chủ động theo dõi cảnh báo thủy văn, đặc biệt vào mùa mưa bão và kỳ triều cường, là yêu cầu cấp thiết. Rà soát quy hoạch, ưu tiên ngân sách cho bảo trì, xây dựng bản đồ dự báo và lập kế hoạch ứng phó theo từng lưu vực là những biện pháp then chốt. Sống chung an toàn với ngập lụt thông qua thích ứng linh hoạt và tuân thủ các quy định về không gian nước sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh khí hậu bất ổn.